So sánh thuế TNCN của Việt Nam với các nước trong khu vực

Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư và nhân lực chất lượng cao ngày càng mạnh tại ASEAN, chính sách thuế thu nhập cá nhân (TNCN) trở thành yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh của mỗi quốc gia. Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, đặc biệt là doanh nghiệp Nhật Bản hoạt động tại Việt Nam, việc hiểu rõ sự khác biệt về thuế TNCN giữa Việt Nam và các nước trong khu vực giúp doanh nghiệp xây dựng chính sách lương thưởng phù hợp và tối ưu chi phí nhân sự.

Bài viết dưới đây sẽ cập nhật và so sánh chính sách thuế TNCN năm 2026 của Việt Nam với Singapore, Thái Lan, Malaysia và Indonesia, từ đó đánh giá vị thế của Việt Nam trong khu vực.

1. Tổng quan về thuế thu nhập cá nhân tại Việt Nam năm 2026

1.1. Đối tượng chịu thuế TNCN tại Việt Nam

Tại Việt Nam, thuế thu nhập cá nhân được áp dụng đối với:
  • Cá nhân cư trú có thu nhập phát sinh trong và ngoài lãnh thổ Việt Nam
  • Cá nhân không cư trú có thu nhập phát sinh tại Việt Nam
Các khoản thu nhập chịu thuế phổ biến gồm:
  • Thu nhập từ tiền lương, tiền công
  • Thu nhập từ đầu tư vốn
  • Thu nhập từ chuyển nhượng vốn
  • Thu nhập từ kinh doanh
  • Thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản
Đối với doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp Nhật Bản, thuế TNCN chủ yếu liên quan đến thu nhập từ tiền lương của:
  • Người lao động Việt Nam
  • Chuyên gia nước ngoài
  • Người lao động làm việc ngắn hạn xuyên biên giới

1.2. Biểu thuế lũy tiến từng phần năm 2026

Việt Nam hiện áp dụng biểu thuế lũy tiến từng phần gồm 7 bậc đối với cá nhân cư trú (cập nhất mới nhất năm 2026):
BậcThu nhập tính thuế/thángThuế suất
1Đến 5 triệu đồng5%
2Trên 5 – 10 triệu đồng10%
3Trên 10 – 18 triệu đồng15%
4Trên 18 – 32 triệu đồng20%
5Trên 32 – 52 triệu đồng25%
6Trên 52 – 80 triệu đồng30%
7Trên 80 triệu đồng35%
Mức thuế suất tối đa Việt Nam áp dụng hiện nay là 35% hiện thuộc nhóm cao trong khu vực ASEAN.

1.3. Mức giảm trừ gia cảnh mới năm 2026

Theo quy định về Thuế TNCN áp dụng từ năm 2026:
  • Giảm trừ cho bản thân người nộp thuế: 15,5 triệu đồng/tháng
  • Giảm trừ cho mỗi người phụ thuộc: 6,2 triệu đồng/tháng
Ngoài ra, người nộp thuế còn được khấu trừ:
  • Các khoản bảo hiểm bắt buộc
  • Khoản đóng góp từ thiện, nhân đạo
  • Một số khoản đóng góp hưu trí tự nguyện theo quy định
Việc điều chỉnh mức giảm trừ gia cảnh trong năm 2026 được đánh giá là động thái tích cực nhằm phản ánh tốt hơn mức sống và chi phí sinh hoạt hiện nay.

2. So sánh thuế TNCN của Việt Nam với các nước ASEAN

2.1. So sánh với Singapore

Singapore – môi trường thuế cạnh tranh hàng đầu châu Á

Singapore được xem là quốc gia có chính sách thuế TNCN hấp dẫn nhất khu vực ASEAN nhờ:
  • Thuế suất thấp
  • Hệ thống khai thuế đơn giản
  • Chính sách ưu đãi rõ ràng cho chuyên gia quốc tế
Năm 2026, Singapore áp dụng thuế suất lũy tiến từ:
  • 0% đến 24%
Trong đó:
  • Thu nhập đầu tiên khoảng 20.000 SGD/năm gần như được miễn thuế
  • Thuế suất tối đa 24% áp dụng cho nhóm thu nhập rất cao
Singapore cũng không đánh thuế:
  • Cổ tức cá nhân
  • Lãi vốn đầu tư
Đây là lợi thế lớn giúp quốc gia này thu hút nhân lực chất lượng cao và các tập đoàn đa quốc gia.

So sánh với Việt Nam

2.1. So sánh với Singapore
Đối với doanh nghiệp Nhật Bản, chi phí thuế cho chuyên gia làm việc tại Singapore thường thấp hơn đáng kể so với Việt Nam.

