Cùng học BOKI 3KYU(簿記3級) Phần 8. クレジット売掛金 - Bán hàng bằng thẻ tín dụng
Trong hoạt động kinh doanh hiện đại, thanh toán bằng thẻ tín dụng (credit card) ngày càng phổ biến. Nhờ hình thức thanh toán này, khách hàng có thể mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ mà không cần trả tiền mặt ngay tại thời điểm giao dịch.
Tuy nhiên, khi doanh nghiệp chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng, tiền bán hàng không được nhận ngay lập tức mà sẽ được công ty thẻ tín dụng chuyển khoản sau một khoảng thời gian nhất định. Vì vậy trong kế toán cần sử dụng một tài khoản riêng để ghi nhận khoản tiền chưa thu này.
1. クレジット売掛金 là gì?
クレジット売掛金 là khoản tiền bán hàng phát sinh khi khách hàng thanh toán bằng thẻ tín dụng nhưng doanh nghiệp chưa nhận được tiền ngay.
Nói cách khác:
- Doanh nghiệp đã bán hàng
- Nhưng tiền sẽ được công ty thẻ tín dụng (Thường là ngân hàng) thanh toán sau
Vì được thanh toán sau, nên được xem như 1 khoản 売掛金. Khoản tiền này được ghi nhận vào tài khoản クレジット売掛金.
Vì vậy trong kế toán: クレジット売掛金 thuộc nhóm Tài sản (資産) vì đây là khoản tiền doanh nghiệp sẽ thu được trong tương lai.
2. Cơ chế hoạt động của thanh toán thẻ tín dụng
Trong giao dịch thẻ tín dụng thường có 3 bên tham gia:
1️⃣ Khách hàng (お客様)
2️⃣ Doanh nghiệp / cửa hàng (加盟店)
3️⃣ Công ty thẻ tín dụng (クレジットカード会社)
Quy trình giao dịch
- Khách hàng mua hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng
- Doanh nghiệp giao hàng hoặc cung cấp dịch vụ
- Doanh nghiệp ghi nhận 売上 và クレジット売掛金
- Công ty thẻ tín dụng thu tiền từ khách hàng
- Sau một thời gian, công ty thẻ chuyển tiền cho doanh nghiệp
- Do đó, giữa thời điểm bán hàng và nhận tiền sẽ có một khoảng thời gian chờ.
3. Đặc điểm của クレジット売掛金
Trong kế toán BOKI 3級, クレジット売掛金 có một số đặc điểm sau:
- Doanh nghiệp ghi nhận doanh thu ngay khi bán hàng: Ngay khi giao hàng hoặc cung cấp dịch vụ, doanh nghiệp phải ghi nhận doanh thu (売上).
- Tiền sẽ được nhận sau: Khác với bán hàng bằng tiền mặt, tiền sẽ được công ty thẻ tín dụng chuyển sau một thời gian.
- Có thể phát sinh phí dịch vụ: Trong nhiều trường hợp, công ty thẻ tín dụng sẽ thu phí dịch vụ (手数料) từ doanh nghiệp. Khoản phí này thường được ghi nhận là 支払手数料 (chi phí phí dịch vụ).
4. Các bước hạch toán (仕訳) liên quan đến クレジット売掛金
4.1 Khi bán hàng bằng thẻ tín dụng
Ví dụ 1: Doanh nghiệp bán hàng 10,000円 và khách hàng thanh toán bằng thẻ tín dụng.
Phân tích giao dịch
Khi bán hàng, doanh nghiệp đã cung cấp hàng hóa nên doanh thu phát sinh, đồng thời doanh nghiệp có khoản phải thu từ công ty thẻ tín dụng.
Các yếu tố kế toán thay đổi:
- Tài sản tăng → クレジット売掛金 (Phải thu thẻ tín dụng)
- Doanh thu tăng → 売上 (Doanh thu bán hàng)
仕訳
- 借方:クレジット売掛金(Phải thu thẻ tín dụng) 10,000
- 貸方:売上(Doanh thu bán hàng) 10,000
4.2 Khi công ty thẻ tín dụng chuyển tiền
Sau một thời gian, công ty thẻ tín dụng chuyển tiền vào tài khoản ngân hàng của doanh nghiệp.
