Hợp đồng vô hiệu theo BLDS 2015: Cách xử lý khi tranh chấp
Không phải cứ ký hợp đồng là mặc nhiên có hiệu lực pháp lý. Trong nhiều trường hợp, hợp đồng có thể bị Tòa án tuyên vô hiệu, đồng nghĩa với việc giao dịch đó không làm phát sinh quyền và nghĩa vụ giữa các bên kể từ thời điểm xác lập.
Vậy khi nào hợp đồng bị vô hiệu? Căn cứ pháp lý nào áp dụng? Và nếu xảy ra tranh chấp thì xử lý ra sao? Bài viết dưới đây phân tích toàn diện theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015.
I. Điều kiện để hợp đồng có hiệu lực theo BLDS 2015
Theo Điều 117 BLDS 2015, một giao dịch dân sự (bao gồm hợp đồng) có hiệu lực khi đáp ứng đủ các điều kiện:- Chủ thể có năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự phù hợp;
- Các bên hoàn toàn tự nguyện;
- Mục đích và nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội;
- Hình thức phù hợp với quy định của luật (nếu pháp luật yêu cầu);
- Chỉ cần thiếu một trong các điều kiện trên, hợp đồng có thể bị tuyên vô hiệu.
Trong thực tế, nhiều cá nhân và doanh nghiệp thường chỉ quan tâm đến nội dung thỏa thuận mà bỏ qua điều kiện về hình thức, thẩm quyền ký hoặc năng lực pháp lý của chủ thể tham gia giao kết. Đây chính là nguyên nhân khiến không ít hợp đồng dù đã ký kết và thực hiện một phần vẫn bị Tòa án tuyên vô hiệu khi phát sinh tranh chấp.
II. Các căn cứ làm hợp đồng vô hiệu theo BLDS 2015
Dựa trên các điều 123–129, 407, 408 BLDS 2015, có thể hệ thống thành 8 nhóm trường hợp thường gặp:1. Vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội (Điều 123)
Hợp đồng có nội dung thực hiện hành vi bị pháp luật nghiêm cấm (ví dụ: mua bán ma túy, cho vay nặng lãi vượt mức luật định) hoặc trái chuẩn mực đạo đức xã hội sẽ vô hiệu tuyệt đối.Đây là trường hợp vô hiệu nghiêm trọng, không phụ thuộc vào yêu cầu của các bên. Đây là dạng vô hiệu tuyệt đối nên cơ quan tiến hành tố tụng có thể chủ động xem xét mà không phụ thuộc vào yêu cầu của các bên. Ngoài hậu quả dân sự, trong một số trường hợp, các bên còn có thể bị xử lý hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự nếu hành vi vi phạm đủ yếu tố cấu thành theo quy định pháp luật.
2. Vô hiệu do giả tạo (Điều 124)
Xảy ra khi các bên lập hợp đồng nhằm:- Che giấu một giao dịch khác
- Trốn tránh nghĩa vụ với người thứ ba
- Giao dịch giả tạo bị vô hiệu;
- Giao dịch bị che giấu vẫn có thể có hiệu lực nếu đáp ứng đủ điều kiện.
Trên thực tế, giao dịch giả tạo thường xuất hiện trong các trường hợp chuyển nhượng tài sản giữa người thân nhằm né tránh nghĩa vụ trả nợ, thi hành án hoặc che giấu việc mua bán thực tế để giảm nghĩa vụ thuế. Khi giải quyết tranh chấp, Tòa án sẽ xem xét bản chất thực sự của giao dịch thay vì chỉ căn cứ vào tên gọi của hợp đồng.
3. Vô hiệu do người xác lập không đủ năng lực hành vi dân sự (Điều 125)
Bao gồm trường hợp:- Người chưa thành niên
- Người mất năng lực hành vi dân sự
- Người bị hạn chế năng lực hành vi
- Người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi
- Nếu không có người đại diện hợp pháp đồng ý thì hợp đồng có thể bị vô hiệu:
- Ngoại lệ: Giao dịch phục vụ nhu cầu sinh hoạt thiết yếu hằng ngày vẫn có hiệu lực.
