Sự thật về kiểm toán: Không phải cứ kiểm tra 100% là tốt.
Khi nhắc đến kiểm toán, nhiều người thường nghĩ rằng kiểm toán viên sẽ xem xét toàn bộ dữ liệu của doanh nghiệp để đảm bảo mọi con số đều chính xác tuyệt đối. Tuy nhiên, thực tế lại khác: kiểm toán không kiểm tra 100% dữ liệu. Điều này không phải do thiếu sót, mà xuất phát từ bản chất và mục tiêu của kiểm toán. Dưới đây AGS sẽ đưa ra cho bạn một vài lí do cho việc kiểm toán viên sẽ không kiểm tra 100% dữ liệu nhé.
- Trong bối cảnh hiện nay, khi nền kinh tế phát triển không đồng đều, vai trò của kiểm toán viên (KTV) trên thị trường tài chính ngày càng trở nên quan trọng. Các doanh nghiệp kiểm toán cần tiếp tục thực hiện các cuộc kiểm toán một cách nghiêm túc và hiệu quả nhằm phục vụ lợi ích công chúng, thông qua việc không ngừng nâng cao chất lượng và mang lại nhiều giá trị, thông tin hữu ích hơn cho người sử dụng báo cáo tài chính. Đồng thời, kiểm toán viên cần duy trì thái độ hoài nghi nghề nghiệp và tập trung vào chất lượng của bằng chứng kiểm toán trong suốt quá trình thực hiện. Về phía các đơn vị được kiểm toán, nhu cầu trao đổi chi tiết với kiểm toán viên cũng ngày càng tăng, đặc biệt là đối với các thông tin mang tính chuyên sâu và liên quan trực tiếp.
- Trong môi trường kinh doanh hiện đại, mỗi doanh nghiệp có thể phát sinh hàng nghìn, thậm chí hàng triệu giao dịch mỗi năm. Việc kiểm tra toàn bộ các giao dịch này không chỉ tốn rất nhiều thời gian mà còn đòi hỏi nguồn lực lớn. Nếu kiểm toán viên cố gắng kiểm tra từng giao dịch một, quá trình kiểm toán sẽ kéo dài không thực tế và tiêu tốn nguồn lực rất lớn. Điều này không chỉ gây lãng phí mà còn làm giảm hiệu quả của hoạt động kiểm toán. Vì vậy, kiểm tra 100% dữ liệu gần như là không khả thi trong thực tế.
- Đảm bảo hợp lý” được hiểu là mức độ đảm bảo cao, nhưng không phải là tuyệt đối. Dù kiểm toán viên đã tuân thủ đầy đủ các chuẩn mực kiểm toán, họ vẫn không thể khẳng định chắc chắn hoàn toàn về tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính. Lý do là vì trong bất kỳ cuộc kiểm toán nào cũng tồn tại những hạn chế vốn có, khiến việc phát hiện tất cả sai sót là điều không thể. Những hạn chế này xuất phát từ hai yếu tố chính.
+ Thứ nhất là bản chất của việc lập và trình bày báo cáo tài chính. Nhiều khoản mục trong báo cáo tài chính phụ thuộc vào ước tính hoặc đánh giá chủ quan, và luôn tồn tại mức độ không chắc chắn nhất định, chẳng hạn như các khoản dự phòng hay khấu hao.
+ Thứ hai là bản chất của các thủ tục kiểm toán. Kiểm toán viên thực hiện công việc bằng cách thu thập và đánh giá bằng chứng từ các thông tin được cung cấp, nên phạm vi kiểm toán sẽ bị giới hạn bởi nguồn thông tin đó. Trong một số trường hợp, nếu Ban Giám đốc không cung cấp đầy đủ thông tin (dù vô ý hay cố ý), kiểm toán viên sẽ khó có thể thu thập được bằng chứng đầy đủ và thích hợp. Thậm chí, thông tin còn có thể bị làm giả hoặc che giấu thông qua việc giả mạo chứng từ.
