Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Nhật Chuyên Ngành Báo Cáo Và Quản Trị Doanh Nghiệp (Theo Luật Doanh Nghiệp 2020)

Trong môi trường làm việc với các đối tác Nhật Bản hoặc tại các doanh nghiệp có vốn đầu tư Nhật Bản (FDI), việc nắm vững thuật ngữ pháp lý và quản trị là chìa khóa để xây dựng các báo cáo chuyên nghiệp. Dưới đây là hệ thống từ vựng được trích xuất từ văn bản chính thống của Luật Doanh nghiệp 2020.

1. Thuật ngữ về Loại hình và Cơ cấu tổ chức (組織機構)

Trước khi bắt đầu báo cáo, bạn cần xác định rõ đối tượng báo cáo là loại hình doanh nghiệp nào:

  • 有限責任会社 (Yūgen sekinin gaisha): Công ty trách nhiệm hữu hạn.
  • 一人社員有限責任会社: Công ty TNHH một thành viên.
  • 二人以上社員有限責任会社: Công ty TNHH hai thành viên trở lên.
  • 株式会社 (Kabushiki gaisha): Công ty cổ phần.
  • 合名会社 (Gōmei gaisha): Công ty hợp danh.
  • 私人企業 (Shijin kigyō): Doanh nghiệp tư nhân.
  • 国営企業 (Kokuei kigyō): Doanh nghiệp nhà nước.
  • 親会社 (Oya gaisha) / 子会社 (Ko gaisha): Công ty mẹ / Công ty con.

2. Từ vựng về Các chức danh quản lý trong báo cáo

Khi thực hiện báo cáo gửi cấp trên hoặc trình bày trước hội đồng, các chức danh cần được sử dụng chính xác:

  • 法定代表者 (Hōtei daihyō-sha): Người đại diện theo pháp luật.
  • 委任代表者 (Inin daihyō-sha): Người đại diện theo ủy quyền.
  • 社員総会 (Shain sōkai): Hội đồng thành viên.
  • 株主総会 (Kabunushi sōkai): Đại hội đồng cổ đông.
  • 取締役会 (Torishimariyaku-kai): Hội đồng quản trị.
  • 監査役会 (Kansayaku-kai): Ban kiểm soát.
  • 社長 (Shachō) / 総社長 (Sō-shachō): Giám đốc / Tổng giám đốc.
  • 会計部門の長 (Kaikei bumon no chō): Trưởng bộ phận kế toán.
  • 私人企業主 (Shijin kigyō jin): Chủ doanh nghiệp tư nhân.

3. Thuật ngữ về Vốn và Tài chính (資本 và 財政)

Đây là phần quan trọng nhất trong các báo cáo định kỳ:

  • 定款資本 (Teikan shihon): Vốn điều lệ. 
  • 出資 (Shunshi): Góp vốn.
  • 増資 (Zoushi): Góp thêm vốn.
  • 持分 (Mochibun): Phần vốn góp.
  • 持分割合 (Mochibun wariai): Tỷ lệ phần vốn góp.
  • 配当 (Haitō): Cổ tức.
  • 株主 (Kabunushi): Cổ đông.
  • 純利益 (Jun-rieki): Lợi nhuận thuần (lợi nhuận ròng)
  • 年次財政報告書 (Nenji zaisei hōkokusho): Báo cáo tài chính hàng năm.
  • 会計帳簿 (Kaikei chōbo): Sổ sách kế toán.

4. Nhóm từ về Quy trình và Thủ tục báo cáo

Để báo cáo về tiến độ công việc hoặc tình hình pháp lý, bạn sẽ cần các động từ và danh từ sau:

  • 登記 (Tōki): Đăng ký (ví dụ: 企業登記 - Đăng ký doanh nghiệp).
  • 公開 (Kōkai) / 公表 (Kōhyō): Công khai / Công bố thông tin
  • 承認 (Shōnin): Phê duyệt / Thông qua.
  • 決議 (Ketsu-gi) / 決定 (Kettei): Nghị quyết / Quyết định.
  • 修正 (Shūsei) / 補充 (Hojū): Sửa đổi / Bổ sung.
  • 議事録 (Gijiroku): Biên bản cuộc họp.
  • 報告義務 (Hōkoku gimu): Nghĩa vụ báo cáo.
  • 写し (Utsushi): Bản sao.
  • 個人の法的書類 (Kojin no houtekishorui): Giấy tở pháp lý của cá nhân
  • 常住する住所 (Joujyuu suru jyuusho): Địa chỉ thường trú.

5. Từ vựng về Hoạt động và Tái cấu trúc (再編)

Khi báo cáo về các thay đổi lớn của doanh nghiệp:

  • 設立 (Setsuritsu): Thiết lập, thành lập.
  • 消滅分割 (Shōmetsu bunkatsu): Chia doanh nghiệp.
  • 存続分割 (Sonzoku bunkatsu): Tách doanh nghiệp.
  • 新設合併 (Shinsetsu gappei): Hợp nhất doanh nghiệp.
  • 吸収合併 (Kyūshū gappei): Sáp nhập doanh nghiệp.
  • 解散 (Kaisan): Giải thể.
  • 破産 (Hasan): Phá sản.

6. Mẫu câu ứng dụng trong báo cáo (Ví dụ)

Về việc thông qua báo cáo tài chính:

  • 「社員総会は、会社の年次財政報告書を承認する。」
(Hội đồng thành viên phê duyệt báo cáo tài chính hàng năm của công ty).

Về nghĩa vụ công bố thông tin:

  • 「企業は、報告に関する情報の公開義務を完全かつ遅滞なく履行する。」
(Doanh nghiệp thực hiện đầy đủ và không chậm trễ nghĩa vụ công khai thông tin liên quan đến báo cáo).

Về việc sửa đổi điều lệ:

  • 「会社の定款の修正、補充を決定する。」
(Quyết định việc sửa đổi, bổ sung điều lệ công ty).

Lưu ý quan trọng

Khi soạn thảo các báo cáo này, bạn nên ưu tiên sử dụng các dạng ngắn (Short forms) để đảm bảo tính súc tích và chuyên nghiệp. Đồng thời, tránh sử dụng cấu trúc "kudasai" trong các văn bản báo cáo trang trọng để giữ thái độ khách quan, trung lập.

Việc hiểu rõ các thuật ngữ như 法定代表者 (Người đại diện pháp luật) hay 定款資本 (Vốn điều lệ) không chỉ giúp báo cáo của bạn chính xác về mặt ngôn ngữ mà còn đảm bảo tính pháp lý khi làm việc tại thị trường Việt Nam theo đúng tinh thần Luật Doanh nghiệp.

Thông tin khác

Nguồn: https://www.jica.go.jp/Resource/project/vietnam/021/legal/ku57pq00001j1wzj-att/enterprise_law_2020.pdf
Next Post Previous Post