Thuế giá trị gia tăng năm 2026: Từ tờ khai đến khấu trừ thuế - Doanh nghiệp cần lưu ý gì?
Thuế giá trị gia tăng (GTGT) là một trong những sắc thuế có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, phát sinh từ khâu mua vào đến khi bán hàng, cung cấp dịch vụ. Vì vậy, kế toán cần xác định chính xác đối tượng chịu thuế, thuế suất, thời điểm kê khai và điều kiện khấu trừ để tránh sai sót, truy thu và tiền chậm nộp.
Đặc biệt, quy định về thuế GTGT đã có nhiều thay đổi từ năm 2025 và tiếp tục được cập nhật trong năm 2026. Doanh nghiệp cần nắm rõ các quy định mới để kê khai đúng, tối ưu dòng tiền và hạn chế rủi ro thuế.
1. Thuế GTGT là gì và vì sao doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm?
Thuế GTGT là loại thuế tính trên giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh trong quá trình từ sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng. Về bản chất, đây là loại thuế gián thu, nghĩa vụ thuế cuối cùng được chuyển vào giá bán hàng hóa, dịch vụ và người tiêu dùng cuối cùng là đối tượng thực tế chịu thuế.Tuy nhiên, doanh nghiệp lại là chủ thể có trách nhiệm tính, kê khai, khấu trừ và nộp thuế GTGT cho cơ quan thuế.
Đây chính là điểm khiến thuế GTGT trở thành một sắc thuế có tính vận hành rất cao. Doanh nghiệp vừa phải quản lý thuế GTGT đầu vào, vừa phải xác định chính xác thuế GTGT đầu ra, sau đó xác định số thuế phải nộp hoặc còn được khấu trừ.
Về nguyên tắc, có thể hình dung:
Thuế GTGT phải nộp = Thuế GTGT đầu ra – Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ
Ngược lại, nếu thuế GTGT đầu vào được khấu trừ lớn hơn thuế GTGT đầu ra thì phần chênh lệch được xử lý theo quy định, trong đó có trường hợp được chuyển sang kỳ sau để tiếp tục khấu trừ hoặc được hoàn thuế nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp luật.
Điểm quan trọng cần nhớ là không phải mọi khoản thuế GTGT đầu vào trên hóa đơn đều mặc nhiên được khấu trừ. Điều kiện khấu trừ phải được xem xét trên cả hóa đơn, chứng từ, mục đích sử dụng hàng hóa dịch vụ, phương thức thanh toán và mối liên hệ với hoạt động chịu thuế của doanh nghiệp.
2. Hệ thống văn bản thuế GTGT doanh nghiệp cần theo dõi trong năm 2026
Năm 2026 có thể xem là giai đoạn doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý đến sự thay đổi của hệ thống pháp luật về thuế GTGT.Nền tảng pháp lý là Luật số 48/2024/QH15 về Thuế giá trị gia tăng, được Quốc hội ban hành ngày 26/11/2024 và có hiệu lực từ 01/07/2025.
Sau đó, Luật số 149/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thuế GTGT và có hiệu lực từ 01/01/2026.
Đến tháng 4/2026, Quốc hội tiếp tục ban hành Luật số 09/2026/QH16, sửa đổi, bổ sung một số điều của nhiều luật thuế, trong đó có Luật Thuế GTGT. Luật này có hiệu lực từ ngày 24/04/2026.
Ở cấp Chính phủ, Nghị định 181/2025/NĐ-CP là văn bản quan trọng quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Thuế GTGT và có hiệu lực từ 01/07/2025.
Nghị định này tiếp tục được sửa đổi bởi Nghị định 359/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ 01/01/2026, và Nghị định 144/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ 20/06/2026.
Ở cấp Bộ Tài chính, Thông tư 69/2025/TT-BTC được ban hành ngày 01/07/2025, có hiệu lực cùng ngày và hướng dẫn chi tiết một số nội dung của Luật Thuế GTGT và Nghị định 181/2025/NĐ-CP.
Như vậy, khi xử lý một nghiệp vụ GTGT trong năm 2026, kế toán không nên chỉ dựa vào các quy định cũ của Luật GTGT 2008 hay các thông tư hướng dẫn trước đây mà cần kiểm tra tính hiệu lực của văn bản tại đúng thời điểm phát sinh giao dịch.