2.2. So sánh với Thái Lan

Chính sách thuế TNCN tại Thái Lan năm 2026

Thái Lan hiện áp dụng:
  • Thuế suất từ 0% đến 35%
  • Biểu thuế lũy tiến nhiều bậc tương đối giống Việt Nam
Tuy nhiên, Thái Lan có nhiều chính sách hỗ trợ:
  • Chuyên gia công nghệ
  • Nhà đầu tư nước ngoài
  • Người lao động có kỹ năng cao
Ngoài ra, quốc gia này cho phép khá nhiều khoản giảm trừ như:
  • Bảo hiểm nhân thọ
  • Chăm sóc gia đình
  • Đầu tư dài hạn
  • Tiết kiệm hưu trí
Những năm gần đây, Thái Lan cũng đẩy mạnh chính sách visa dài hạn và ưu đãi thuế cho chuyên gia quốc tế.
So sánh với Việt Nam
2.2. So sánh với Thái Lan
Mặc dù mức thuế tối đa tương đương nhau, nhưng Thái Lan được đánh giá linh hoạt hơn trong việc hỗ trợ người lao động thu nhập cao.

2.3. So sánh với Malaysia

Malaysia áp dụng:
  • Thuế suất từ 0% đến 30%
So với Việt Nam, Malaysia có mức thuế tối đa thấp hơn và nhiều khoản tax relief đa dạng hơn.
Người nộp thuế tại Malaysia có thể được giảm trừ cho:
  • Giáo dục
  • Chăm sóc sức khỏe
  • Bảo hiểm
  • Chi phí công nghệ
  • Hỗ trợ cha mẹ lớn tuổi
Ngoài ra, hệ thống khai thuế điện tử của Malaysia được đánh giá khá hoàn thiện và thân thiện với người dùng.

So sánh với Việt Nam

2.3. So sánh với Malaysia
Malaysia hiện là một trong những quốc gia ASEAN có chính sách thuế tương đối thân thiện với tầng lớp lao động trung lưu và chuyên gia nước ngoài.

2.4. So sánh với Indonesia

Indonesia hiện áp dụng:
  • Thuế suất từ 5% đến 35%
Trong những năm gần đây, Indonesia đẩy mạnh cải cách thuế thông qua Luật Harmonized Tax Regulation (HPP), với mục tiêu:
  • Tăng tính minh bạch
  • Đơn giản hóa thủ tục
  • Thu hút vốn đầu tư quốc tế
Indonesia cũng mở rộng:
  • Hệ thống khai thuế điện tử
  • Quản lý thuế số
  • Chính sách hỗ trợ startup và doanh nghiệp công nghệ

So sánh với Việt Nam

2.4. So sánh với Indonesia
Indonesia hiện được xem là đối thủ cạnh tranh lớn của Việt Nam trong thu hút đầu tư và nguồn nhân lực quốc tế.

3. Đánh giá vị thế của Việt Nam trong khu vực ASEAN

3.1. Ưu điểm của hệ thống thuế TNCN Việt Nam

Đảm bảo nguồn thu ngân sách
Thuế TNCN là nguồn thu quan trọng giúp:

  • Phát triển hạ tầng
  • Đầu tư dịch vụ công
  • Tăng an sinh xã hội

Biểu thuế mang tính điều tiết thu nhập

Hệ thống thuế lũy tiến giúp:
  • Người có thu nhập cao đóng góp nhiều hơn
  • Giảm chênh lệch thu nhập
  • Tăng tính công bằng xã hội

Hệ thống quản lý thuế đang được cải thiện

Việt Nam hiện đang:
  • Đẩy mạnh khai thuế điện tử
  • Chuẩn hóa dữ liệu thuế
  • Tăng kết nối dữ liệu lao động và bảo hiểm
Điều này giúp giảm dần thủ tục hành chính cho doanh nghiệp và người lao động.

3.2. Những thách thức của Việt Nam

Thuế suất tối đa còn khá cao

So với Singapore và Malaysia, mức thuế suất 35% của Việt Nam vẫn tương đối cao đối với:
  • Chuyên gia nước ngoài
  • Lao động trình độ cao
  • Nhà quản lý cấp cao
Điều này có thể làm tăng:
  • Chi phí gross-up
  • Chi phí điều động nhân sự quốc tế
  • Áp lực ngân sách nhân sự cho doanh nghiệp FDI

Chính sách ưu đãi chưa nhiều

Một số quốc gia ASEAN đã có:
  • Ưu đãi cho chuyên gia công nghệ
  • Ưu đãi cho nhà khoa học
  • Chính sách thuế cạnh tranh cho nhân tài quốc tế
Trong khi đó, Việt Nam vẫn đang trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện cơ chế tương tự.

3.3. Xu hướng cạnh tranh thuế trong ASEAN

Trong những năm gần đây, nhiều quốc gia ASEAN đang xem chính sách thuế thu nhập cá nhân là công cụ quan trọng để cạnh tranh thu hút đầu tư nước ngoài và nguồn nhân lực chất lượng cao. Thay vì chỉ cạnh tranh bằng chi phí lao động thấp, các quốc gia bắt đầu tập trung xây dựng môi trường thuế minh bạch, thủ tục đơn giản và chính sách ưu đãi hấp dẫn cho chuyên gia quốc tế.

