Thuế TNDN: Quy định, cách tính và các điểm mới nhất

Thuế Thu nhập Doanh nghiệp (Thuế TNDN) là một trong những sắc thuế cốt lõi trong hệ thống thuế Việt Nam, tác động trực tiếp đến lợi nhuận và chiến lược tài chính của doanh nghiệp. Đặc biệt, từ ngày 01/10/2025, Luật Thuế TNDN 2025 số 67/2025/QH15 chính thức có hiệu lực, với nhiều điểm mới quan trọng mà doanh nghiệp cần nắm rõ. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu tổng thể về Thuế TNDN, từ khái niệm, cơ sở pháp lý, đối tượng nộp thuế, cách tính cho đến những thay đổi đáng chú ý theo luật mới 2025.
Hình ảnh minh họa

1. Thuế TNDN là gì?

Thuế Thu nhập Doanh nghiệp (Thuế TNDN) là loại thuế trực thu, đánh vào thu nhập tính thuế của doanh nghiệp phát sinh từ hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ và các khoản thu nhập khác theo quy định của pháp luật. Về bản chất, Thuế TNDN được tính trên phần lợi nhuận còn lại của doanh nghiệp sau khi đã trừ các chi phí hợp lệ, hợp pháp. Đây là nguồn thu quan trọng của ngân sách nhà nước, đồng thời cũng là chỉ tiêu phản ánh hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. 

Thuế TNDN viết tắt là gì?

  • Tên đầy đủ: Thuế Thu nhập Doanh nghiệp
  • Viết tắt: TNDN
  • Tên tiếng Anh: Corporate Income Tax (CIT)
Trong các tờ khai thuế, báo cáo tài chính và văn bản pháp lý, thuật ngữ Thuế TNDN được sử dụng thống nhất.

2. Thuế TNDN được quy định tại văn bản pháp luật nào?

Hiện nay, cơ sở pháp lý cao nhất điều chỉnh Thuế TNDN là:
  • Luật Thuế Thu nhập Doanh nghiệp số 67/2025/QH15, được Quốc hội thông qua ngày 14/6/2025, có hiệu lực từ ngày 01/10/2025.
  • Luật này thay thế toàn bộ Luật Thuế TNDN số 14/2008/QH12
Ngoài ra, Thuế TNDN còn được hướng dẫn chi tiết bởi các Nghị định 320/2025/NĐ-CP và Thông tư của Bộ Tài chính ban hành theo Luật 67/2025/QH15.

3. Đối tượng nộp Thuế TNDN

Theo Luật Thuế TNDN 2025, đối tượng nộp thuế bao gồm:

3.1. Doanh nghiệp trong nước

  • Doanh nghiệp được thành lập và hoạt động theo pháp luật Việt Nam, không phân biệt loại hình (TNHH, cổ phần, DNTN, hợp danh…).

3.2. Doanh nghiệp nước ngoài

  • Doanh nghiệp nước ngoài có cơ sở thường trú tại Việt Nam;
  • Doanh nghiệp nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam nhưng phát sinh thu nhập tại Việt Nam.

3.3. Nền tảng số và thương mại điện tử

Một điểm mới đáng chú ý của Luật 2025 là:
  • Doanh nghiệp nước ngoài cung cấp hàng hóa, dịch vụ thông qua nền tảng số, nền tảng thương mại điện tử tại Việt Nam cũng thuộc đối tượng nộp Thuế TNDN theo quy định.
  • Quy định này nhằm tăng cường quản lý thuế đối với hoạt động kinh doanh xuyên biên giới và kinh tế số.

4. Cách tính Thuế TNDN

4.1. Công thức tính Thuế TNDN

Thuế TNDN phải nộp = Thu nhập tính thuế × Thuế suất Trong đó:
  • Thu nhập tính thuế được xác định như sau:
  • Thu nhập tính thuế = Doanh thu − Chi phí được trừ
  • Thu nhập khác:
    • Thu nhập được miễn thuế
    • Lỗ được kết chuyển theo quy định

4.2. Trường hợp tính thuế theo tỷ lệ % trên doanh thu

Theo Luật 67/2025/QH15, trường hợp doanh nghiệp không xác định được chi phí và thu nhập khác, Chính phủ sẽ quy định việc tính Thuế TNDN theo tỷ lệ % trên doanh thu. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng cho các mô hình kinh doanh đặc thù hoặc hoạt động xuyên biên giới.