Đây là nguyên tắc đặc biệt quan trọng đối với những giao dịch có thời điểm chuyển tiếp giữa các quy định pháp luật.
3. Tờ khai thuế GTGT: Doanh nghiệp thực tế phải kê khai những gì?
Trong công việc kế toán thuế, tờ khai thuế GTGT là nơi phản ánh toàn bộ kết quả tính toán thuế đầu vào, thuế đầu ra và số thuế phải nộp hoặc còn được khấu trừ của doanh nghiệp trong kỳ.Đối với doanh nghiệp áp dụng phương pháp khấu trừ, việc lập tờ khai về bản chất xoay quanh ba nhóm dữ liệu lớn.
Thứ nhất là doanh thu và thuế GTGT đầu ra.
Thứ hai là hàng hóa, dịch vụ mua vào và thuế GTGT đầu vào đủ điều kiện khấu trừ.
Thứ ba là số thuế GTGT còn được khấu trừ từ kỳ trước chuyển sang và số thuế GTGT phải nộp hoặc còn được khấu trừ sau khi bù trừ.
Đây là lý do tại sao việc lập tờ khai GTGT không nên được thực hiện theo kiểu “có hóa đơn thì nhập vào tờ khai”.
Kế toán cần đối chiếu giữa hóa đơn điện tử, sổ kế toán, tài khoản thuế, bảng kê nội bộ và dữ liệu doanh thu trước khi gửi tờ khai.
Một tờ khai GTGT được xem là đáng tin cậy khi số liệu có thể đối chiếu logic với hệ thống kế toán.
Ví dụ, nếu doanh nghiệp có doanh thu chịu thuế GTGT nhưng trên tờ khai lại không phát sinh thuế đầu ra, kế toán cần kiểm tra ngay nguyên nhân. Tương tự, nếu tài khoản thuế GTGT đầu vào trên sổ kế toán tăng rất lớn nhưng số thuế đầu vào được khấu trừ trên tờ khai lại thấp bất thường, cần xác định khoản chênh lệch đến từ đâu.
Tờ khai thuế không phải là một báo cáo độc lập với hệ thống kế toán. Nó phải phản ánh đúng bản chất của các nghiệp vụ đã được ghi nhận trong kỳ.
4. Thuế GTGT đầu vào: Có hóa đơn chưa chắc đã được khấu trừ
Đây là một trong những vấn đề khiến kế toán dễ gặp rủi ro nhất.Giả sử doanh nghiệp mua nguyên vật liệu phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh và nhận được hóa đơn GTGT hợp lệ. Về nguyên tắc, phần thuế GTGT ghi trên hóa đơn có thể được xem xét để khấu trừ nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định.
Tuy nhiên, kế toán cần xem xét đồng thời nhiều yếu tố.
Trước hết, hàng hóa hoặc dịch vụ phải phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh thuộc trường hợp được khấu trừ thuế.
Tiếp theo, doanh nghiệp phải có hóa đơn, chứng từ hợp pháp theo quy định.
Đối với các giao dịch thuộc trường hợp pháp luật yêu cầu thanh toán không dùng tiền mặt để được khấu trừ, doanh nghiệp cần có chứng từ thanh toán đáp ứng điều kiện tương ứng.
Điểm đáng chú ý là quy định về điều kiện khấu trừ thuế GTGT đã có nhiều thay đổi trong hệ thống pháp luật mới. Vì vậy, khi xử lý hóa đơn có giá trị lớn, kế toán không nên chỉ kiểm tra “hóa đơn có mã của cơ quan thuế hay không” mà phải kiểm tra cả điều kiện khấu trừ tại thời điểm phát sinh giao dịch.
Đặc biệt, đối với các khoản chi phí có giá trị lớn, giao dịch với bên liên quan, giao dịch thanh toán nhiều lần hoặc thanh toán qua bên thứ ba, việc kiểm tra chứng từ thanh toán càng cần được thực hiện cẩn trọng.
