Doanh nghiệp có lãi nhưng chưa được chia cổ tức?
Trong hoạt động kinh doanh, nhiều nhà đầu tư thường cho rằng chỉ cần doanh nghiệp có lãi thì sẽ được chia cổ tức hoặc phân chia lợi nhuận cho các thành viên, cổ đông. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít doanh nghiệp tại Việt Nam dù ghi nhận kết quả kinh doanh tích cực vẫn chưa thể thực hiện việc chia cổ tức. Điều này xuất phát từ các yêu cầu pháp lý liên quan đến tình hình tài chính, nghĩa vụ thuế và khả năng thanh toán của doanh nghiệp. Vậy những trường hợp nào doanh nghiệp có lãi nhưng vẫn không được chia cổ tức? Bài viết dưới đây sẽ phân tích các quy định pháp luật hiện hành và những vấn đề doanh nghiệp cần lưu ý.
1. Cổ tức là gì?
Theo khoản 5 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ tức là khoản lợi nhuận ròng được trả cho mỗi cổ phần bằng tiền mặt hoặc bằng tài sản khác từ nguồn lợi nhuận còn lại của Công ty cổ phần sau khi đã thực hiện các nghĩa vụ tài chính.
Hiện nay có 2 loại cổ tức bao gồm cổ tức cổ phần ưu đãi và cổ tức cổ phần cổ thông.
- Cổ tức của cổ phần ưu đãi: Là loại cổ tức được trả với mức cao hơn so với mức cổ tức của cổ phần phổ thông hoặc mức ổn định hằng năm.
- Cổ tức của cổ phần phổ thông: Là loại cổ tức được xác định căn cứ vào số lợi nhuận ròng đã thực hiện và khoản chi trả cổ tức được trích từ nguồn lợi nhuận giữ lại của công ty.
Sau khi hoàn thành đầy đủ các nghĩa vụ tài chính theo quy định, phần lợi nhuận còn lại của công ty sẽ được phân chia cho các cổ đông tương ứng với tỷ lệ sở hữu cổ phần của họ. Trong quá trình hoạt động, doanh nghiệp thường giữ lại một phần lợi nhuận để tái đầu tư, mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh hoặc trích lập các quỹ dự phòng nhằm giảm thiểu rủi ro phát sinh. Phần lợi nhuận còn lại sau khi thực hiện các khoản phân bổ này sẽ được xem xét chi trả cho cổ đông dưới hình thức cổ tức. Thông thường, việc chi trả cổ tức chỉ được thực hiện sau khi doanh nghiệp đã xác định và kiểm toán kết quả kinh doanh trong một kỳ tài chính nhất định.
Theo khoản 4 Điều 135 Luật Doanh nghiệp năm 2020, cổ tức phải được thanh toán trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày kết thúc cuộc họp Đại hội đồng cổ đông thường niên. Hội đồng quản trị có trách nhiệm lập danh sách cổ đông được nhận cổ tức, xác định mức cổ tức đối với từng loại cổ phần và thông báo về thời hạn, phương thức thanh toán chậm nhất 30 ngày trước mỗi đợt chi trả cổ tức.
2. Điều kiện để doanh nghiệp được chia cổ tức
Không phải mọi trường hợp doanh nghiệp có lợi nhuận đều được phép chia cổ tức cho cổ đông. Để bảo đảm an toàn tài chính và quyền lợi của các chủ thể liên quan, Luật Doanh nghiệp năm 2020 quy định công ty cổ phần chỉ được chi trả cổ tức khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện nhất định. Theo khoản 2 Điều 135 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần chỉ được trả cổ tức khi đáp ứng đồng thời các điều kiện sau:
- Công ty đã hoàn thành nghĩa vụ thuế và các nghĩa vụ tài chính khác theo quy định của pháp luật;
- Đã trích lập các quỹ của công ty và bù đắp đủ lỗ trước đó theo quy định của pháp luật và Điều lệ công ty;
- Ngay sau khi trả hết số cổ tức dự kiến, công ty vẫn bảo đảm thanh toán đủ các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác đến hạn.