5. Thuế suất Thuế TNDN theo Luật 2025

5.1. Thuế suất phổ thông

  • 20%: Áp dụng cho đa số doanh nghiệp.

5.2. Thuế suất ưu đãi theo quy mô doanh thu (điểm mới rất quan trọng)

Luật Thuế TNDN 2025 lần đầu tiên quy định thuế suất theo quy mô doanh thu, cụ thể:
  • 15%: Doanh nghiệp có tổng doanh thu năm không quá 3 tỷ đồng
  • 17%: Doanh nghiệp có tổng doanh thu năm trên 3 tỷ đồng đến không quá 50 tỷ đồng
️ Lưu ý: Các mức thuế suất ưu đãi này không áp dụng đối với doanh nghiệp:
  • Là công ty con;
  • Có quan hệ liên kết mà doanh nghiệp liên kết không đáp ứng điều kiện về doanh thu theo quy định.

5.3. Thuế suất đối với ngành nghề đặc thù

  • Hoạt động dầu khí: từ 25% đến 50%
  • Khai thác tài nguyên quý hiếm: 50%, có thể giảm còn 40% nếu thuộc địa bàn đặc biệt khó khăn.

6. Những điểm mới đáng chú ý của Luật Thuế TNDN 2025

6.1. Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa

  • Việc áp dụng thuế suất 15% và 17% theo doanh thu thể hiện rõ định hướng:
  • Giảm gánh nặng thuế cho doanh nghiệp nhỏ;
  • Khuyến khích khởi nghiệp và phát triển bền vững.

6.2. Quản lý chặt thuế trong nền kinh tế số

  • Nền tảng số;
  • Thương mại điện tử;
  • Dịch vụ xuyên biên giới.
Điều này giúp hạn chế thất thu thuế và đảm bảo công bằng giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp nước ngoài.

6.3. Tiệm cận chuẩn mực thuế quốc tế

Luật mới tiếp tục thể hiện xu hướng:
  • Chống chuyển giá;
  • Chống xói mòn cơ sở thuế (BEPS);
  • Tăng tính minh bạch trong xác định thu nhập chịu thuế.
Doanh nghiệp có giao dịch liên kết hoặc yếu tố nước ngoài cần đặc biệt lưu ý.

6.4. Thu nhập chịu Thuế TNDN bao gồm những khoản nào?

Để xác định chính xác số Thuế TNDN phải nộp, doanh nghiệp cần hiểu rõ phạm vi các khoản thu nhập chịu thuế theo quy định pháp luật. Về nguyên tắc, thu nhập chịu thuế bao gồm toàn bộ khoản thu nhập phát sinh từ hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ và các khoản thu nhập khác mà doanh nghiệp nhận được trong kỳ tính thuế.
Các khoản thu nhập phổ biến có thể bao gồm:
  • Thu nhập từ hoạt động bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ;
  • Thu nhập từ chuyển nhượng vốn;
  • Thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản;
  • Thu nhập từ quyền sở hữu trí tuệ;
  • Thu nhập từ lãi tiền gửi, lãi cho vay;
  • Thu nhập từ hoạt động đầu tư tài chính;
  • Các khoản thu nhập khác theo quy định của pháp luật thuế.

Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp thường chỉ tập trung vào doanh thu từ hoạt động kinh doanh chính mà bỏ sót các khoản thu nhập phát sinh khác. Điều này có thể dẫn đến sai sót trong quá trình kê khai và quyết toán thuế.

Do đó, việc rà soát đầy đủ các nguồn thu nhập trong năm tài chính là bước quan trọng nhằm đảm bảo việc xác định nghĩa vụ thuế được chính xác và phù hợp với quy định hiện hành.

