Kỹ năng đối chiếu số liệu kế toán cho người mới bắt đầu

Đối chiếu số liệu là công việc gần như không thể thiếu trong hoạt động kế toán. Với người mới vào nghề, đây cũng là kỹ năng cần được rèn luyện sớm bởi chỉ một sai lệch nhỏ giữa sổ sách, chứng từ hoặc dữ liệu ngân hàng cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả tổng hợp cuối kỳ.

Tuy nhiên, đối chiếu số liệu không đơn giản là nhìn hai con số và kiểm tra xem chúng có bằng nhau hay không. Quan trọng hơn, kế toán cần biết vì sao số liệu chênh lệch, chênh lệch xuất hiện ở đâu và cần kiểm tra những chứng từ nào.
Đối chiếu số liệu

1. Đối chiếu số liệu kế toán là gì?

Hiểu đơn giản, đối chiếu số liệu kế toán là quá trình so sánh thông tin giữa các nguồn dữ liệu có liên quan nhằm xác định số liệu có thống nhất, đầy đủ và hợp lý hay không.

Trong thực tế, cùng một nghiệp vụ có thể xuất hiện ở nhiều nơi. Một giao dịch bán hàng chẳng hạn có thể liên quan đến hóa đơn, phiếu xuất kho, sổ doanh thu, công nợ khách hàng và cuối cùng là khoản tiền khách hàng thanh toán qua ngân hàng. Nếu chỉ kiểm tra một nguồn dữ liệu, kế toán rất khó phát hiện toàn bộ sai sót.

Chẳng hạn, sổ công nợ ghi nhận khách hàng còn nợ 500 triệu đồng nhưng phía khách hàng xác nhận chỉ còn 450 triệu đồng. Chênh lệch 50 triệu đồng chưa thể dùng để kết luận bên nào sai. Có thể khách hàng đã thanh toán nhưng doanh nghiệp chưa ghi nhận, hai bên ghi nhận cùng một hóa đơn ở thời điểm khác nhau, hoặc có một khoản giảm giá, trả hàng hay bù trừ công nợ chưa được cập nhật.

Vì vậy, mục tiêu của đối chiếu không phải là “làm cho hai số bằng nhau”, mà là tìm hiểu nguyên nhân khiến số liệu giống hoặc khác nhau. Đây là tư duy quan trọng mà kế toán viên mới cần hình thành ngay từ đầu.

2. Những khoản mục kế toán cần đối chiếu thường xuyên

Trong công việc hằng ngày, kế toán có thể phải đối chiếu rất nhiều loại số liệu. Tuy nhiên, một số khoản mục thường xuyên cần được kiểm tra vì có nhiều giao dịch hoặc có ảnh hưởng trực tiếp đến báo cáo tài chính.

2.1. Tiền mặt và sổ quỹ

Đối với tiền mặt, có thể đối chiếu giữa sổ quỹ, phiếu thu, phiếu chi và số tiền thực tế.
Ví dụ, sổ quỹ thể hiện doanh nghiệp còn 150 triệu đồng nhưng khi kiểm kê thực tế chỉ có 145 triệu đồng. Khi đó, kế toán cần tìm nguyên nhân của khoản chênh lệch 5 triệu đồng.

Có thể là:
  • Một khoản chi đã phát sinh nhưng chưa ghi sổ.
  • Phiếu chi ghi sai số tiền.
  • Kế toán nhập nhầm dữ liệu.
  • Một khoản tạm ứng chưa được cập nhật.
  • Sai sót trong quá trình kiểm kê.
Không nên tự ý điều chỉnh số dư chỉ để sổ quỹ khớp với tiền thực tế. Trước tiên cần xác định nghiệp vụ nào tạo ra chênh lệch và có chứng từ phù hợp hay không.

2.2. Tiền gửi ngân hàng

Đối chiếu ngân hàng là công việc rất phổ biến đối với kế toán. Thông thường có thể kiểm tra: Sổ tiền gửi ngân hàng ↔ Sao kê ngân hàng ↔ Chứng từ giao dịch.

Các khoản chênh lệch thường gặp như: Phí ngân hàng, lãi tiền gửi, tiền khách hàng chuyển khoản, khoản chuyển tiền đang xử lý hoặc những giao dịch ngân hàng đã ghi nhận nhưng kế toán chưa cập nhật.

Ví dụ: Ngân hàng đã trừ phí dịch vụ 500.000 đồng nhưng doanh nghiệp chưa hạch toán. Khi đó số dư trên sao kê sẽ thấp hơn số dư trên sổ kế toán.
Việc đối chiếu ngân hàng định kỳ giúp kế toán phát hiện những khoản chưa ghi nhận và hạn chế tình trạng dồn quá nhiều sai lệch đến cuối năm.