- Ngoài ra, kiểm toán viên cũng không có quyền điều tra như các cơ quan pháp luật. Bên cạnh đó, quá trình kiểm toán luôn phải cân đối giữa thời gian và chi phí, nên thời gian thực hiện thường bị giới hạn. Chính những yếu tố này khiến kiểm toán chỉ có thể đưa ra “đảm bảo hợp lý” chứ không phải là “đảm bảo tuyệt đối”.
Việc chọn mẫu không diễn ra ngẫu nhiên hoàn toàn, mà dựa trên:
- Mức độ rủi ro
- Giá trị giao dịch
- Kinh nghiệm và xét đoán nghề nghiệp
Nếu mẫu được lựa chọn hợp lý, kết quả kiểm tra vẫn có thể phản ánh chính xác tình hình chung của toàn bộ dữ liệu. Đây chính là lý do vì sao kiểm toán vẫn đáng tin cậy dù không kiểm tra 100%.
- Các khuôn khổ về lập và trình bày báo cáo tài chính đã quy định và hướng dẫn về khái niệm mức trọng yếu trong quá trình lập và trình bày báo cáo tài chính. Mặc dù khái niệm này có thể được diễn đạt bằng những thuật ngữ khác nhau trong từng khuôn khổ, nhưng nhìn chung, mức trọng yếu được hiểu như sau:
+ Các sai sót, bao gồm cả việc bỏ sót thông tin, được coi là trọng yếu nếu, xét riêng lẻ hoặc tổng hợp lại, chúng có thể ảnh hưởng đến các quyết định kinh tế của người sử dụng báo cáo tài chính khi được xem xét ở mức độ hợp lý.
+ Việc đánh giá mức trọng yếu được thực hiện tùy theo từng trường hợp cụ thể và phụ thuộc vào quy mô, bản chất của sai sót, hoặc sự kết hợp của cả hai yếu tố này.
+ Khi xét đến tính trọng yếu, cần dựa trên nhu cầu thông tin tài chính chung của nhóm người sử dụng báo cáo tài chính như nhà đầu tư, ngân hàng, chủ nợ,… Những ảnh hưởng chỉ tác động đến một số ít người sử dụng với nhu cầu đặc thù, khác biệt so với đa số người dùng, thường sẽ không được xem xét.
- Bên cạnh đó, kiểm toán báo cáo tài chính còn giúp đơn vị được kiểm toán nhận diện những tồn tại, sai sót trong quá trình lập báo cáo, từ đó có biện pháp khắc phục, góp phần nâng cao chất lượng thông tin tài chính của đơn vị. Điều quan trọng nhất cần hiểu là kiểm toán không nhằm mục tiêu đảm bảo sự chính xác tuyệt đối. Thay vào đó, kiểm toán hướng đến việc đưa ra “sự đảm bảo hợp lý” (reasonable assurance) rằng báo cáo tài chính không có sai sót trọng yếu.
- Có thể thấy, báo cáo kiểm toán là phương tiện kết nối giữa kiểm toán viên và người sử dụng báo cáo tài chính. Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất của quy trình kiểm toán, giúp kiểm toán viên truyền đạt kết quả kiểm toán đến những đối tượng sử dụng báo cáo tài chính một cách rõ ràng và chính thức.
- Việc không kiểm tra 100% dữ liệu không phải là điểm yếu, mà là một đặc trưng quan trọng của kiểm toán hiện đại. Thông qua các phương pháp như chọn mẫu, đánh giá rủi ro và áp dụng nguyên tắc trọng yếu, kiểm toán viên vẫn có thể đưa ra những kết luận đáng tin cậy một cách hiệu quả.