6.5. Các khoản chi phí được trừ khi xác định thu nhập tính thuế

Bên cạnh doanh thu và thu nhập chịu thuế, chi phí được trừ là yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến số Thuế TNDN phải nộp. Thông thường, một khoản chi phí được tính vào chi phí được trừ khi đáp ứng các điều kiện cơ bản như:
  • Phát sinh thực tế liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp;
  • Có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp;
  • Đối với một số giao dịch theo quy định, việc thanh toán phải thực hiện bằng phương thức không dùng tiền mặt.
Các nhóm chi phí thường gặp bao gồm:
  • Chi phí tiền lương, tiền công;
  • Chi phí thuê văn phòng, nhà xưởng;
  • Chi phí nguyên vật liệu;
  • Chi phí khấu hao tài sản cố định;
  • Chi phí quảng cáo, tiếp thị;
  • Chi phí dịch vụ mua ngoài;
  • Chi phí lãi vay đáp ứng điều kiện theo quy định.
Ngược lại, các khoản chi không đáp ứng điều kiện pháp luật hoặc không phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh có thể bị loại khỏi chi phí được trừ khi cơ quan thuế kiểm tra hoặc thanh tra. Vì vậy, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống lưu trữ chứng từ đầy đủ và thực hiện hạch toán đúng quy định để hạn chế rủi ro về thuế.

6.6. Kê khai và quyết toán Thuế TNDN

Thuế TNDN là sắc thuế được thực hiện theo cơ chế tự khai, tự tính và tự chịu trách nhiệm. Theo đó, doanh nghiệp có trách nhiệm:
  • Xác định thu nhập tính thuế;
  • Tạm nộp Thuế TNDN trong năm;
  • Thực hiện quyết toán thuế khi kết thúc kỳ tính thuế.
Quy trình này đòi hỏi doanh nghiệp phải thường xuyên theo dõi tình hình doanh thu, chi phí và kết quả hoạt động kinh doanh. Việc tạm nộp thuế trong năm có ý nghĩa quan trọng vì giúp doanh nghiệp chủ động cân đối dòng tiền và tránh phát sinh các khoản chậm nộp theo quy định.

Đối với doanh nghiệp có quy mô lớn hoặc có nhiều giao dịch phức tạp, công tác quyết toán Thuế TNDN thường cần sự phối hợp giữa bộ phận kế toán, tài chính và tư vấn thuế nhằm đảm bảo tính chính xác của số liệu.

Ngoài ra, việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu năm cũng giúp giảm đáng kể thời gian xử lý khi cơ quan thuế tiến hành kiểm tra hoặc thanh tra sau này.

6.7. Những sai sót thường gặp liên quan đến Thuế TNDN

Trong quá trình tư vấn và hỗ trợ doanh nghiệp, có thể nhận thấy một số sai sót phổ biến liên quan đến Thuế TNDN. 
Ghi nhận doanh thu chưa đầy đủ
  • Một số doanh nghiệp chưa phản ánh đầy đủ doanh thu phát sinh trong kỳ hoặc ghi nhận doanh thu chưa đúng thời điểm theo chuẩn mực kế toán và quy định thuế.
  • Sai sót này có thể dẫn đến việc xác định thiếu số thuế phải nộp và phát sinh các khoản truy thu, tiền chậm nộp hoặc xử phạt vi phạm hành chính về thuế.
Hạch toán chi phí chưa đúng quy định
  • Nhiều khoản chi phí thực tế phát sinh nhưng thiếu hồ sơ chứng minh hoặc không đáp ứng điều kiện pháp luật vẫn được đưa vào chi phí được trừ.
  • Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến việc điều chỉnh tăng thu nhập chịu thuế khi cơ quan thuế thanh tra, kiểm tra.
Chưa theo dõi lỗ được kết chuyển
  • Việc quản lý số lỗ được kết chuyển qua các năm có ý nghĩa quan trọng trong việc tối ưu nghĩa vụ thuế hợp pháp.
  • Nếu doanh nghiệp không theo dõi đầy đủ hoặc áp dụng sai quy định về chuyển lỗ, quyền lợi thuế của doanh nghiệp có thể bị ảnh hưởng.
Chưa cập nhật kịp thời quy định mới
  • Chính sách thuế thường xuyên được sửa đổi và bổ sung để phù hợp với thực tiễn phát triển kinh tế.
  • Do đó, việc không cập nhật kịp thời các thay đổi về luật, nghị định và thông tư có thể khiến doanh nghiệp vô tình áp dụng sai quy định.