2.3. Công nợ phải thu

Công nợ khách hàng cũng là một trong những khoản mục cần được kiểm tra thường xuyên.

Kế toán có thể đối chiếu: Sổ chi tiết khách hàng ↔ Hóa đơn ↔ Chứng từ bán hàng ↔ Phiếu thu/Sao kê ngân hàng ↔ Biên bản xác nhận công nợ.

Khi kiểm tra, nên đặc biệt chú ý những khách hàng có số dư lớn, công nợ quá hạn hoặc phát sinh nhiều giao dịch điều chỉnh.

Nếu doanh nghiệp có doanh thu tăng nhưng công nợ phải thu cũng tăng mạnh, kế toán nên tìm hiểu nguyên nhân. Có thể doanh nghiệp đang mở rộng bán chịu, nhưng cũng có thể một số khoản công nợ đang bị chậm thanh toán.

2.4. Công nợ phải trả

Đối với nhà cung cấp, quy trình tương tự có thể được thực hiện giữa sổ công nợ, hóa đơn, phiếu nhập kho, chứng từ thanh toán và biên bản xác nhận công nợ.

Một số trường hợp thường gặp là nhà cung cấp đã xuất hóa đơn nhưng kế toán chưa ghi nhận, doanh nghiệp đã thanh toán nhưng chưa cập nhật vào sổ hoặc hai bên ghi nhận nghiệp vụ ở thời điểm khác nhau.

Đối chiếu thường xuyên giúp doanh nghiệp hạn chế tình trạng bỏ sót nghĩa vụ phải trả và chủ động hơn trong việc quản lý dòng tiền.

2.5. Hàng tồn kho

Hàng tồn kho cần được đối chiếu giữa dữ liệu thực tế và dữ liệu trên hệ thống.
Có thể kiểm tra: Số lượng thực tế ↔ Thẻ kho/Sổ kho ↔ Phần mềm quản lý kho ↔ Sổ kế toán.

Nếu số liệu không khớp, cần kiểm tra phiếu nhập, phiếu xuất, hàng trả lại, hàng đang vận chuyển hoặc những nghiệp vụ chưa được cập nhật. Đặc biệt với doanh nghiệp có nhiều mã hàng, việc đối chiếu cần thực hiện theo mã hàng, số lượng và đơn vị tính để tránh nhầm lẫn.

3. Quy trình đối chiếu số liệu kế toán cho người mới

Để tránh kiểm tra một cách lan man, kế toán viên mới nên xây dựng một quy trình cố định.

Bước 1: Xác định khoản mục cần kiểm tra

Trước tiên phải biết mình đang đối chiếu cái gì.
Ví dụ:
  • Tiền gửi ngân hàng.
  • Công nợ khách hàng.
  • Công nợ nhà cung cấp.
  • Hàng tồn kho.
  • Doanh thu.
  • Chi phí.
  • Tài sản cố định.
Sau đó xác định những nguồn dữ liệu có liên quan.

Bước 2: Kiểm tra số dư đầu kỳ

Đây là bước rất dễ bị bỏ qua.
Số dư cuối kỳ trước phải được kiểm tra để đảm bảo có thể chuyển sang số dư đầu kỳ hiện tại một cách phù hợp. Nếu số dư đầu kỳ đã sai thì việc kiểm tra các phát sinh trong kỳ có thể tiếp tục dựa trên một dữ liệu không chính xác.

Ví dụ: Nếu cuối tháng 8 công nợ khách hàng là 2 tỷ đồng nhưng đầu tháng 9 trên phần mềm chỉ còn 1,8 tỷ đồng thì cần tìm nguyên nhân trước khi kiểm tra công nợ tháng 9.

Bước 3: Đối chiếu phát sinh trong kỳ

Sau khi xác định số dư đầu kỳ, tiếp tục kiểm tra các giao dịch phát sinh.
Có thể đối chiếu theo:
  • Ngày chứng từ.
  • Số chứng từ.
  • Nội dung nghiệp vụ.
  • Số tiền.
  • Đối tượng.
  • Tài khoản.
  • Số hóa đơn.
  • Mã khách hàng hoặc nhà cung cấp.
Với số lượng giao dịch lớn, Excel hoặc phần mềm kế toán có thể hỗ trợ tìm kiếm và tổng hợp dữ liệu.