1. Khối lượng dữ liệu quá lớn:
- Big Data là thuật ngữ dùng để nói về lượng dữ liệu rất lớn và phức tạp mà các doanh nghiệp và tổ chức thu thập và xử lý mỗi ngày để phục vụ cho hoạt động kinh doanh. Những dữ liệu này không chỉ là các con số có cấu trúc sẵn mà còn bao gồm cả thông tin phi cấu trúc đến từ nhiều nguồn khác nhau như website, thiết bị di động, cảm biến hay mạng xã hội. Nhờ vào các công nghệ và công cụ phân tích Big Data, việc xử lý lượng dữ liệu khổng lồ này trở nên nhanh chóng và chính xác hơn. Từ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra những quyết định kịp thời và hiệu quả hơn. Trong lĩnh vực kiểm toán, kiểm toán viên (KTV) cũng tận dụng Big Data để phân tích hàng triệu giao dịch mỗi ngày, giúp phát hiện sớm các rủi ro và sai sót có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy của báo cáo tài chính. Nhờ vậy, không chỉ hiệu quả công việc được nâng cao mà rủi ro trong quá trình kiểm toán cũng được giảm thiểu đáng kể.- Trong bối cảnh hiện nay, khi nền kinh tế phát triển không đồng đều, vai trò của kiểm toán viên (KTV) trên thị trường tài chính ngày càng trở nên quan trọng. Các doanh nghiệp kiểm toán cần tiếp tục thực hiện các cuộc kiểm toán một cách nghiêm túc và hiệu quả nhằm phục vụ lợi ích công chúng, thông qua việc không ngừng nâng cao chất lượng và mang lại nhiều giá trị, thông tin hữu ích hơn cho người sử dụng báo cáo tài chính. Đồng thời, kiểm toán viên cần duy trì thái độ hoài nghi nghề nghiệp và tập trung vào chất lượng của bằng chứng kiểm toán trong suốt quá trình thực hiện. Về phía các đơn vị được kiểm toán, nhu cầu trao đổi chi tiết với kiểm toán viên cũng ngày càng tăng, đặc biệt là đối với các thông tin mang tính chuyên sâu và liên quan trực tiếp.
- Trong môi trường kinh doanh hiện đại, mỗi doanh nghiệp có thể phát sinh hàng nghìn, thậm chí hàng triệu giao dịch mỗi năm. Việc kiểm tra toàn bộ các giao dịch này không chỉ tốn rất nhiều thời gian mà còn đòi hỏi nguồn lực lớn. Nếu kiểm toán viên cố gắng kiểm tra từng giao dịch một, quá trình kiểm toán sẽ kéo dài không thực tế và tiêu tốn nguồn lực rất lớn. Điều này không chỉ gây lãng phí mà còn làm giảm hiệu quả của hoạt động kiểm toán. Vì vậy, kiểm tra 100% dữ liệu gần như là không khả thi trong thực tế.
2. Giới hạn về thời gian và chi phí:
- Kiểm toán luôn bị ràng buộc bởi thời gian và ngân sách. Doanh nghiệp thuê kiểm toán với một mức chi phí nhất định, vì vậy kiểm toán viên cần cân đối giữa hiệu quả và nguồn lực. Việc kiểm tra toàn bộ dữ liệu sẽ làm chi phí kiểm toán tăng lên đáng kể, trong khi giá trị bổ sung mang lại không tương xứng. Chính vì vậy, kiểm toán hướng đến việc tối ưu hóa nguồn lực, thay vì theo đuổi sự kiểm tra tuyệt đối.- Đảm bảo hợp lý” được hiểu là mức độ đảm bảo cao, nhưng không phải là tuyệt đối. Dù kiểm toán viên đã tuân thủ đầy đủ các chuẩn mực kiểm toán, họ vẫn không thể khẳng định chắc chắn hoàn toàn về tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính. Lý do là vì trong bất kỳ cuộc kiểm toán nào cũng tồn tại những hạn chế vốn có, khiến việc phát hiện tất cả sai sót là điều không thể. Những hạn chế này xuất phát từ hai yếu tố chính.