6.8. Vai trò của Thuế TNDN đối với hoạt động quản trị doanh nghiệp

Nhiều doanh nghiệp thường xem Thuế TNDN đơn thuần là một khoản chi phí phải nộp cho Nhà nước. Tuy nhiên, trên thực tế, sắc thuế này còn phản ánh nhiều khía cạnh quan trọng của hoạt động quản trị doanh nghiệp.

Thứ nhất, Thuế TNDN phản ánh hiệu quả kinh doanh. Do thuế được tính trên thu nhập tính thuế, mức thuế doanh nghiệp phải nộp thường có mối liên hệ chặt chẽ với kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh. Một hệ thống kế toán minh bạch và chính xác sẽ giúp doanh nghiệp đánh giá đúng hiệu quả hoạt động của mình.

Thứ hai, Thuế TNDN có ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược tài chính. Việc lựa chọn mô hình đầu tư, phương án mở rộng kinh doanh hay tận dụng các chính sách ưu đãi thuế đều có thể tác động đáng kể đến nghĩa vụ Thuế TNDN trong dài hạn.

Thứ ba, việc tuân thủ tốt nghĩa vụ thuế góp phần nâng cao uy tín doanh nghiệp. Đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp niêm yết hoặc doanh nghiệp thường xuyên làm việc với đối tác quốc tế, tính minh bạch trong nghĩa vụ thuế là một yếu tố quan trọng để xây dựng niềm tin và nâng cao năng lực cạnh tranh.

6.9. Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì khi Luật Thuế TNDN 2025 có hiệu lực?

Việc Luật Thuế TNDN 2025 chính thức có hiệu lực từ ngày 01/10/2025 đặt ra yêu cầu doanh nghiệp cần chủ động rà soát và chuẩn bị từ sớm.
Một số công việc nên được thực hiện bao gồm:
  • Đánh giá lại cơ cấu doanh thu để xác định khả năng áp dụng các mức thuế suất ưu đãi 15% hoặc 17%;
  • Rà soát các giao dịch liên kết nhằm bảo đảm tuân thủ quy định chống chuyển giá;
  • Kiểm tra hệ thống kế toán và lưu trữ chứng từ;
  • Cập nhật quy trình nội bộ liên quan đến kê khai và quyết toán thuế;
  • Theo dõi các nghị định và thông tư hướng dẫn được ban hành sau Luật 67/2025/QH15.
Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoặc có hoạt động thương mại điện tử, kinh doanh trên nền tảng số, việc nghiên cứu kỹ các quy định mới càng trở nên quan trọng do đây là nhóm đối tượng chịu tác động đáng kể từ các thay đổi của luật. Việc chuẩn bị sớm không chỉ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro pháp lý mà còn tạo điều kiện tận dụng hiệu quả các chính sách ưu đãi được pháp luật cho phép. 

7. Kết luận

Thuế Thu nhập Doanh nghiệp không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và chiến lược tài chính của doanh nghiệp. Với việc Luật Thuế TNDN 2025 (67/2025/QH15) chính thức có hiệu lực từ 01/10/2025, doanh nghiệp cần:
  • Rà soát lại mức thuế suất đang áp dụng;
  • Đánh giá điều kiện hưởng ưu đãi theo doanh thu;
  • Chủ động cập nhật chính sách thuế mới để tránh rủi ro và tận dụng cơ hội hợp pháp.
Trong bối cảnh chính sách thuế ngày càng hoàn thiện và chặt chẽ, việc đồng hành cùng đơn vị tư vấn thuế – kế toán chuyên nghiệp là giải pháp hiệu quả để doanh nghiệp yên tâm phát triển. Công ty AGS xin chân thành cảm ơn bạn đã dành thời gian để đọc bài viết này.
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp doanh nghiệp hiểu đúng và chủ động hơn trong việc thực hiện nghĩa vụ Thuế Thu nhập Doanh nghiệp. Đội ngũ AGS sẽ luôn nỗ lực để mang đến những thông tin mới mẻ và hữu ích đến bạn trong thời gian tới. Hãy tiếp tục theo dõi chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin cùng như cơ hội việc làm tại AGS nhé.
Nguồn: https://thuvienphapluat.vn/chinh-sach-phap-luat-moi/vn/ho-tro-phap-luat/chinh-sach-moi/100902/luat-thue-thu-nhap-doanh-nghiep-2025-va-tong-hop-van-ban-huong-dan

Thông tin khác

Next Post Previous Post