5. Một hóa đơn GTGT cần được kiểm tra những gì?
Trong thực tế, một trong những công việc quan trọng nhất của kế toán thuế là kiểm tra hóa đơn đầu vào.Một hóa đơn không nên chỉ được kiểm tra dựa trên số tiền và thuế suất.
Kế toán cần xem xét tên, mã số thuế, địa chỉ của người bán và người mua; nội dung hàng hóa dịch vụ; số lượng; đơn giá; thành tiền; thuế suất; tiền thuế; tổng tiền thanh toán; thời điểm lập hóa đơn và tính hợp lệ của hóa đơn điện tử.
Đặc biệt, từ ngày 01/06/2025, hệ thống quy định về hóa đơn, chứng từ tiếp tục được cập nhật bởi Nghị định 70/2025/NĐ-CP, sửa đổi Nghị định 123/2020/NĐ-CP.
Nghị định 70/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ 01/06/2025.
Bên cạnh đó, Thông tư 32/2025/TT-BTC hướng dẫn thực hiện một số nội dung về hóa đơn, chứng từ và có hiệu lực từ 01/06/2025.
Điều này có ý nghĩa rất lớn đối với công tác kê khai GTGT bởi hóa đơn là một trong những nguồn dữ liệu cốt lõi để xác định thuế GTGT đầu vào và đầu ra.
Một hóa đơn sai không chỉ là vấn đề về chứng từ kế toán mà trong một số trường hợp có thể kéo theo vấn đề về kê khai, khấu trừ và nghĩa vụ thuế.
6. Thuế GTGT đầu ra: Thời điểm lập hóa đơn và thời điểm kê khai cần được kiểm soát chặt chẽ
Nếu thuế GTGT đầu vào là vấn đề lớn ở phía mua vào thì thuế GTGT đầu ra lại là khu vực có rủi ro cao ở phía doanh thu.Doanh nghiệp cần xác định chính xác bản chất giao dịch để biết khi nào phát sinh nghĩa vụ lập hóa đơn và kê khai thuế.
Một sai sót thường gặp là doanh nghiệp chỉ căn cứ vào thời điểm thu tiền để xác định doanh thu chịu thuế. Tuy nhiên, thời điểm tính thuế và thời điểm lập hóa đơn phụ thuộc vào bản chất của từng loại giao dịch, không phải mọi trường hợp đều giống nhau.
Đối với bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, xây dựng, lắp đặt hoặc những giao dịch đặc thù, kế toán cần đối chiếu quy định tương ứng thay vì áp dụng một nguyên tắc duy nhất.
Đây cũng là lý do việc đối chiếu hợp đồng – biên bản nghiệm thu – phiếu xuất kho – hóa đơn – chứng từ thanh toán – sổ doanh thu có ý nghĩa rất lớn trong công tác kiểm soát thuế.
Nếu doanh nghiệp ghi nhận doanh thu trên hệ thống kế toán nhưng chưa phát hành hóa đơn đúng thời điểm, hoặc hóa đơn đã phát hành nhưng chưa được phản ánh trên sổ kế toán, nguy cơ chênh lệch giữa dữ liệu kế toán và dữ liệu thuế sẽ xuất hiện.
7. Thuế suất GTGT: Không được xác định chỉ dựa vào tên hàng hóa
Một trong những sai sót phổ biến nhất khi lập tờ khai GTGT là áp dụng sai thuế suất.Thuế suất không nên được xác định đơn thuần dựa trên tên gọi thương mại của sản phẩm.
Kế toán cần xác định chính xác hàng hóa hoặc dịch vụ thuộc nhóm nào theo quy định pháp luật. Có những trường hợp tên hàng nghe khá giống nhau nhưng bản chất pháp lý khác nhau và có thể dẫn đến cách áp dụng thuế suất khác nhau.
Trong thực tế, doanh nghiệp thường gặp các mức thuế suất như 0%, 5% và 10%, bên cạnh các trường hợp không chịu thuế hoặc các trường hợp được quy định riêng.
Đặc biệt, thuế suất 0% không đồng nghĩa với “không chịu thuế GTGT”.
Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.
Hàng hóa, dịch vụ thuộc diện áp dụng thuế suất 0% vẫn thuộc phạm vi chịu thuế GTGT nhưng được áp dụng mức thuế suất 0% khi đáp ứng điều kiện theo quy định. Trong khi đó, hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế GTGT nằm ngoài phạm vi tính thuế theo cơ chế tương ứng.
Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền khấu trừ thuế GTGT đầu vào và việc xác định nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp.
8. Trường hợp thuế GTGT 0%: Đừng chỉ nhìn vào hóa đơn
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa, dịch vụ, thuế suất 0% thường có ý nghĩa rất lớn bởi doanh nghiệp có thể phát sinh lượng thuế GTGT đầu vào đáng kể trong khi thuế GTGT đầu ra ở mức 0%.Tuy nhiên, để áp dụng thuế suất 0%, doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện tương ứng theo pháp luật.
Vì vậy, kế toán không nên suy luận rằng:
“Có hợp đồng với khách hàng nước ngoài = được áp dụng 0%.”
Thực tế cần kiểm tra tổng thể hồ sơ giao dịch, bao gồm hợp đồng, chứng từ thanh toán, hồ sơ xuất khẩu hoặc hồ sơ chứng minh tính chất cung cấp dịch vụ ra nước ngoài tùy từng trường hợp.
Đối với doanh nghiệp có hoạt động xuất khẩu thường xuyên, việc xây dựng một bộ hồ sơ chuẩn cho từng loại giao dịch sẽ giúp giảm đáng kể rủi ro khi cơ quan thuế kiểm tra.
9. Thuế GTGT nhập khẩu: Không chỉ có hóa đơn mua hàng
Đối với doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa, thuế GTGT phát sinh tại khâu nhập khẩu có đặc điểm khác với hóa đơn GTGT mua hàng trong nước.Khi nhập khẩu, doanh nghiệp thường phải theo dõi đồng thời trị giá tính thuế, thuế nhập khẩu, thuế GTGT khâu nhập khẩu và chứng từ nộp thuế.
Số thuế GTGT đã nộp ở khâu nhập khẩu, nếu đáp ứng điều kiện khấu trừ, có thể trở thành thuế GTGT đầu vào của doanh nghiệp.
Đây là lý do các doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần thực hiện đối chiếu giữa tờ khai hải quan, chứng từ nộp thuế, sổ kế toán và tờ khai GTGT.
Một sai sót về mã hàng, trị giá tính thuế hoặc số thuế trên chứng từ hải quan có thể tạo ra chênh lệch giữa số liệu kế toán và số liệu thuế.
Với các doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu thường xuyên, thuế GTGT và thuế hải quan cần được quản lý như một chuỗi dữ liệu thống nhất, thay vì để bộ phận kế toán và bộ phận xuất nhập khẩu theo dõi hoàn toàn tách biệt.
10. Một ví dụ đơn giản về cách xác định thuế GTGT phải nộp
Giả sử trong kỳ, doanh nghiệp có doanh thu bán hàng chịu thuế 10% là 2 tỷ đồng, chưa bao gồm thuế GTGT.Thuế GTGT đầu ra sẽ là:
2.000.000.000 × 10% = 200.000.000 đồng
Trong cùng kỳ, doanh nghiệp có thuế GTGT đầu vào đủ điều kiện khấu trừ là 140.000.000 đồng.
Khi đó:
Thuế GTGT phải nộp = 200.000.000 – 140.000.000 = 60.000.000 đồng
Tuy nhiên, đây mới chỉ là ví dụ đơn giản để minh họa nguyên tắc.
Trong thực tế, kế toán còn phải xử lý số thuế GTGT còn được khấu trừ từ kỳ trước, các khoản điều chỉnh tăng giảm, hóa đơn điều chỉnh/thay thế, hoạt động chịu thuế và không chịu thuế, hàng hóa dịch vụ dùng chung và các trường hợp đặc thù khác.
Do đó, con số cuối cùng trên tờ khai phải được kiểm tra với số liệu kế toán và hồ sơ chứng từ, không nên chỉ tính theo một công thức máy móc.
11. Đối chiếu tờ khai GTGT với tài khoản kế toán: Bước không thể bỏ qua
Một trong những phương pháp kiểm soát thuế hiệu quả nhất là đối chiếu tờ khai với hệ thống tài khoản kế toán.Đối với thuế GTGT, kế toán thường đặc biệt quan tâm đến TK 133 – Thuế GTGT được khấu trừ và TK 3331 – Thuế GTGT phải nộp.