+ Thứ nhất là bản chất của việc lập và trình bày báo cáo tài chính. Nhiều khoản mục trong báo cáo tài chính phụ thuộc vào ước tính hoặc đánh giá chủ quan, và luôn tồn tại mức độ không chắc chắn nhất định, chẳng hạn như các khoản dự phòng hay khấu hao.
+ Thứ hai là bản chất của các thủ tục kiểm toán. Kiểm toán viên thực hiện công việc bằng cách thu thập và đánh giá bằng chứng từ các thông tin được cung cấp, nên phạm vi kiểm toán sẽ bị giới hạn bởi nguồn thông tin đó. Trong một số trường hợp, nếu Ban Giám đốc không cung cấp đầy đủ thông tin (dù vô ý hay cố ý), kiểm toán viên sẽ khó có thể thu thập được bằng chứng đầy đủ và thích hợp. Thậm chí, thông tin còn có thể bị làm giả hoặc che giấu thông qua việc giả mạo chứng từ.
- Ngoài ra, kiểm toán viên cũng không có quyền điều tra như các cơ quan pháp luật. Bên cạnh đó, quá trình kiểm toán luôn phải cân đối giữa thời gian và chi phí, nên thời gian thực hiện thường bị giới hạn. Chính những yếu tố này khiến kiểm toán chỉ có thể đưa ra “đảm bảo hợp lý” chứ không phải là “đảm bảo tuyệt đối”.
3. Áp dụng nền tảng của kiểm toán: Phương pháp chọn mẫu
Một trong những kỹ thuật quan trọng nhất trong kiểm toán là chọn mẫu (sampling). Thay vì kiểm tra tất cả, kiểm toán viên sẽ lựa chọn một số giao dịch đại diện để kiểm tra chi tiết. Phương pháp chọn mẫu được hiểu là các thủ tục và quy trình được sử dụng để lựa chọn một số phần tử đại diện từ tổng thể. Các phần tử này sau đó sẽ được áp dụng các thử nghiệm cơ bản và thử nghiệm tuân thủ, nhằm giúp kiểm toán viên đưa ra đánh giá về toàn bộ tổng thể.Việc chọn mẫu không diễn ra ngẫu nhiên hoàn toàn, mà dựa trên:
- Mức độ rủi ro
- Giá trị giao dịch
- Kinh nghiệm và xét đoán nghề nghiệp
Nếu mẫu được lựa chọn hợp lý, kết quả kiểm tra vẫn có thể phản ánh chính xác tình hình chung của toàn bộ dữ liệu. Đây chính là lý do vì sao kiểm toán vẫn đáng tin cậy dù không kiểm tra 100%.
4. Nguyên tắc trọng yếu: Tập trung vào điều quan trọng
- Thông tin được coi là trọng yếu khi việc thiếu thông tin hoặc thiếu tính chính xác của thông tin đó có thể làm sai lệch đáng kể báo cáo tài chính, từ đó ảnh hưởng đến các quyết định kinh tế của người sử dụng báo cáo tài chính. Trong kiểm toán, không phải mọi sai sót đều có ý nghĩa như nhau. Kiểm toán viên sử dụng khái niệm trọng yếu (materiality) để xác định mức độ ảnh hưởng của sai sót đến báo cáo tài chính. Những sai sót nhỏ, không ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng thông tin tài chính thường không cần kiểm tra quá sâu. Ngược lại, các khoản mục có giá trị lớn hoặc có khả năng gây hiểu sai sẽ được chú trọng hơn. Nhờ đó, kiểm toán tập trung vào những yếu tố quan trọng nhất, thay vì dàn trải nguồn lực.- Các khuôn khổ về lập và trình bày báo cáo tài chính đã quy định và hướng dẫn về khái niệm mức trọng yếu trong quá trình lập và trình bày báo cáo tài chính. Mặc dù khái niệm này có thể được diễn đạt bằng những thuật ngữ khác nhau trong từng khuôn khổ, nhưng nhìn chung, mức trọng yếu được hiểu như sau:
+ Các sai sót, bao gồm cả việc bỏ sót thông tin, được coi là trọng yếu nếu, xét riêng lẻ hoặc tổng hợp lại, chúng có thể ảnh hưởng đến các quyết định kinh tế của người sử dụng báo cáo tài chính khi được xem xét ở mức độ hợp lý.