Bước 4: Xác định khoản chênh lệch

Khi phát hiện hai nguồn dữ liệu không khớp, cần xác định chính xác số tiền chênh lệch.
Ví dụ:
  • Sổ kế toán: 1.250.000.000 đồng.
  • Sao kê ngân hàng: 1.245.000.000 đồng.
  • Chênh lệch: 5.000.000 đồng.
Sau đó không dừng lại ở việc ghi nhận “lệch 5 triệu”, mà cần tiếp tục truy tìm nguyên nhân.

Bước 5: Kiểm tra chứng từ liên quan

Đây là bước giúp xác định bản chất của chênh lệch.
Tùy khoản mục, có thể kiểm tra:
  • Hóa đơn.
  • Hợp đồng.
  • Phiếu thu.
  • Phiếu chi.
  • Phiếu nhập kho.
  • Phiếu xuất kho.
  • Sao kê ngân hàng.
  • Biên bản giao nhận.
  • Biên bản đối chiếu công nợ.
  • Chứng từ điều chỉnh.
Một số chênh lệch chỉ có thể giải thích được khi quay lại chứng từ gốc.

Bước 6: Ghi nhận và xử lý kết quả

Sau khi tìm được nguyên nhân, nên lưu lại kết quả đối chiếu.
Cách làm này giúp kế toán dễ theo dõi những vấn đề chưa hoàn tất và tránh phải kiểm tra lại từ đầu vào kỳ sau.

4. Cách tìm nguyên nhân khi số liệu bị chênh lệch

Một trong những kỹ năng quan trọng nhất của kế toán mới là biết cách “lần ngược” từ số liệu chênh lệch về nghiệp vụ phát sinh.

Chênh lệch do sai thời điểm: Một giao dịch có thể được hai bên ghi nhận ở các thời điểm khác nhau.

Ví dụ: Doanh nghiệp chuyển tiền cho nhà cung cấp vào ngày cuối tháng nhưng ngân hàng xử lý giao dịch vào ngày đầu tháng sau. Khi đó, số liệu tại thời điểm khóa sổ có thể chưa giống nhau.
Vì vậy, khi đối chiếu cuối kỳ, cần đặc biệt chú ý các giao dịch phát sinh gần ngày khóa sổ.

Chênh lệch do chưa ghi nhận nghiệp vụ: Đây là trường hợp khá phổ biến.

Ví dụ: Ngân hàng đã thu phí nhưng kế toán chưa ghi nhận. Hoặc khách hàng đã chuyển tiền nhưng kế toán chưa cập nhật vào sổ công nợ.
Trong trường hợp này, cần xác định chứng từ và thời điểm phát sinh để có cơ sở xử lý.

Chênh lệch do ghi sai số tiền: Một lỗi đơn giản nhưng vẫn có thể xảy ra là nhập sai số tiền.

Ví dụ: Hóa đơn có giá trị 18.500.000 đồng nhưng kế toán nhập thành 15.800.000 đồng.
Khi đó, đối chiếu với hóa đơn hoặc dữ liệu từ hệ thống bán hàng sẽ giúp phát hiện sai lệch.

Chênh lệch do ghi nhầm đối tượng: Đây là lỗi đáng chú ý khi doanh nghiệp có nhiều khách hàng hoặc nhà cung cấp.

Ví dụ: Khoản thanh toán của khách hàng A lại được hạch toán vào công nợ khách hàng B. Tổng công nợ toàn doanh nghiệp có thể vẫn đúng nhưng số dư của từng đối tượng lại sai.
Đây là lý do kế toán không nên chỉ kiểm tra tổng số mà cần kiểm tra cả số liệu chi tiết.

Chênh lệch do bỏ sót nghiệp vụ: Một nghiệp vụ không được ghi nhận có thể làm số liệu giữa các hệ thống không khớp.

Chẳng hạn, kho đã xuất hàng nhưng kế toán chưa nhận được phiếu xuất hoặc chưa cập nhật vào phần mềm.
Trong trường hợp này, cần kiểm tra luồng chứng từ giữa bộ phận kho, bán hàng và kế toán.

