Thuế Nhà Thầu Nước Ngoài: Việt Nam Đang Ở Đâu So Với Khu Vực?

Thuế Nhà Thầu Nước Ngoài (Foreign Contractor Tax – FCT) đang trở thành một trong những sắc thuế được doanh nghiệp quan tâm nhiều nhất, đặc biệt là khi dịch vụ xuyên biên giới như quảng cáo, phần mềm, bản quyền hay tư vấn ngày càng phổ biến. 

Vậy mức thuế của Việt Nam đang ở mức nào trong khu vực? Thấp, cao hay trung bình? Bài viết dưới đây giúp bạn nhìn nhanh cách các nước tính thuế nhà thầu, và Việt Nam đang đứng ở đâu trong bức tranh đó.

1. FCT và lý do các nước đều áp dụng

Hầu hết các quốc gia đều đánh thuế nhà thầu nước ngoài dưới nhiều tên gọi khác nhau như Withholding Tax, Royalty Tax hoặc Fee Tax. 

Dù tên khác nhau nhưng bản chất giống nhau: Thu thuế từ khoản thu nhập mà nhà thầu nước ngoài nhận được khi cung cấp dịch vụ hoặc bản quyền trong lãnh thổ nước sở tại.

Đây là công cụ giúp các nước bảo vệ nguồn thu ngân sách, tránh thất thoát do chuyển giá hoặc chuyển lợi nhuận ra nước ngoài. Đồng thời nó tạo sự cạnh tranh công bằng giữa doanh nghiệp nội địa và doanh nghiệp từ bên ngoài cung cấp dịch vụ vào thị trường trong nước.

2. So sánh FCT tại Việt Nam và các nước trong khu vực

Việt Nam

  • Việt Nam áp dụng FCT theo cơ chế CIT + VAT, tính trực tiếp trên doanh thu chịu thuế của nhà thầu nước ngoài.
  • Các dịch vụ phổ biến như tư vấn, quảng cáo, kỹ thuật thường áp dụng mức 5% CIT và 5% VAT, còn bản quyền áp dụng 10% CIT và 5% VAT. Một số dịch vụ đặc thù như phần mềm kèm theo hỗ trợ kỹ thuật có thể dao động từ 5–10% tùy bản chất.
  • Doanh nghiệp Việt Nam là bên khấu trừ và nộp thay, trừ trường hợp nhà thầu đăng ký nộp trực tiếp theo phương pháp hỗn hợp hoặc khấu trừ.

Singapore

  • Singapore không áp dụng VAT lên các giao dịch FCT nên tổng nghĩa vụ thuế nhìn chung thấp hơn đáng kể.
  • Thuế suất dịch vụ và bản quyền thường quanh 10%, và nhiều trường hợp được miễn nhờ chính sách thu hút đầu tư. Đây được xem là một trong những quốc gia “dễ thở” nhất đối với giao dịch xuyên biên giới.
  • Malaysia
  • Malaysia áp dụng mức thuế khoảng 10% cho dịch vụ kỹ thuật, tư vấn và bản quyền.
  • Ngoài ra quốc gia này áp dụng thêm sắc thuế service tax cho các dịch vụ số, khiến doanh nghiệp phải để ý nhiều lớp thuế khác nhau khi mua dịch vụ từ nền tảng nước ngoài.

Indonesia

  • Indonesia có mức thuế cao hơn mặt bằng chung, với thuế suất tới 20% cho bản quyền và dịch vụ kỹ thuật.
  • Tuy nhiên, nếu quốc gia của nhà thầu có ký Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) với Indonesia, thuế suất có thể được giảm xuống. Đây là quốc gia kiểm soát chặt nhất khu vực đối với dịch vụ số và thương mại điện tử.

Philippines

  • Philippines áp dụng thuế khá cao, đặc biệt cho bản quyền với mức 25%, và dịch vụ nước ngoài thường chịu thuế khoảng 15%.
  • Chính sách thuế của quốc gia này hướng về bảo vệ nguồn thu nội địa, ít ưu đãi hơn so với Việt Nam hay Singapore.

3. Việt Nam đang ở đâu trong bức tranh khu vực?

Việt Nam nằm ở giữa: cao hơn Singapore nhưng thấp hơn Indonesia và Philippines, và tương đương Malaysia ở nhiều khoản mục.

Điểm làm nhiều doanh nghiệp cảm giác “thuế cao” là do FCT ở Việt Nam gồm cả VAT và CIT, khiến tổng tỷ lệ trông có vẻ lớn dù bản chất từng loại thuế không hề bất thường.

Việt Nam cũng đang đi theo xu hướng chung của khu vực: siết dịch vụ số, yêu cầu các nền tảng lớn như Google, Meta, Apple phải kê khai và nộp thuế tại Việt Nam, tương tự cách Indonesia và Malaysia đang làm.

4. Doanh nghiệp Việt cần lưu ý gì khi mua dịch vụ từ nước ngoài?

Xác định đúng bản chất dịch vụ là yếu tố quan trọng nhất, vì mức thuế của FCT phụ thuộc trực tiếp vào việc phân loại: dịch vụ tư vấn, bản quyền, phần mềm thuần hay phần mềm kèm dịch vụ hỗ trợ đều có cách tính khác nhau.

Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ gồm hợp đồng, invoice, chứng từ thanh toán, chứng từ FCT, và nếu áp dụng DTA thì cần thêm giấy chứng nhận cư trú thuế. Thiếu một trong những hồ sơ này có thể khiến chi phí không được tính hợp lệ khi quyết toán.

Kiểm tra khả năng khấu trừ VAT từ FCT nếu doanh nghiệp đủ điều kiện, để tối ưu dòng tiền và chi phí.
Phối hợp chặt với bộ phận kế toán và thuế ngay từ khi ký hợp đồng, đặc biệt với các dịch vụ mang tính chất bản quyền hoặc hỗ trợ kỹ thuật, để tránh tranh cãi trong giai đoạn quyết toán.

Về tổng thể, Việt Nam áp dụng mức FCT trung bình so với các nước ASEAN, không quá thấp nhưng cũng không thuộc nhóm cao nhất. Điều quan trọng là doanh nghiệp hiểu rõ cách phân loại dịch vụ và chuẩn bị đúng hồ sơ, từ đó tránh rủi ro bị truy thu và tối ưu chi phí khi mua dịch vụ từ nước ngoài.

Thông tin khác

Thông tin tuyển dụng và hướng dẫn

Nguồn: Tổng hợp.
Next Post Previous Post