+ Việc đánh giá mức trọng yếu được thực hiện tùy theo từng trường hợp cụ thể và phụ thuộc vào quy mô, bản chất của sai sót, hoặc sự kết hợp của cả hai yếu tố này.
+ Khi xét đến tính trọng yếu, cần dựa trên nhu cầu thông tin tài chính chung của nhóm người sử dụng báo cáo tài chính như nhà đầu tư, ngân hàng, chủ nợ,… Những ảnh hưởng chỉ tác động đến một số ít người sử dụng với nhu cầu đặc thù, khác biệt so với đa số người dùng, thường sẽ không được xem xét.
5. Mục tiêu thực sự của kiểm toán:
- Mục tiêu của kiểm toán báo cáo tài chính là nhằm tăng cường mức độ tin cậy của người sử dụng đối với báo cáo tài chính. Để đạt được mục tiêu này, kiểm toán viên cần đưa ra ý kiến về việc báo cáo tài chính có được trình bày trung thực và hợp lý trên các khía cạnh trọng yếu hay không, phù hợp với khuôn khổ về lập và trình bày báo cáo tài chính. Việc kiểm toán còn giúp tăng cường mức độ tin cậy của người sử dụng đối với báo cáo tài chính. Thông qua quá trình kiểm toán, kiểm toán viên đưa ra ý kiến về việc báo cáo tài chính có được trình bày trung thực và hợp lý trên các khía cạnh trọng yếu hay không, phù hợp với khuôn khổ lập và trình bày báo cáo tài chính được áp dụng. Điều này giúp người sử dụng như nhà đầu tư, ngân hàng hay các bên liên quan có cơ sở đáng tin cậy hơn để đưa ra các quyết định kinh tế. Bên cạnh đó, kiểm toán còn góp phần giúp đơn vị được kiểm toán phát hiện những sai sót, hạn chế trong quá trình lập báo cáo tài chính, từ đó cải thiện hệ thống thông tin tài chính và nâng cao chất lượng quản lý.- Bên cạnh đó, kiểm toán báo cáo tài chính còn giúp đơn vị được kiểm toán nhận diện những tồn tại, sai sót trong quá trình lập báo cáo, từ đó có biện pháp khắc phục, góp phần nâng cao chất lượng thông tin tài chính của đơn vị. Điều quan trọng nhất cần hiểu là kiểm toán không nhằm mục tiêu đảm bảo sự chính xác tuyệt đối. Thay vào đó, kiểm toán hướng đến việc đưa ra “sự đảm bảo hợp lý” (reasonable assurance) rằng báo cáo tài chính không có sai sót trọng yếu.
- Có thể thấy, báo cáo kiểm toán là phương tiện kết nối giữa kiểm toán viên và người sử dụng báo cáo tài chính. Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất của quy trình kiểm toán, giúp kiểm toán viên truyền đạt kết quả kiểm toán đến những đối tượng sử dụng báo cáo tài chính một cách rõ ràng và chính thức.
- Việc không kiểm tra 100% dữ liệu không phải là điểm yếu, mà là một đặc trưng quan trọng của kiểm toán hiện đại. Thông qua các phương pháp như chọn mẫu, đánh giá rủi ro và áp dụng nguyên tắc trọng yếu, kiểm toán viên vẫn có thể đưa ra những kết luận đáng tin cậy một cách hiệu quả.
Nguồn: Ứng dụng dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo- Viện KH&CNUD
https://iast.ictu.edu.vn/news/ung-dung-du-lieu-lon-va-tri-tue-nhan-tao-chia-khoa-phat-trien-nganh-kiem-toan
