Tài sản số Việt Nam: Pháp lý, rủi ro và thực thi thuế

Từ năm 2025, Việt Nam chính thức bước vào giai đoạn pháp lý mới khi Quốc hội thông qua Luật Công nghiệp Công nghệ số (Luật CNTTS) – đạo luật đầu tiên tại Việt Nam đưa khái niệm tài sản số và tài sản mã hóa vào hệ thống pháp luật quốc gia.

Đây là bước tiến quan trọng, đặt nền tảng cho thị trường tài sản số, crypto, NFT và các mô hình token hóa (tokenization) phát triển có kiểm soát.

tài sản số việt nam

1. Khung pháp lý về tài sản số tại Việt Nam

1.1. Tài sản số trong pháp luật Việt Nam – Định nghĩa chính thức

a. Tài sản số là gì? 

Theo quy định tại Điều 46 Luật Công nghiệp công nghệ số (CNCNS) 2025: "Tài sản số là tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự, được thể hiện dưới dạng dữ liệu số, được tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao và xác thực bởi công nghệ số trên môi trường điện tử".

Đối chiếu với khoản 1 Điều 105 Bộ luật Dân sự năm 2015: “tài sản là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản”. Như vậy, tài sản số chính là các đối tượng này nhưng được thể hiện dưới hình thức tín hiệu số trên mạng viễn thông và Internet.

Đáng chú ý, tài sản số có phạm vi rộng hơn rất nhiều so với các loại tiền mã hóa thông thường. Khoản 2 Điều 47 Luật CNCNS 2025 phân loại tài sản số bao gồm: 

  • Tài sản ảo trên môi trường điện tử; 

  • Tài sản mã hóa; 
  • Tài sản số khác.
Toàn bộ các tài sản này được tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao và xác thực bởi các phương pháp khoa học, quy trình công nghệ, công cụ kỹ thuật thông qua việc sản xuất, truyền đưa, thu thập, xử lý, lưu trữ, trao đổi thông tin, dữ liệu số và số hóa thế giới thực.

b. Phân loại tài sản số 

Theo luật Luật CNTTS chia thành ba nhóm chính (được nhiều tổ chức pháp lý quốc tế nhắc lại):

  • Virtual Assets – Tài sản ảo
  • Crypto Assets – Tài sản mã hóa
  • Digital Assets – Các tài sản số khác 

Đồng thời, luật loại trừ một số loại tài sản khỏi phạm vi này, ví dụ:

  • Tiền pháp định dạng số (CBDC)
  • Chứng khoán số
  • Thẻ trả trước
  • Điểm thưởng 

Những loại này chịu điều chỉnh bởi luật chuyên ngành.

1.2. Quy định về quyền sở hữu tài sản số

a. Xác lập, chuyển giao, thừa kế 

Theo Bộ luật Dân sự, quyền sở hữu tài sản số được xác lập khi:

  • Cá nhân tạo ra tài sản số

  • Nhận chuyển giao hợp pháp
  • Thừa kế
  • Ủy quyền
  • Theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền 
Điểm mới của Luật CNTTS là công nhận quyền sở hữu tài sản số tương tự như quyền sở hữu tài sản hữu hình.

b. Giao dịch tài sản số 

Luật yêu cầu:

  • Giao dịch phải được xác thực bằng công nghệ số (ví dụ: blockchain).
  • Chủ sở hữu phải có quyền kiểm soát tài sản.
  • Phải tuân thủ pháp luật chống rửa tiền, tài chính số.

1.3. Cơ chế quản lý nhà nước đối với tài sản số 

Luật mới giao cho Nhà nước quyền:

  • Giám sát các hoạt động tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao tài sản số

  • Đảm bảo an ninh mạng
  • Phòng chống rửa tiền và tài trợ khủng bố
  • Quản lý các nền tảng cung cấp dịch vụ liên quan tới tài sản số 
Mô hình quản lý tương tự Singapore, Nhật Bản và Hàn Quốc, với trọng tâm là: Quản lý công nghệ; Quản lý rủi ro; Bảo vệ người dùng.

1.4. Thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam 

Một trong những điểm quan trọng của Luật CNTTS là Việt Nam bắt đầu thí điểm thị trường tài sản mã hóa (crypto asset market pilot program). Chương trình thí điểm cho phép:

  • Doanh nghiệp đăng ký phát hành tài sản mã hóa
  • Giao dịch tài sản mã hóa trong môi trường có giám sát
  • Triển khai token hóa tài sản thực (real-world asset tokenization) 
Đây là cơ hội lớn cho startup blockchain, tài chính số, fintech, ngân hàng số.