Ví dụ 2: Doanh nghiệp nhận được thanh toán 10,000円 từ công ty thẻ tín dụng
Phân tích giao dịch
Doanh nghiệp nhận tiền vào tài khoản ngân hàng và khoản phải thu từ công ty thẻ tín dụng được thanh toán.
Các yếu tố kế toán thay đổi:
- Tài sản tăng → 当座預金 (Tiền gửi ngân hàng)
- Tài sản giảm → クレジット売掛金 (Phải thu thẻ tín dụng)
仕訳
- 借方:当座預金(Tiền gửi ngân hàng) 10,000
- 貸方:クレジット売掛金(Phải thu thẻ tín dụng) 10,000
5. Trường hợp có phí dịch vụ (手数料)
Công ty thẻ tín dụng có thể thu phí dịch vụ (手数料) từ doanh nghiệp vì họ đóng vai trò là trung gian thanh toán và cung cấp hệ thống xử lý giao dịch giữa khách hàng và doanh nghiệp.
Cụ thể, khi doanh nghiệp chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng, công ty thẻ tín dụng sẽ thực hiện nhiều chức năng như: xác thực giao dịch, xử lý thanh toán, thu tiền từ khách hàng và chuyển tiền lại cho doanh nghiệp. Nhờ hệ thống này, doanh nghiệp có thể nhận thanh toán một cách nhanh chóng và an toàn mà không cần tự quản lý việc thu tiền từ từng khách hàng.
Ngoài ra, công ty thẻ tín dụng cũng chịu một phần rủi ro thanh toán, ví dụ như trường hợp khách hàng không trả được tiền cho công ty thẻ hoặc xảy ra tranh chấp giao dịch. Vì vậy, khoản phí dịch vụ (加盟店手数料) được xem như chi phí doanh nghiệp trả để sử dụng hệ thống thanh toán và dịch vụ xử lý giao dịch của công ty thẻ tín dụng.
Nhờ chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng, doanh nghiệp cũng có thể tăng sự thuận tiện cho khách hàng và mở rộng cơ hội bán hàng, nên khoản phí này thường được xem là chi phí cần thiết trong hoạt động kinh doanh hiện đại.
5.1 Trường hợp 1: Ghi nhận 手数料 ngay thời điểm bán hàng
Ví dụ 3: Doanh nghiệp bán hàng với giá trị 10,000円, khách hàng thanh toán bằng thẻ tín dụng, doanh nghiệp trả phí dịch vụ: 500円 cho tông ty thẻ tín dụng ngày thời điểm bán hàng.
Phân tích giao dịch
Khi bán hàng, doanh nghiệp phát sinh doanh thu. Đồng thời doanh nghiệp biết rằng công ty thẻ sẽ thu 500円 phí dịch vụ, vì vậy khoản phải thu thực tế chỉ còn 9,500円.
Các yếu tố kế toán thay đổi:
- Tài sản tăng → クレジット売掛金 (Phải thu thẻ tín dụng) 9,500
- Chi phí tăng → 支払手数料 (Chi phí phí dịch vụ) 500
- Doanh thu tăng → 売上 (Doanh thu bán hàng) 10,000
仕訳
- 借方:クレジット売掛金(Phải thu thẻ tín dụng) 9,500
借方:支払手数料(Chi phí phí dịch vụ) 500 - 貸方:売上(Doanh thu bán hàng) 10,000
5.2 Trường hợp 2: Ghi nhận 手数料 khi nhận tiền từ ngân hàng
Ví dụ 4: Doanh nghiệp bán hàng với giá trị 10,000円, khách hàng thanh toán bằng thẻ tín dụng, tại thời điểm doanh nghiệp nhận thanh toán từ công ty thẻ tín dụng, doanh nghiệp bị khấu trừ số tiền phí dịch vụ là 500円, số tiền doanh nghiệp thực nhận từ công ty thẻ là 9,500円.
Bước 1: Khi bán hàng bằng thẻ tín dụng
Phân tích giao dịch
Doanh nghiệp phát sinh doanh thu và có khoản phải thu từ công ty thẻ tín dụng.