Về mặt quản trị, số liệu trên tờ khai cần có khả năng giải thích được sự biến động của các tài khoản này.
Ví dụ, nếu cuối kỳ TK 3331 có số dư Có lớn nhưng tờ khai lại thể hiện số thuế phải nộp thấp hơn đáng kể, kế toán cần xác định nguyên nhân.
Tương tự, nếu TK 133 có số dư lớn nhưng số thuế GTGT đầu vào được khấu trừ trên tờ khai không tương ứng, cần kiểm tra xem có khoản nào đang bị loại, chưa đủ điều kiện khấu trừ hoặc đang được xử lý theo cơ chế khác hay không.
Đối chiếu giữa tờ khai và sổ kế toán chính là một trong những “hàng rào” đầu tiên giúp phát hiện sai sót trước khi cơ quan thuế phát hiện.
12. Hóa đơn đầu vào bị sai: Có phải cứ sai là loại toàn bộ thuế?
Không phải mọi sai sót trên hóa đơn đều dẫn đến việc doanh nghiệp mất quyền khấu trừ thuế.Kế toán cần xác định bản chất của sai sót và phương án xử lý hóa đơn theo quy định hiện hành.
Từ khi hệ thống hóa đơn điện tử được triển khai sâu rộng, doanh nghiệp có thể gặp nhiều tình huống như hóa đơn sai tên hàng, sai mã số thuế, sai địa chỉ, sai số tiền, sai thuế suất hoặc sai thông tin khác.
Việc xử lý cần dựa trên quy định về hóa đơn, chứng từ hiện hành, trong đó có Nghị định 123/2020/NĐ-CP được sửa đổi bởi Nghị định 70/2025/NĐ-CP và hướng dẫn tại Thông tư 32/2025/TT-BTC.
Điều quan trọng là doanh nghiệp phải lưu lại đầy đủ hồ sơ xử lý hóa đơn, tránh trường hợp hệ thống kế toán đã điều chỉnh nhưng không có tài liệu chứng minh nguyên nhân và phương pháp xử lý.
13. Những sai sót về thuế GTGT doanh nghiệp thường gặp
Trong thực tế, sai sót về GTGT thường không xuất phát từ việc kế toán không biết công thức tính thuế mà đến từ khâu kiểm soát dữ liệu.Một doanh nghiệp có thể tính thuế đúng nhưng vẫn kê khai sai nếu bỏ sót một hóa đơn đầu ra.
Một doanh nghiệp khác có thể nhập đầy đủ hóa đơn đầu vào nhưng vẫn khấu trừ sai nếu không kiểm tra điều kiện thanh toán.
Một doanh nghiệp xuất khẩu có thể áp dụng đúng mức 0% nhưng lại thiếu hồ sơ chứng minh điều kiện áp dụng.
Cũng có trường hợp doanh nghiệp kê khai đúng hóa đơn nhưng nhầm kỳ kê khai, dẫn đến số liệu giữa các tháng hoặc quý bị lệch.
Đáng chú ý hơn, khi cơ quan thuế ngày càng sử dụng dữ liệu điện tử để phân tích và đối chiếu, chênh lệch giữa hóa đơn điện tử – tờ khai thuế – báo cáo tài chính – sổ kế toán – dữ liệu ngân hàng – dữ liệu hải quan có thể trở thành tín hiệu rủi ro.
Do đó, công tác thuế GTGT hiện nay đang chuyển từ tư duy “lập tờ khai đúng” sang tư duy “quản trị toàn bộ dữ liệu thuế”.
14. Doanh nghiệp nên xây dựng quy trình kiểm soát GTGT như thế nào?
Một quy trình quản lý GTGT hiệu quả nên bắt đầu ngay từ thời điểm phát sinh giao dịch thay vì chờ đến cuối tháng hoặc cuối quý mới kiểm tra.Khi phát sinh mua hàng, kế toán cần kiểm tra tính hợp lệ của hóa đơn và điều kiện khấu trừ. Khi phát sinh bán hàng, cần kiểm soát thời điểm lập hóa đơn, doanh thu và thuế suất. Khi phát sinh thanh toán, cần lưu ý điều kiện thanh toán đối với những giao dịch thuộc trường hợp phải đáp ứng yêu cầu về chứng từ thanh toán.
