5 Loại Nguy Cơ Kiểm Toán Chính – Threats and Safeguards

Liệu bạn có thể giữ được cái đầu lạnh khi kiểm toán cho công ty của một người bạn thân? Hay khi phí dịch vụ từ một khách hàng chiếm đến 50% doanh thu của cả văn phòng? Thực tế, những áp lực vô hình này luôn bủa vây và sẵn sàng 'bẻ lái' sự chính trực của chúng ta bất cứ lúc nào. Để không rơi vào vòng xoáy sai phạm, chúng ta cần gọi tên chính xác 5 loại nguy cơ chính yếu theo chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp. Bài viết này sẽ giúp bạn nhận diện chúng và trang bị những giải pháp ứng phó hiệu quả nhất.

Phân Loại 5 Nguy Cơ Kiểm Toán Thông Dụng

Theo quy định, có 5 loại nguy cơ trong kiểm toán chính mà mọi kiểm toán viên phải nhận diện và đánh giá:

1. Nguy cơ do tư lợi (Self-interest Threat)

Nguy cơ do tư lợi xảy ra khi lợi ích tài chính hoặc lợi ích cá nhân của kiểm toán viên hoặc người thân ảnh hưởng đến khả năng đưa ra xét đoán chuyên môn một cách khách quan. Kiểm toán viên có thể ngần ngại đưa ra ý kiến bất lợi vì điều đó sẽ gây thiệt hại cho chính họ.

Ví dụ thực tế:Kiểm toán viên/Công ty kiểm toán sở hữu cổ phần hoặc các công cụ nợ của khách hàng.
Công ty kiểm toán quá phụ thuộc vào phí dịch vụ từ một khách hàng (ví dụ: phí dịch vụ chiếm tỷ lệ cao bất thường trên tổng doanh thu của công ty).
Có thỏa thuận công việc tiềm năng với khách hàng sau khi cuộc kiểm toán kết thúc, tạo động lực duy trì mối quan hệ tốt một cách phi đạo đức.

2. Nguy cơ tự kiểm tra (Self-review Threat)

Phát sinh khi kiểm toán viên phải đánh giá lại công việc mà chính họ hoặc đồng nghiệp của họ đã thực hiện trước đó. Điều này có thể dẫn đến việc thiếu hoài nghi nghề nghiệp và bỏ qua các sai sót do sự thiếu khách quan trong quá trình tự xem xét.

Ví dụ thực tế:Kiểm toán viên tham gia kiểm toán lại báo cáo tài chính mà họ đã tham gia lập hoặc thiết kế hệ thống kiểm soát nội bộ cho khách hàng đó trong năm tài chính trước.
Cung cấp dịch vụ tính toán các khoản thuế phức tạp hoặc dịch vụ định giá tài sản, sau đó kiểm toán các số liệu kế toán phát sinh từ chính các dịch vụ này.

3. Nguy cơ về sự bào chữa (Advocacy Threat)

Sự tự bào chữa xảy ra khi kiểm toán viên thúc đẩy hoặc bênh vực quan điểm hay lập trường của khách hàng quá mức, khiến họ không còn giữ được vị thế trung lập. Điều này làm cho kiểm toán viên bị nhìn nhận như một phần của đội ngũ quản lý khách hàng thay vì một bên độc lập.

Ví dụ thực tế:Kiểm toán viên đại diện khách hàng trong các tranh chấp pháp lý hoặc đàm phán với bên thứ ba.
Quá nhấn mạnh vào các khía cạnh tích cực, bỏ qua các yếu kém hoặc rủi ro quan trọng trong báo cáo gửi đến các cơ quan quản lý hoặc nhà đầu tư.

4. Nguy cơ từ sự quen thuộc (Familiarity Threat)

Nguy cơ này phát sinh từ mối quan hệ lâu dài hoặc thân thiết với khách hàng, khiến kiểm toán viên dễ thông cảm, tin tưởng thái quá vào sự trung thực của khách hàng, hoặc chấp nhận hành vi sai sót của họ. Mối quan hệ thân thiết làm xói mòn tính độc lập theo thời gian.

Ví dụ thực tế:Kiểm toán viên có mối quan hệ gia đình hoặc bạn bè thân thiết với giám đốc điều hành, thành viên ban quản trị, hoặc người có trách nhiệm lập BCTC của khách hàng.
Thời gian đảm nhiệm kiểm toán quá dài (theo quy định của Việt Nam, kiểm toán viên chủ chốt phải luân chuyển sau một số năm nhất định).
Chấp nhận quà tặng, đãi ngộ hoặc sự hiếu khách lớn từ khách hàng.