Các yếu tố kế toán thay đổi:
- Tài sản tăng → クレジット売掛金 (Phải thu thẻ tín dụng)
- Doanh thu tăng → 売上 (Doanh thu bán hàng)
仕訳
- 借方:クレジット売掛金(Phải thu thẻ tín dụng) 10,000
- 貸方:売上(Doanh thu bán hàng) 10,000
Bước 2: Khi nhận tiền từ ngân hàng
Phân tích giao dịch
Doanh nghiệp nhận tiền vào tài khoản ngân hàng sau khi bị trừ phí dịch vụ.
Các yếu tố kế toán thay đổi:
- Tài sản tăng → 当座預金 (Tiền gửi ngân hàng) 9,500
- Tài sản giảm → クレジット売掛金 (Phải thu thẻ tín dụng) 10,000
- Chi phí tăng → 支払手数料 (Chi phí phí dịch vụ) 500
仕訳
- 借方:当座預金(Tiền gửi ngân hàng) 9,500
借方:支払手数料(Chi phí phí dịch vụ) 500 - 貸方:クレジット売掛金(Phải thu thẻ tín dụng) 10,000
6. Phân biệt クレジット売掛金 và 売掛金
Trong kế toán, 売掛金 (phải thu khách hàng) và クレジット売掛金 (phải thu từ công ty thẻ tín dụng) đều là những khoản tiền mà doanh nghiệp sẽ thu được trong tương lai sau khi đã bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ. Tuy nhiên, điểm khác biệt chính giữa hai tài khoản này nằm ở đối tượng thanh toán.
Đối với 売掛金, doanh nghiệp bán hàng theo hình thức bán chịu và khách hàng sẽ trực tiếp thanh toán tiền cho doanh nghiệp vào một thời điểm sau đó. Trong trường hợp này, doanh nghiệp ghi nhận khoản phải thu trực tiếp từ khách hàng.
Ngược lại, đối với クレジット売掛金, khách hàng thanh toán bằng thẻ tín dụng, vì vậy doanh nghiệp không thu tiền trực tiếp từ khách hàng. Thay vào đó, doanh nghiệp sẽ nhận tiền từ công ty thẻ tín dụng sau khi đơn vị này hoàn tất việc xử lý thanh toán.
Vì vậy, có thể hiểu đơn giản rằng:
売掛金 là khoản phải thu từ khách hàng, trong khi クレジット売掛金 là khoản phải thu từ công ty thẻ tín dụng thông qua hệ thống thanh toán thẻ.
7. Một số lưu ý trong thực tế doanh nghiệp
Trong thực tế, các doanh nghiệp thường có nhiều công ty thẻ tín dụng khác nhau, ví dụ:
- Visa
- Mastercard
- JCB
- American Express
Do đó doanh nghiệp thường:
- Theo dõi doanh thu thẻ theo từng công ty thẻ
- Đối chiếu báo cáo bán hàng
- Kiểm tra số tiền chuyển khoản từ công ty thẻ
Việc quản lý chính xác クレジット売掛金 giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt doanh thu và tránh sai sót trong quá trình đối chiếu thanh toán.
Kết luận
クレジット売掛金 là tài khoản dùng để ghi nhận khoản tiền bán hàng bằng thẻ tín dụng mà doanh nghiệp chưa nhận được ngay. Việc hiểu rõ cách ghi nhận và hạch toán tài khoản này giúp đảm bảo doanh thu và các khoản phải thu được phản ánh chính xác trong kế toán. Đây cũng là một nội dung quan trọng trong chương trình BOKI 3級 và thường xuất hiện trong các bài tập thực hành.
Trong phần tiếp theo của Series BOKI, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về 手形取引 (giao dịch hối phiếu) – một hình thức thanh toán phổ biến trong giao dịch doanh nghiệp tại Nhật Bản. Hãy tiếp tục theo dõi để nắm rõ cách vận hành và các bút toán quan trọng trong BOKI 3級.
Công ty AGS cảm ơn bạn đã dành thời gian để đọc bài viết này. Hy vọng bạn đã có được những thông tin bổ ích. Hãy tiếp tục theo dõi chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin cũng như cơ hội việc làm tại AGS nhé.
Nguồn: Tổng hợp