3. Nguyên nhân chưa được chia cổ tức
Nguyên nhân thứ nhất: Doanh nghiệp còn lỗ lũy kế
Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất khiến doanh nghiệp có lãi nhưng chưa thể chia cổ tức là doanh nghiệp vẫn đang tồn tại khoản lỗ lũy kế từ các năm tài chính trước. Trên thực tế, kết quả kinh doanh có lãi trong một năm không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đã hoàn toàn khắc phục được những tổn thất phát sinh trước đó. Nếu số lợi nhuận thu được trong năm hiện tại chỉ đủ để bù đắp một phần hoặc toàn bộ khoản lỗ lũy kế, doanh nghiệp vẫn chưa đáp ứng điều kiện để phân phối lợi nhuận cho cổ đông.
Theo quy định tại khoản 2 Điều 135 Luật Doanh nghiệp 2020, trước khi chia cổ tức, công ty phải thực hiện việc bù đắp đầy đủ các khoản lỗ trước đó.
Ví dụ, một công ty lỗ 10 tỷ đồng trong năm 2023 nhưng đến năm 2024 đạt lợi nhuận sau thuế 8 tỷ đồng. Mặc dù kết quả kinh doanh năm 2024 là có lãi, doanh nghiệp vẫn còn khoản lỗ lũy kế 2 tỷ đồng. Trong trường hợp này, công ty chưa đủ điều kiện để chia cổ tức cho cổ đông cho đến khi khoản lỗ lũy kế được bù đắp hoàn toàn.
Nguyên nhân thứ hai: Chưa hoàn thành nghĩa vụ thuế
Một doanh nghiệp có thể ghi nhận lợi nhuận trên báo cáo tài chính nhưng vẫn chưa hoàn thành các nghĩa vụ thuế theo quy định.
Theo khoản 2 Điều 135 Luật Doanh nghiệp 2020, việc thanh toán đầy đủ nghĩa vụ thuế là điều kiện bắt buộc trước khi chia cổ tức.
Các khoản nghĩa vụ có thể bao gồm:
- Thuế thu nhập doanh nghiệp;
- Thuế giá trị gia tăng còn phải nộp;
- Tiền chậm nộp thuế;
- Các khoản xử phạt vi phạm hành chính về thuế (nếu có).
Do đó, doanh nghiệp nên hoàn tất việc quyết toán thuế và rà soát toàn bộ nghĩa vụ tài chính trước khi xây dựng phương án chia lợi nhuận cho cổ đông hoặc thành viên góp vốn.
Nguyên nhân thứ ba: Không bảo đảm khả năng thanh toán
Luật Doanh nghiệp đặt ra nguyên tắc bảo vệ chủ nợ và đối tác của doanh nghiệp. Theo khoản 2 Điều 135 Luật Doanh nghiệp 2020, sau khi trả cổ tức, công ty vẫn phải bảo đảm thanh toán đầy đủ các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản đến hạn.
Điều này có nghĩa rằng ngay cả khi doanh nghiệp có lợi nhuận và không còn lỗ lũy kế, việc chia cổ tức vẫn có thể bị hạn chế nếu:
- Dòng tiền hoạt động không ổn định;
- Doanh nghiệp đang có khoản vay lớn đến hạn thanh toán;
- Các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn vượt quá khả năng chi trả.
Trong thực tiễn, nhiều doanh nghiệp lựa chọn giữ lại lợi nhuận để bảo đảm nguồn vốn lưu động thay vì chia cổ tức ngay cho cổ đông.
4. Quy trình chia cổ tức trong công ty cổ phần
Khi chi trả cổ tức trong công ty cổ phần, điều này thường được thực hiện theo một quy trình nhất định nhằm bảo đảm tuân thủ quy định pháp luật và quyền lợi của các cổ đông. Trước hết, doanh nghiệp phải xác định kết quả kinh doanh sau khi kết thúc năm tài chính, đồng thời hoàn thành các nghĩa vụ về thuế, tài chính và bù đắp các khoản lỗ lũy kế (nếu có). Trên cơ sở đó, Hội đồng quản trị sẽ xây dựng phương án phân phối lợi nhuận và đề xuất mức cổ tức dự kiến.
