Kính Ngữ Tiếng Nhật Trong Công Việc: Dùng Sai Có Thể Mất Uy Tín Với Khách Hàng

Trong văn hóa Nhật Bản, Kính ngữ (敬語:けいご)giữ một vị trí hết sức quan trọng nhất là đối với những người đã đi làm và làm việc trong lĩnh vực dịch vụ. Có thể sử dụng kính ngữ một cách chính xác và thuần thục, điều đó thể hiện bạn là một nhân viên chuyên nghiệp, tạo được sự hài lòng và tin tưởng từ phía đối tác, khách hàng. Ngược lại,
việc sử dụng sai kính ngữ có thể làm mất điểm trong mắt đối phương, thậm chí nghiêm trọng hơn là gây ra những hiểu lầm không đáng có.
 Chính vì thế, bạn hãy cùng với AGS tìm hiểu thêm về cách sử dụng kính ngữ mà cụ thể hơn là cách xưng hô giữa các công ty với nhau và cách xưng hô giữa các nhân sự trong nội bộ công ty sao cho không thất lễ nhé!!!

1. Kính ngữ là gì?

Kính ngữ (敬語 : Keigo) chính là hình thức giao tiếp thể hiện sự tôn kính, tôn trọng với đối phương, giúp cho các mối quan hệ của bạn trở nên tốt đẹp hơn, thể hiện sự chuyên nghiệp và lịch thiệp đặc biệt là trong các tình huống trang trọng. 

Trong tiếng Nhật, kính ngữ được chia thành 3 loại chính: tôn kính ngữ (尊敬語 : Sonkeigo), khiêm nhường ngữ (謙譲語 : Kenjogo) và lịch sự ngữ (丁寧語 : Teineigo). Bạn cần phán đoán ngữ cảnh, đối phương, mục đích giao tiếp để sử dụng cho phù hợp.

Kính ngữ trong tiếng Nhật không chỉ thể hiện qua cách chia động từ, những mẫu câu trang trọng mà còn chú trọng vào cả cách xưng hô và dùng từ phù hợp.
Ảnh sưu tầm
Ở trong văn hóa Việt Nam các bạn dễ dàng thấy việc sử dụng kính ngữ khi giao tiếp rất phổ biến ở các nơi công cộng hay trong các gia đình.
Ví dụ: 
  • Con cháu → Ông bà cha mẹ (người lớn hơn)
  • Học sinh→Thầy cô
Vậy ở Nhật Bản thì như thế nào, họ có sử dụng kính ngữ hay không?
Câu trả lời là Có và họ dùng rất thường xuyên và phổ biến.
Thế người Nhật sử dụng kính ngữ như thế nào thì chúng ta sẽ cùng tìm hiểu nhé!

1.2. Khi nào thì sử dụng kính ngữ?

  • Khi người nói ở vị trí thấp hơn về tuổi tác địa vị xã hội để thể hiện sự kính trọng với người nghe.
  • Khi nói chuyện giao tiếp với người không thân quen lắm hoặc mới gặp lần đầu.
  • Sử dụng trong quan hệ bên trong (うち)và bên ngoài (そと)
Ví dụ : Trong công ty và ngoài công ty, trong gia đình và ngoài gia đình

1.3. Có bao nhiêu loại kính ngữ?

- Có 3 loại kính ngữ:

Tôn kính ngữ 尊敬語(Sonkeigo): 

được dùng khi người nói muốn thể hiện sự tôn trọng đề cao hành động của người nghe hoặc người đang được đề cập đến. Không sử dụng kính ngữ cho bản thân hoặc người bên trong trong trường hợp người nghe thuộc đối tượng bên ngoài.
 
Ví dụ: 社長は何時にいらっしゃいますか?(Mấy giờ giám đốc sẽ đến?)

Khiêm nhường ngữ 謙譲語(Kenjyogo):

Thể hiện sự nhún nhường,khiêm tốn hạ thấp bản thân của người nói để thể hiện sự kính trọng đối với người nghe hoặc người đang được nhắc đến. Không sử dụng khiêm nhường ngữ khi nói về hành động của người nghe hoặc người đang được nhắc đến trừ trường hợp người đối với người thuộc mối quan hệ bên trong.

Ví dụ:先日、貴社に書類をご送付致しました。(Hôm qua tôi đã gửi tài liệu đến quý công ty)

Thể lịch sự 丁寧語(Teineigo): 

thể hiện sự lịch sự lễ phép nên đối tượng sử dụng khá rộng, có thể sử dụng với hầu hết các đối tượng.

Ví dụ:こちらにご住所をお書きください。(Xin vui lòng ghi địa chị tại đây.)