Singapore là ví dụ điển hình khi duy trì mức thuế TNCN thấp và hệ thống quản lý thuế hiện đại nhằm thu hút tập đoàn đa quốc gia và lao động trình độ cao. Trong khi đó, Malaysia và Thái Lan cũng liên tục mở rộng các chương trình ưu đãi dành cho chuyên gia công nghệ, nhà đầu tư nước ngoài và người lao động kỹ năng cao.

Xu hướng số hóa hệ thống quản lý thuế cũng đang diễn ra mạnh mẽ trong toàn khu vực. Nhiều quốc gia ASEAN đã triển khai:
  • Khai thuế điện tử,
  • Hoàn thuế online,
  • Kết nối dữ liệu lao động và bảo hiểm,
  • Quản lý thu nhập xuyên biên giới bằng công nghệ số.
Điều này giúp giảm thời gian xử lý thủ tục và tăng tính minh bạch cho doanh nghiệp.

Đối với Việt Nam, áp lực cạnh tranh trong khu vực sẽ ngày càng lớn khi các quốc gia ASEAN tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư. Vì vậy, bên cạnh lợi thế về quy mô thị trường và tốc độ tăng trưởng kinh tế, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện chính sách thuế TNCN theo hướng linh hoạt và cạnh tranh hơn nhằm nâng cao khả năng thu hút chuyên gia quốc tế và nguồn vốn FDI dài hạn.

4. Tác động đối với doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam

4.1. Gia tăng chi phí nhân sự

Đối với doanh nghiệp Nhật Bản, thuế TNCN ảnh hưởng trực tiếp đến:
  • Chính sách lương net
  • Chính sách tax equalization
  • Ngân sách điều động chuyên gia
Nhiều doanh nghiệp phải hỗ trợ thuế cho chuyên gia nước ngoài nhằm đảm bảo thu nhập thực nhận không thay đổi.

4.2. Yêu cầu tuân thủ thuế ngày càng chặt chẽ

Cơ quan thuế Việt Nam hiện tăng cường:
  • Thanh tra lao động nước ngoài
  • Kiểm tra thu nhập xuyên biên giới
  • Rà soát nghĩa vụ kê khai PIT
Do đó, doanh nghiệp cần:
  • Xác định chính xác tình trạng cư trú
  • Kê khai đúng hạn
  • Áp dụng đúng hiệp định tránh đánh thuế hai lần
  • Theo dõi nghĩa vụ PIT cho chuyên gia ngắn hạn
Việc sử dụng dịch vụ kế toán – thuế chuyên nghiệp sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro và tối ưu chi phí tuân thủ.

5. Xu hướng cải cách thuế TNCN của Việt Nam trong thời gian tới

Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng mạnh tại ASEAN, Việt Nam được kỳ vọng sẽ tiếp tục cải cách chính sách thuế TNCN theo hướng:

Điều chỉnh linh hoạt mức giảm trừ gia cảnh

Nhiều chuyên gia đề xuất:
  • Gắn mức giảm trừ với CPI (Chỉ số giá tiêu dùng)
  • Điều chỉnh định kỳ theo biến động kinh tế
  • Hỗ trợ tốt hơn cho nhóm thu nhập trung bình

Đơn giản hóa biểu thuế

Việc tinh gọn số bậc thuế có thể:
  • Giúp dễ tính toán hơn
  • Tăng tính minh bạch
  • Giảm áp lực kê khai

Tăng ưu đãi cho lao động chất lượng cao 

Việt Nam có thể nghiên cứu:

  • Chính sách ưu đãi cho chuyên gia công nghệ
  • Thu hút nhân tài quốc tế
  • Cơ chế cạnh tranh với Singapore và Malaysia

Kết luận

So với Singapore, Malaysia, Thái Lan và Indonesia, hệ thống thuế TNCN của Việt Nam năm 2026 vẫn thuộc nhóm có mức thuế suất tối đa tương đối cao trong khu vực ASEAN. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn duy trì nhiều lợi thế như quy mô thị trường lớn, tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và chi phí lao động tổng thể cạnh tranh.

Đối với doanh nghiệp Nhật Bản hoạt động tại Việt Nam, việc nắm rõ chính sách thuế TNCN và sự khác biệt giữa các quốc gia trong khu vực sẽ giúp:
  • Xây dựng chiến lược nhân sự hiệu quả
  • Tối ưu chi phí vận hành
  • Giảm rủi ro tuân thủ thuế
  • Nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn
Trong thời gian tới, nếu tiếp tục cải cách theo hướng minh bạch, linh hoạt và cạnh tranh hơn, Việt Nam sẽ có thêm nhiều cơ hội để thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao và dòng vốn đầu tư quốc tế bền vững.

Công ty AGS cảm ơn bạn đã dành thời gian để đọc bài viết này. Hy vọng bạn đã có được những thông tin bổ ích. Hãy tiếp tục theo dõi chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin cũng như cơ hội việc làm tại AGS nhé.
Nguồn: Tổng hợp

Thông tin khác

Next Post Previous Post