Tiếp theo, Đại hội đồng cổ đông xem xét và thông qua phương án chia cổ tức. Sau khi được phê duyệt, Hội đồng quản trị sẽ lập danh sách cổ đông được nhận cổ tức, xác định thời điểm chốt danh sách và phương thức thanh toán. Doanh nghiệp có trách nhiệm thông báo cho cổ đông về việc chi trả cổ tức theo thời hạn luật định.
Cuối cùng, công ty thực hiện thanh toán cổ tức bằng tiền mặt, cổ phiếu hoặc hình thức khác theo nghị quyết đã được thông qua. Toàn bộ quá trình phải bảo đảm tuân thủ quy định của Luật Doanh nghiệp và Điều lệ công ty nhằm hạn chế các tranh chấp có thể phát sinh.
5. Hậu quả pháp lý khi chia cổ tức trái quy định
Chia cổ tức khi chưa đáp ứng các điều kiện pháp luật có thể dẫn đến nhiều rủi ro pháp lý. Theo khoản 3 Điều 135 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông phải hoàn trả cho công ty số tiền hoặc tài sản đã nhận nếu việc trả cổ tức được thực hiện trái quy định.
Bên cạnh đó, các thành viên Hội đồng quản trị và những cá nhân có liên quan tham gia quyết định việc chi trả cổ tức trái pháp luật có thể phải liên đới chịu trách nhiệm đối với các thiệt hại phát sinh. Trong trường hợp hành vi này gây ảnh hưởng đến quyền lợi của chủ nợ, đối tác hoặc các bên liên quan khác, doanh nghiệp và người quản lý có thể phải bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật.
Do đó, trước khi quyết định phân phối lợi nhuận cho cổ đông, doanh nghiệp cần rà soát kỹ tình hình tài chính, các nghĩa vụ còn tồn đọng và điều kiện pháp lý liên quan nhằm bảo đảm việc chi trả cổ tức được thực hiện đúng quy định, hạn chế các rủi ro pháp lý và tài chính có thể phát sinh.
6. Kết luận
Như vậy, doanh nghiệp ghi nhận lợi nhuận không đồng nghĩa với việc cổ đông sẽ ngay lập tức được nhận cổ tức. Trên thực tế, trước khi phân phối lợi nhuận, doanh nghiệp phải đáp ứng nhiều điều kiện pháp lý và tài chính như bù đắp các khoản lỗ lũy kế, hoàn thành nghĩa vụ thuế, trích lập các quỹ theo quy định và bảo đảm khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn. Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, việc chuyển lợi nhuận cho nhà đầu tư còn phải tuân thủ các quy định riêng về quản lý thuế và ngoại hối.
Do đó, khi doanh nghiệp có lãi nhưng chưa chia cổ tức, cổ đông cần xem xét toàn diện tình hình tài chính cũng như các yêu cầu pháp lý mà doanh nghiệp phải đáp ứng, thay vì chỉ dựa trên kết quả kinh doanh của một năm tài chính. Việc hiểu đúng các quy định về cổ tức không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của cổ đông mà còn góp phần bảo đảm sự phát triển ổn định và bền vững của doanh nghiệp trong dài hạn.
Công ty AGS cảm ơn bạn đã dành thời gian theo dõi bài viết này. Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về quy định pháp luật liên quan đến việc chi trả cổ tức trong công ty cổ phần. Hãy tiếp tục theo dõi AGS để cập nhật thêm nhiều kiến thức pháp lý và thông tin hữu ích dành cho doanh nghiệp và nhà đầu tư.
Nguồn: Luật Doanh nghiệp 2020 - https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Doanh-nghiep/Luat-Doanh-nghiep-so-59-2020-QH14-427301.aspx