2. Kính ngữ khi cảm ơn sẽ nói thế nào?



Ngoài những mẫu câu thể hiện ý muốn "cảm ơn" như thông thường, thì trong môi trường công sở, từ "cảm ơn" còn được thể hiện ở mức độ trang trọng và lịch sự hơn. Nếu chỉ dùng "ありがとう” thôi thì có thể bị xem là suồng sã và thiếu tôn trọng người nghe.
Các bạn có thể tham khảo các mẫu câu sau đây:
  • 感謝します。→ 感謝申し上げます。
  • 嬉しく感じます。→ 嬉しく存じます。
  • (どうも)ありがとうございました。→ 深く感謝いたしております。
  • この度はご協力くださり、誠に感謝申し上げます。

3. Kính ngữ khi xin lỗi sẽ nói thế nào?

Tại Việt Nam, chúng ta chỉ cần nói “Tôi xin lỗi bạn” khi muốn xin lỗi ai đó. Tuy nhiên đối với Nhật Bản, đối với mỗi bối cảnh khác nhau thì người Nhật sử dụng từ “Xin lỗi” khác nhau.

3.1. "Xin lỗi" trong đời sống hằng ngày

Một từ quen thuộc mà ta hay nghe người Nhật nói đó là「すみません – Sumimasen」. Câu xin lỗi 「すみません」được sử dụng phổ biến và rộng rãi trong đời sống hàng ngày, phù hợp với nhiều hoàn cảnh khác nhau. Từ này được dùng khi bản thân phạm lỗi không quá nghiêm trọng và muốn xin lỗi vì đã làm ảnh hưởng đến đối phương, hay muốn nhờ vả, xin người khác giúp đỡ.

Ví dụ: (1) 遅れて、すみません。
(Em xin lỗi vì đã đi trễ ạ!)

(2) すみませんが、そのパソコンを見せてくれませんか?
(Xin lỗi, anh có thể cho tôi xem chiếc máy tính đó được không?)
Ngoài ra, người Nhật còn hay dùng từ 「ごめんなさい – Gomennasai」hay 「ごめんね – Gomenne」thay cho 「すみません」. Tuy nhiên, những từ này chỉ được dùng trong trường hợp đối phương là người thân, người quen, bạn bè thân thiết.

3.2. Kính ngữ "Xin lỗi" trong kinh doanh

Trong kinh doanh, bởi vì đặc thù trang trọng, lịch sự, nghiêm túc nên việc sử dụng 「すみません」hay 「ごめんなさい」là không phù hợp. Chúng ta cần sử dụng kính ngữ trong trường hợp này. Sau đây là một số kính ngữ Xin lỗi trong kinh doanh.

「申し訳ありません/申し訳ございません – Moushi Wake Arimasen/Moushi Wake Gozaimasen」

Từ này được sử dụng rất nhiều trong văn bản, nội dung, thư tín kinh doanh, … Từ này do người dưới nói với người trên hay khách hàng, thể hiện thành ý “tạ lỗi” một cách lịch sự, thận trọng nhiều hơn so với 「すみません」.

Ví dụ: 遅刻したので、会議に参加できなかった。申し訳ありません。
(Vì đến trễ nên tôi đã không tham gia được Hội nghị. Tôi vô cùng xin lỗi mọi người!)

「お詫び申し上げます – Owabi Moushi Agemasu」

Đây là từ mang sắc thái xin lỗi cao nhất, được dùng trong các sự kiện, văn bản nội dung mang tính chất nghiêm trọng. Phía trước từ này thường đi kèm theo những từ như 「心から – Kokorokara"」「深く – Fukaku」「 誠に – Makotoni」「心より– Kokoroyori」để nhấn mạnh thêm mức độ thành khẩn và thực sự biết lỗi của người nói.

Ví dụ: 心からお詫び申し上げます。
(Cho tôi gửi lời xin lỗi chân thành nhất từ tận trái tim)

「失礼いたしました – Shitsurei Itashimashita」

Từ này được dùng khi phạm lỗi không quá nghiêm trọng như lỡ lời hay hành động thiếu phép tắc, lễ nghi. Mặc dù đây là kính ngữ nhưng hàm ý khiêm nhường ngữ nên nhân viên thường hay sử dụng đẻ giao tiếp với khách trong các hàng quán tại Nhật.

Ví dụ:お先に失礼いたします。
(Tôi xin phép về trước ạ!)

Trên đây là một số kính ngữ của "Xin lỗi" trong tiếng Nhật. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu hơn về văn hóa xin lỗi tại Nhật Bản.