2. Rủi ro và giải pháp bảo vệ tài sản thực tiễn

2.1. Các rủi ro phổ biến

  • Biến động giá trị mạnh

Tài sản số thường có giá trị thay đổi nhanh chóng, đặc biệt là tiền mã hóa và NFT. Ví dụ, Bitcoin hay Ethereum có thể tăng hay giảm vài chục phần trăm chỉ trong vài ngày. Điều này có thể mang lại lợi nhuận cao, nhưng cũng đồng nghĩa với rủi ro mất vốn đáng kể, đặc biệt nếu người dùng đầu tư theo trào lưu mà chưa hiểu rõ cơ chế thị trường.

  • Nguy cơ hack hoặc mất quyền sở hữu

tài sản số việt nam

Các loại tài sản số như bí điện tử, tài khoản mạng xã hội hay NFT đều phụ thuộc vào khóa riêng, mật khẩu và nền tảng lưu trữ. Nếu thông tin này bị đánh cắp hoặc mất, bạn sẽ không thể truy cập lại tài sản, khác với tài sản vật lý có thể phục hồi hoặc thay thế.

Ví dụ, việc không bảo mật tốt khóa ví Bitcoin có thể khiến toàn bộ số dư bị chiếm đoạt mà không có cơ chế hoàn trả. Tài khoản TikTok hay YouTube với hàng nghìn người theo dõi cũng có thể bị hack, làm mất quyền kiếm tiền từ nội dung sáng tạo.

  • Rủi ro pháp lý và thị trường chưa minh bạch

Ở Việt Nam, thị trường tài sản số đang phát triển nhanh nhưng còn mới, khiến người dùng dễ gặp rủi ro pháp lý. Nhiều sàn giao dịch quốc tế chưa được cấp phép, và người dùng có thể bị lừa đảo hoặc gặp khó khăn khi xảy ra tranh chấp.

Một ví dụ thực tế là vụ lừa đảo sàn “SafePal” tại Đồng Nai, với hơn 138 nghìn tài khoản tham gia và số tiền chiếm đoạt lên tới hơn 10 nghìn tỷ đồng. Các vụ việc này cho thấy thị trường chưa hoàn toàn minh bạch và rủi ro xảy ra ngay tại Việt Nam, không chỉ là vấn đề quốc tế.

2.2. Cách bảo vệ tài sản số

Mặc dù rủi ro tồn tại, có nhiều cách để giảm thiểu nguy cơ mất mát và bảo vệ tài sản số:

  • Chọn nền tảng uy tín

  • Sử dụng ví điện tử, sàn giao dịch đã được pháp luật công nhận.
  • Tránh các dự án chưa rõ ràng, đa cấp hoặc lời hứa lợi nhuận “quá hấp dẫn”.
  • Bảo mật thông tin cá nhân
  • Không chia sẻ khóa riêng hay mật khẩu.
  • Sử dụng xác thực đa lớp (2FA, 3FA).
  • Sao lưu thông tin quan trọng offline để tránh mất mát.
  • Cập nhật kiến thức và theo dõi cảnh báo
  • Thường xuyên tìm hiểu về luật pháp, thị trường tiền mã hóa và NFT.
  • Theo dõi các cảnh báo từ cơ quan chức năng như Ngân hàng Nhà nước hoặc Bộ Công an.
  • Quản lý rủi ro đầu tư cá nhân
  • Không dồn toàn bộ vốn vào một loại tài sản số.
  • Thử nghiệm đầu tư nhỏ trước, học cách quản lý rủi ro và thị trường.

3. Ảnh hưởng của pháp lý đến nghĩa vụ tài chính và sự phát triển bền vững

Hiện nay, Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia có tỷ lệ sở hữu tài sản số cao nhất thế giới. Theo số liệu của Hiệp hội Blockchain Việt Nam, nước ta đứng thứ hai toàn cầu về tỷ lệ người nắm giữ, với khoảng 20 triệu người sở hữu và khoảng 120 tỷ USD tiền mã hóa chảy vào mỗi năm. Riêng giai đoạn 2023–2024, dòng vốn từ thị trường blockchain mang lại lợi nhuận gần 1,2 tỷ USD, đưa Việt Nam vào nhóm quốc gia dẫn đầu về phát triển sản phẩm công nghệ chuỗi khối.