5. Nguy cơ bị đe dọa (Intimidation Threat)

Nguy cơ bị đe dọa xảy ra khi kiểm toán viên bị đe dọa hoặc cảm thấy bị gây áp lực, từ đó không thể hành xử một cách khách quan. Nguy cơ này có thể đến từ khách hàng hoặc thậm chí là từ nội bộ công ty kiểm toán.

Ví dụ thực tế:Khách hàng đe dọa chấm dứt hợp đồng, giảm phí kiểm toán hoặc khởi kiện nếu kiểm toán viên không chấp nhận cách xử lý kế toán của họ.
Áp lực nội bộ từ cấp quản lý công ty kiểm toán về việc giữ chân khách hàng hoặc hoàn thành công việc trong thời gian ngắn không hợp lý.


Các Biện Pháp Chống lại Nguy Cơ Kiểm Toán

Để giảm thiểu và loại bỏ các nguy cơ kiểm toán, các biện pháp bảo vệ kiểm toán được thiết lập theo ba cấp độ chính:

1. Biện pháp Bảo vệ do Nghề nghiệp, Pháp luật và Quy định Thiết lập

Đây là nền tảng vững chắc nhất, bao gồm các quy tắc và chuẩn mực được áp dụng chung cho toàn ngành:Tiêu chuẩn kiểm toán và Quy tắc Đạo đức Nghề nghiệp: Bao gồm Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) hoặc quốc tế (ISA) và các quy tắc nghiêm ngặt về tính độc lập.
Hệ thống kiểm soát chất lượng độc lập (Peer Review): Các công ty kiểm toán được đánh giá chéo bởi các đơn vị độc lập khác để đảm bảo tuân thủ chuẩn mực.
Yêu cầu về Giáo dục, Đào tạo và Kinh nghiệm Chuyên môn: Đảm bảo kiểm toán viên có đủ năng lực để đưa ra xét đoán chính xác mà không cần sự trợ giúp từ bên ngoài.

2. Biện pháp Bảo vệ Trong Nội bộ Công ty Kiểm toán

Công ty kiểm toán phải chủ động xây dựng các cơ chế để bảo vệ tính độc lập của kiểm toán viên trong từng hợp đồng:Hệ thống luân chuyển nhân sự: Thay đổi kiểm toán viên chủ chốt, đặc biệt là Trưởng nhóm kiểm toán, sau một chu kỳ nhất định để tránh nguy cơ từ sự quen thuộc. Loại bỏ/ Sắp xếp lại các cá nhân không tham gia kiểm toán khách hàng có mối quan hệ gia đình hay mối quan hệ cá nhân khác.
Tham khảo ý kiến độc lập: Khi gặp các vấn đề kế toán phức tạp hoặc có nguy cơ cao, hợp đồng kiểm toán phải tham khảo ý kiến của chuyên gia nội bộ hoặc bên ngoài không tham gia vào cuộc kiểm toán.
Kiểm soát chất lượng hợp đồng (Engagement Quality Control Review – EQCR): Một thành viên có kinh nghiệm, độc lập với đội kiểm toán, tiến hành xem xét lại các xét đoán quan trọng và kết luận được đưa ra trước khi báo cáo được phát hành.

3. Biện pháp Bảo vệ do Khách hàng Thiết lập

Mặc dù độc lập là trách nhiệm của kiểm toán viên, khách hàng cũng có vai trò trong việc thiết lập môi trường làm việc phù hợp:Ban kiểm toán hoặc Ủy ban kiểm toán: Đóng vai trò giám sát quá trình kiểm toán và đảm bảo kiểm toán viên được tạo điều kiện làm việc độc lập, không bị gây áp lực bởi ban quản lý.
Cơ chế nội bộ rõ ràng: Khách hàng cần có các quy tắc minh bạch về việc chỉ định, thuê mướn và đánh giá dịch vụ của công ty kiểm toán.

Ranh giới giữa sự thỏa hiệp và sự chính trực đôi khi chỉ cách nhau một quyết định nhỏ. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã tự tin hơn trong việc gọi tên các nguy cơ và biết mình cần làm gì để 'tự vệ' trước những áp lực vô hình. Đừng ngần ngại trao đổi với cấp trên hoặc bộ phận kiểm soát chất lượng ngay khi bạn cảm thấy sự độc lập của mình đang bị đe dọa. Một kiểm toán viên giỏi không phải là người chưa bao giờ gặp nguy cơ, mà là người biết cách vượt qua chúng một cách minh bạch nhất

Thông tin khác

Nguồn: https://kle.edu.vn/nguy-co-kiem-toan/
Next Post Previous Post