4. Kính ngữ khi nhờ vả sẽ dùng thế nào?

Dùng kính ngữ khi nhờ vả sẽ biểu hiện sự thỉnh cầu, chỉnh chu, trang trọng hơn. 
Vì thế khi nhờ vả ai đó người Nhật sẽ thêm câu đệm(クッション) trước câu nhờ vả để câu văn trở nên mềm mại hơn.

Ví dụ: 恐縮ですが、内容確認の上、明日までにご返事お願い申し上げます。
お手数をおかけしますが、確認の上、振込の件をご承認お願い申し上げます。

5. Một số câu kính ngữ hay sử dụng trong viết mail

  • Lời chào đầu thư: いつもお世話になっております。(Cảm ơn quý khách hàng đã luôn hỗ trợ chúng tôi)
  • Khi yêu cầu, xin ý kiến khách hàng:
  1. ご教示くださいますようお願い申し上げます。:(Xin vui lòng chỉ cho chúng tôi)
  2. お手数をおかけして大変恐れ入りますが、〇〇~ (Xin lỗi vì đã làm phiền quý khách nhưng vui lòng...)
  • Khi xin lỗi: 誠にお詫び申し上げます。(Thực lòng chúng tôi rất xin lỗi)
Hy vọng qua đây các bạn sẽ hiểu thêm về kính ngữ và cách sử dụng để áp dụng trong giao tiếp và công việc nhé!!!! 

6. Cách xưng hô giữa các công ty

* Có 4 cách xưng hô cơ bản về công ty: 当社・弊社・貴社・御社
  • 当社 (tousya) và 弊社 (heisya) là nói về công ty của chúng ta.
Sự khác nhau của 当社 và 弊社 là sự khác biệt trong mối quan hệ với đối phương.
当社 là cách nói của thể lịch sự khi công ty chúng ta ở vị trí ngang hàng hoặc ở vị trí cao hơn so với công ty đối phương. 弊社 cùng nghĩa với 当社 và là cách nói của thể khiêm nhường ngữ. So với 当社 thì cách nói 弊社 có phần hạ thấp công ty mình hơn để thể hiện sự tôn trọng với đối phương.
  • 当社 thường dùng bên trong công ty, được sử dụng trong các bài diễn thuyết, các văn bản trong công ty hay được sử dụng khi nói về phương châm , thành tích của công ty hay trả lời các phàn nàn.
  • 弊社 thường sử dụng khi trao đổi với khách hàng hoặc đối tác
  • 貴社 (kisya) và 御社 (onsya) là nói về công ty đối phương.
貴社 và 御社 đều là cách nói thể hiện sự tôn trọng đối với công ty đối phương. Tuy nhiên sự khác biệt giữa 貴社 và 御社 là :
  • 貴社 là văn viết dùng trong các văn bản, mail hoặc thư.
  • 御社 là văn nói dùng các các cuộc hội thoại như phỏng vấn.
Tuy nhiên khi thể hiện sự thân mật với công ty đối phương thì có thể dùng 御社 khi viết mail.
Ảnh sưu tầm

7. Cách xưng hô giữa các nhân sự

Trong công ty: 

  • Tùy theo công ty thì sẽ có cách xưng hô khác nhau:  "Tên+ さん" hoặc "Tên+ chức vụ"
  • Với AGS thì sẽ xưng hô theo  "Tên+ さん"
Ví dụ: 鶴田さん、Trangさん

Ngoài công ty:

  • Người ngoài công ty: "Tên+様"、"Chức vụ+Tên"
  • Không gọi người ngoài công ty "Tên +さん" như người trong công ty.
  • Khi nói về người trong công ty thì cả trong văn nói và văn viết sẽ dùng là 弊社鶴田, không dùng 鶴田さん❌.
Ví dụ: 山田様、課長の山田

Kết luận

Sử dụng thuần thục kính ngữ khi làm việc với đối tác, khách hàng Nhật Bản sẽ giúp chúng ta tạo được thiện cảm với đối phương, góp phần không nhỏ vào sự thành công của buổi giao dịch, đàm phán đó, đồng thời có thể mở ra cơ hội hợp tác mới trong tương lai. Kính ngữ thực sự khó, không chỉ đối với người học ngoại ngữ như chúng ta mà ngay chính người Nhật cũng khá chật vật với cách dùng sao cho đúng. Nhưng AGS tin chắc rằng sự nỗ lực chăm chỉ học hỏi và luyện tập của bạn sẽ tạo nên sự thay đổi đáng kinh ngạc đấy!

Thông tin khác

Nguồn: Tổng hợp
Next Post Previous Post