Tuy nhiên, dù dòng tiền dồi dào, Nhà nước vẫn chưa thu được thuế từ lĩnh vực này. Việc thiếu cơ chế bảo vệ khiến nhiều vụ lừa đảo, mô hình đa cấp biến tướng diễn ra nhưng rất khó xử lý do không có cơ sở pháp lý đầy đủ. Hệ quả là thị trường trong nước dễ bị "chậm nhịp" và chịu tác động tiêu cực từ những biến động vĩ mô quốc tế.

Pháp lý đóng vai trò quyết định phạm vi và giới hạn của thị trường tài sản số. Tại Việt Nam, các khái niệm về xác lập quyền sở hữu, chuyển giao hay thừa kế đối với loại hình tài sản này vẫn còn nhiều điểm mờ. Việc xây dựng pháp lý không chỉ để quản lý mà còn để tạo ra động lực phát triển bền vững thông qua các giải pháp gợi mở sau:

3.1. Xác lập quyền sở hữu và phân loại để thu thuế

Để quản lý hiệu quả, bước đầu tiên là phải công nhận tài sản số là tài sản theo nghĩa pháp lý trong Bộ luật Dân sự. Điều này cho phép áp dụng các loại thuế tương tự như tài sản truyền thống:

  • Thuế thu nhập cá nhân (TNCN): Áp dụng cho cá nhân phát sinh lợi nhuận từ giao dịch tài sản số.

  • Thuế thu nhập doanh nghiệp & VAT: Dành cho các tổ chức sở hữu và kinh doanh các dịch vụ liên quan. 
Học tập kinh nghiệm từ các quốc gia như Pháp, Thụy Điển hay Argentina sẽ giúp Việt Nam xây dựng mô hình đánh thuế phù hợp mà không bóp nghẹt thị trường.

3.2. Thành lập cơ quan chuyên trách và phòng chống rửa tiền

Tài sản số thường bị lợi dụng để rửa tiền hoặc tài trợ khủng bố do tính ẩn danh cao. Do đó, Việt Nam cần thành lập cơ quan quản lý chuyên ngành để giám sát giao dịch thông qua các sàn và ví điện tử đã đăng ký. Việc thiết lập hệ thống cảnh báo rủi ro sớm và lập danh sách các tài sản có rủi ro cao là cần thiết để bảo vệ người dân.

3.3. Khuyến khích đổi mới sáng tạo thông qua Sandbox

Một hệ thống pháp lý quá cứng nhắc sẽ kìm hãm công nghệ, nhưng quá tự do lại gây rủi ro tài chính. Giải pháp cân bằng là áp dụng Sandbox pháp lý – một cơ chế thử nghiệm có kiểm soát để ngăn chặn mã độc và rủi ro hệ thống mà vẫn cho phép công nghệ mới phát triển.

Bên cạnh đó, cần có các chính sách ưu đãi thuế cho doanh nghiệp Blockchain, thành lập quỹ hỗ trợ nghiên cứu và xây dựng các trung tâm công nghệ tài sản số. Điều này giúp những người trẻ khởi nghiệp có đủ nguồn lực về vốn và kiến thức để cạnh tranh sòng phẳng trên trường quốc tế.

Kết luận

Xây dựng khung pháp lý về tài sản số tại Việt Nam là một yêu cầu cấp bách. Thay vì tình trạng "giao dịch nhiều nhưng pháp luật chưa theo kịp", một hành lang pháp lý minh bạch sẽ là đòn bẩy quan trọng, giúp chuyển đổi rủi ro thành cơ hội, đảm bảo nghĩa vụ tài chính cho Nhà nước và bảo vệ quyền lợi chính đáng cho mọi thành viên tham gia thị trường.

Công ty AGS cảm ơn bạn đã dành thời gian để đọc bài viết này. Hy vọng bạn đã có được những thông tin bổ ích. Hãy tiếp tục theo dõi chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin cũng như cơ hội việc làm tại AGS nhé.

Nguồn: - Vietnam.vn. (2025). Quy định tài sản số trong Luật Công nghiệp Công nghệ số. https://www.vietnam.vn/en/tai-san-so-duoc-quy-dinh-the-nao-trong-luat-vua-duoc-quoc-hoi-thong-qua - VCCI. (2025). Vietnam legalises digital and crypto assets. https://en.vcci.com.vn/vietnam-legalises-digital-and-crypto-assets - Chambers & Partners. (2025). Vietnam formally recognises digital assets under new law. https://chambers.com/articles/vietnam-formally-recognises-digital-assets-under-new-law

Thông tin khác

Next Post Previous Post