5. Sử dụng Excel để nâng cao hiệu quả đối chiếu

Excel là một trong những công cụ hữu ích nhất đối với kế toán viên mới, đặc biệt khi phải xử lý lượng dữ liệu lớn.
Một số hàm và tính năng nên làm quen gồm:
  • XLOOKUP/VLOOKUP: tìm và so sánh dữ liệu giữa hai bảng.
  • SUMIF/SUMIFS: tổng hợp số liệu theo điều kiện.
  • COUNTIF/COUNTIFS: kiểm tra số lần xuất hiện của dữ liệu.
  • IF/IFERROR: xây dựng điều kiện kiểm tra và xử lý lỗi.
  • Filter: lọc những dữ liệu cần kiểm tra.
  • Conditional Formatting: đánh dấu các khoản chênh lệch.
  • PivotTable: tổng hợp dữ liệu theo khách hàng, nhà cung cấp, tháng hoặc nhóm nghiệp vụ.
Ví dụ: Khi đối chiếu công nợ khách hàng, kế toán có thể sử dụng mã khách hàng làm điều kiện để lấy số dư từ hai bảng. Sau đó tạo thêm cột “Chênh lệch” để xác định những khách hàng có số liệu không khớp.

Cách làm này đặc biệt hữu ích khi dữ liệu có hàng nghìn dòng. Thay vì kiểm tra từng dòng bằng mắt, kế toán có thể nhanh chóng khoanh vùng những khoản cần kiểm tra. Tuy nhiên, cần nhớ rằng Excel chỉ là công cụ hỗ trợ. Nếu dữ liệu đầu vào sai, công thức vẫn có thể trả về kết quả chính xác về mặt tính toán nhưng sai về bản chất kế toán.

6. Những lỗi người mới cần tránh khi đối chiếu số liệu

Người mới thường gặp một số lỗi khá phổ biến trong quá trình đối chiếu.

Chỉ kiểm tra số dư cuối kỳ

Hai nguồn dữ liệu có thể có cùng số dư cuối kỳ nhưng phát sinh trong kỳ lại không giống nhau.
Do đó, khi cần kiểm tra sâu, cần xem cả số dư đầu kỳ và các giao dịch phát sinh.

Thấy chênh lệch là sửa ngay

Đây là thói quen nên tránh.
Khi thấy số liệu lệch, việc đầu tiên cần làm là tìm nguyên nhân, không phải lập tức điều chỉnh.
Nếu không xác định bản chất nghiệp vụ, một bút toán điều chỉnh tùy tiện có thể khiến hệ thống phát sinh thêm sai lệch.

Chỉ kiểm tra tổng số

Tổng công nợ có thể đúng nhưng công nợ từng khách hàng lại sai. Tổng tiền gửi ngân hàng có thể đúng nhưng từng tài khoản ngân hàng lại bị ghi nhận nhầm.
Vì vậy, cần biết khi nào phải kiểm tra tổng hợp và khi nào phải đi xuống cấp độ chi tiết.

Không kiểm tra chứng từ gốc

Sổ kế toán là kết quả của quá trình ghi nhận. Khi có nghi vấn, kế toán nên quay về chứng từ để xác định nghiệp vụ thực tế.
Đây cũng là lý do việc sắp xếp và lưu trữ chứng từ khoa học có ý nghĩa rất lớn đối với công tác đối chiếu.

Không lưu lại kết quả kiểm tra

Nếu không có hồ sơ đối chiếu, những vấn đề đã xử lý có thể phải kiểm tra lại nhiều lần.
Một file theo dõi đơn giản với các cột “Khoản mục – Chênh lệch – Nguyên nhân – Chứng từ – Người xử lý – Trạng thái” có thể giúp công việc rõ ràng hơn rất nhiều.

Kết luận

Đối với kế toán viên mới, kỹ năng đối chiếu số liệu kế toán là một kỹ năng nền tảng cần được rèn luyện thường xuyên. Đối chiếu tốt không chỉ giúp phát hiện sai sót mà còn giúp kế toán hiểu rõ hơn dòng chảy của nghiệp vụ từ chứng từ đến sổ sách và báo cáo.

Thay vì chỉ tìm cách làm cho các con số khớp nhau, hãy tập trung trả lời ba câu hỏi: Chênh lệch ở đâu? Vì sao chênh lệch? Có chứng từ nào chứng minh nguyên nhân đó?

Khi đã hình thành thói quen kiểm tra theo quy trình, kế toán viên mới sẽ giảm được nhiều lỗi thường gặp, đồng thời tự tin hơn khi thực hiện công việc cuối tháng, cuối quý và cuối năm.
Quan trọng nhất, đối chiếu số liệu không phải là công việc chỉ dành cho kế toán có nhiều năm kinh nghiệm. Nếu được thực hiện theo một quy trình rõ ràng, người mới hoàn toàn có thể từng bước nâng cao khả năng kiểm soát số liệu và xây dựng nền tảng chuyên môn vững chắc.
Nguồn: Tổng hợp 

Thông tin khác

Previous Post