Cuối kỳ, kế toán cần đối chiếu số liệu hóa đơn với sổ kế toán, đối chiếu doanh thu với hóa đơn đầu ra, đối chiếu hóa đơn đầu vào với TK 133 và đối chiếu nghĩa vụ thuế với TK 3331.
Sau đó mới thực hiện lập và gửi tờ khai.
Cách làm này giúp chuyển công việc từ “sửa sai sau khi kê khai” sang “ngăn sai trước khi kê khai”.
Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp hơn với xu hướng quản lý thuế điện tử hiện nay.
15. Từ năm 2026, kế toán cần đặc biệt chú ý đến tính cập nhật của văn bản
Một trong những rủi ro lớn nhất đối với kế toán thuế hiện nay là sử dụng quy định đã hết hiệu lực hoặc áp dụng quy định cũ cho giao dịch phát sinh trong thời kỳ pháp luật mới.Riêng đối với thuế GTGT, chỉ trong thời gian tương đối ngắn đã xuất hiện nhiều lớp văn bản mới: Luật 48/2024/QH15, Luật 149/2025/QH15, Luật 09/2026/QH16, Nghị định 181/2025/NĐ-CP, Nghị định 359/2025/NĐ-CP, Nghị định 144/2026/NĐ-CP và Thông tư 69/2025/TT-BTC.
Giao dịch này phát sinh vào thời điểm nào?
Văn bản nào đang có hiệu lực tại thời điểm đó?
Hàng hóa hoặc dịch vụ thuộc đối tượng nào?
Thuế suất nào được áp dụng?
Thuế đầu vào có đủ điều kiện khấu trừ không?
Hồ sơ chứng từ đã đầy đủ chưa?
Nghiệp vụ cần được phản ánh trên tờ khai của kỳ nào?
Chỉ khi trả lời được toàn bộ những câu hỏi này, việc kê khai GTGT mới thực sự có cơ sở.
KẾT LUẬN
Thuế GTGT là một sắc thuế có tần suất phát sinh rất cao và gắn chặt với gần như toàn bộ chu trình kinh doanh của doanh nghiệp. Chính vì vậy, rủi ro GTGT không chỉ nằm ở một con số sai trên tờ khai mà có thể bắt nguồn từ hợp đồng, hóa đơn, doanh thu, thanh toán, hàng tồn kho, nhập khẩu, xuất khẩu và hệ thống kế toán.Trong bối cảnh pháp luật thuế GTGT liên tục được cập nhật, doanh nghiệp cần đặc biệt chú trọng đến việc xác định đúng chính sách tại đúng thời điểm phát sinh giao dịch. Việc nắm vững Luật Thuế GTGT, Nghị định 181/2025/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, bổ sung, cùng với hướng dẫn tại Thông tư 69/2025/TT-BTC, sẽ giúp bộ phận kế toán chủ động hơn trong quá trình xử lý nghiệp vụ.
Quan trọng hơn, tờ khai thuế GTGT chỉ là “điểm cuối” của cả một quy trình quản trị dữ liệu thuế. Một tờ khai tốt phải bắt đầu từ hóa đơn hợp lệ, nghiệp vụ được ghi nhận đúng bản chất, thuế suất được xác định chính xác, điều kiện khấu trừ được kiểm soát đầy đủ và số liệu được đối chiếu chặt chẽ với hệ thống kế toán.
Trong môi trường quản lý thuế ngày càng dựa trên dữ liệu điện tử, doanh nghiệp không còn có thể chỉ quan tâm đến việc “nộp tờ khai đúng hạn”. Mục tiêu cao hơn phải là xây dựng một hệ thống dữ liệu thuế nhất quán, có thể kiểm chứng và giải trình được từ chứng từ gốc đến tờ khai thuế.
Đó mới là nền tảng giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro, bảo vệ quyền khấu trừ thuế GTGT và chủ động hơn trước các hoạt động thanh tra, kiểm tra thuế trong tương lai.
Nguồn: Tổng Hợp