Đối với doanh nghiệp, việc kiểm tra tư cách và thẩm quyền của người ký hợp đồng cũng đặc biệt quan trọng. Không ít trường hợp hợp đồng bị tranh chấp vì người ký không đúng đại diện pháp luật hoặc không có giấy ủy quyền hợp lệ tại thời điểm giao kết.
4. Vô hiệu do nhầm lẫn (Điều 126)
Khi một bên hiểu sai về nội dung cơ bản của hợp đồng khiến không đạt được mục đích giao kết, họ có quyền yêu cầu Tòa án tuyên vô hiệu.Nếu mục đích giao dịch vẫn đạt được thì hợp đồng không bị vô hiệu. Tuy nhiên, không phải mọi sai sót đều được xem là “nhầm lẫn” theo quy định pháp luật. Bên yêu cầu tuyên vô hiệu phải chứng minh sự nhầm lẫn đó ảnh hưởng trực tiếp đến mục đích giao kết hợp đồng và nếu biết đúng bản chất sự việc thì họ đã không ký kết giao dịch.
5. Vô hiệu do bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép (Điều 127)
Nếu một bên bị:- Cung cấp thông tin sai sự thật (lừa dối);
- Đe dọa gây thiệt hại;
- Cưỡng ép ký kết.
Đây là trường hợp vô hiệu tương đối — chỉ phát sinh khi có yêu cầu của bên bị xâm phạm, là một trong những căn cứ vô hiệu phát sinh khá phổ biến trong thực tiễn tranh chấp dân sự. Tuy nhiên, việc chứng minh hành vi lừa dối hoặc cưỡng ép trên thực tế thường không đơn giản, đặc biệt khi các bên chỉ trao đổi bằng lời nói hoặc không lưu giữ đầy đủ chứng cứ giao dịch.
6. Vô hiệu do người xác lập không làm chủ được hành vi (Điều 128)
Người có năng lực hành vi dân sự nhưng tại thời điểm ký hợp đồng:- Mất kiểm soát hành vi
- Không nhận thức được hành vi của mình
- Ví dụ: say rượu nặng, sốc tâm lý nghiêm trọng.
Khi chứng minh được yếu tố này, hợp đồng có thể bị tuyên vô hiệu. Trong nhiều vụ án, Tòa án thường yêu cầu hồ sơ y tế, kết luận giám định hoặc các chứng cứ khách quan khác để xác định tình trạng nhận thức của người ký hợp đồng tại thời điểm giao kết. Vì vậy, việc chứng minh căn cứ này thường khá phức tạp trên thực tế.
7. Vô hiệu do không tuân thủ quy định về hình thức (Điều 129)
Một số hợp đồng bắt buộc:- Phải lập thành văn bản
- Phải công chứng, chứng thực
- Phải đăng ký
- Nếu không tuân thủ, hợp đồng có thể bị vô hiệu.
Tuy nhiên, nếu các bên đã thực hiện ít nhất 2/3 nghĩa vụ thì Tòa án có thể công nhận hiệu lực. Đây là trường hợp xảy ra rất phổ biến đối với các giao dịch liên quan đến bất động sản, chuyển nhượng quyền sử dụng đất hoặc tặng cho tài sản có giá trị lớn. Nhiều bên vì tin tưởng nhau nên chỉ lập giấy viết tay mà không thực hiện công chứng, chứng thực theo đúng quy định.
8. Vô hiệu do đối tượng không thể thực hiện được (Điều 408)
Nếu ngay từ thời điểm giao kết, đối tượng hợp đồng:- Không tồn tại
- Không thể thực hiện được
Thì hợp đồng vô hiệu. Nếu một bên biết mà không thông báo thì phải bồi thường thiệt hại. Ví dụ điển hình là trường hợp chuyển nhượng tài sản không còn tồn tại trên thực tế hoặc tài sản thuộc diện không được phép giao dịch. Khi đó, dù các bên đã ký hợp đồng thì giao dịch vẫn có nguy cơ bị tuyên vô hiệu do đối tượng không thể thực hiện.
III. Hậu quả pháp lý của hợp đồng vô hiệu
Theo Điều 131 BLDS 2015, khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu:- Không làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quyền và nghĩa vụ kể từ thời điểm giao kết.
- Các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận.
- Nếu không thể hoàn trả bằng hiện vật thì hoàn trả bằng tiền.
- Bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường.
- Quyền lợi của bên thứ ba ngay tình có thể được bảo vệ trong một số trường hợp.
Khác với “hủy bỏ hợp đồng”, vô hiệu có hiệu lực hồi tố (coi như chưa từng tồn tại). Điều này cũng đồng nghĩa với việc các bên có thể phải hoàn trả toàn bộ tài sản, tiền bạc hoặc lợi ích đã nhận trong suốt quá trình thực hiện hợp đồng. Đối với các giao dịch có giá trị lớn, hậu quả pháp lý và thiệt hại thực tế phát sinh có thể rất đáng kể.
IV. Cách xử lý khi tranh chấp hợp đồng vô hiệu
Khi phát sinh tranh chấp, các bước xử lý thường gồm:1. Xác định loại vô hiệu
- Vô hiệu tuyệt đối (vi phạm điều cấm, trái đạo đức)
- Vô hiệu tương đối (lừa dối, nhầm lẫn, đe dọa…)
- Thời hiệu yêu cầu tuyên vô hiệu
- Chủ thể có quyền yêu cầu
2. Chuẩn bị chứng cứ
Cần thu thập:- Hợp đồng;
- Tài liệu giao dịch;
- Chứng cứ chứng minh lừa dối/ép buộc/nhầm lẫn;
- Giấy tờ chứng minh năng lực hành vi.
Trong tranh chấp dân sự, nghĩa vụ chứng minh thuộc về bên yêu cầu. Do đó, việc lưu giữ tài liệu, email trao đổi, chứng từ thanh toán, tin nhắn hoặc ghi nhận quá trình giao dịch có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong quá trình giải quyết tranh chấp tại Tòa án.
3. Khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền
Thẩm quyền thường thuộc:- Tòa án nơi bị đơn cư trú;
- Hoặc nơi có bất động sản (nếu tranh chấp liên quan đến đất đai).
4. Yêu cầu giải quyết hậu quả
Ngoài yêu cầu tuyên vô hiệu, cần yêu cầu rõ:- Hoàn trả tài sản;
- Tính lãi (nếu có);
- Bồi thường thiệt hại;
- Án phí.
Trong nhiều trường hợp, các bên cũng có thể lựa chọn thương lượng hoặc hòa giải trước khi khởi kiện nhằm tiết kiệm thời gian, chi phí tố tụng và hạn chế ảnh hưởng đến quan hệ hợp tác giữa các bên.
V. Lưu ý thực tiễn để hạn chế rủi ro
- Kiểm tra tư cách pháp lý của đối tác trước khi ký;
- Soạn thảo hợp đồng rõ ràng, cụ thể;
- Tuân thủ quy định về công chứng, chứng thực nếu bắt buộc;
- Lưu giữ đầy đủ chứng cứ giao dịch.
Đối với các hợp đồng có giá trị lớn hoặc cấu trúc pháp lý phức tạp, việc tham vấn luật sư trước khi ký kết là cần thiết nhằm rà soát rủi ro và bảo đảm tính pháp lý của giao dịch ngay từ đầu. Trong thực tiễn xét xử, rất nhiều tranh chấp phát sinh không phải vì “xấu ý” mà vì thiếu hiểu biết pháp lý hoặc chủ quan khi ký kết.
Kết luận
Ngoài ra, cần lưu ý rằng không phải mọi trường hợp hợp đồng bị vô hiệu đều dẫn đến việc một bên “mất trắng” quyền lợi. Tùy từng vụ việc cụ thể, Tòa án sẽ xem xét yếu tố lỗi, mức độ ngay tình của các bên cũng như quá trình thực hiện hợp đồng để đưa ra hướng xử lý phù hợp theo quy định pháp luật. Hợp đồng vô hiệu theo BLDS 2015 không phải là vấn đề hiếm gặp, mà là rủi ro pháp lý phổ biến trong giao dịch dân sự và thương mại. Việc hiểu rõ:
- Điều kiện có hiệu lực;
- Các căn cứ vô hiệu;
- Hậu quả pháp lý;
- Cách xử lý tranh chấp.
Nguồn: https://thuvienphapluat.vn/phap-luat/hop-dong-dan-su-vo-hieu-la-gi-theo-quy-dinh-hien-nay-co-nhung-truong-hop-nao-dan-den-hop-dong-dan-s-622890-151564.html
