NỀN TẢNG KẾ TOÁN - Kiến thức cơ bản kế toán viên cần biết.

Kế toán thường bị xem là khô khan và khó hiểu, đặc biệt với những ai mới tiếp cận. Tuy nhiên, nếu nắm vững nguyên lý kế toán, bạn sẽ thấy mọi con số đều có logic và câu chuyện riêng phía sau. Blog này được tạo ra để giúp sinh viên, người mới học và những ai quan tâm đến kế toán hiểu rõ các nguyên lý cơ bản một cách dễ hiểu, ngắn gọn và thực tế.


1. Khái quát chung về Kế toán – Nguyên lý kế toán.

- Kế toán là quá trình ghi nhận, xử lý, kiểm tra và trình bày thông tin liên quan đến tình hình tài chính và kinh tế của doanh nghiệp thông qua các phương thức khác nhau như giá trị tiền tệ, số liệu hiện vật và thời gian lao động.
- Nguyên lý kế toán là nền tảng đề cập đến các khái niệm và nguyên tắc kế toán cơ bản, đồng thời giới thiệu về chu trình kế toán. Nội dung này đặc biệt tập trung vào việc nghiên cứu chu trình kế toán trong các doanh nghiệp.

2.Chức năng và nhiệm vụ của kế toán.

Kế toán thực hiện ba chức năng chính:

  • Thu nhận: Ghi chép các hoạt động kinh tế vào các chứng từ kế toán.
  • Xử lý: Hệ thống hóa các thông tin từ chứng từ kế toán vào sổ sách.
  • Cung cấp: Tổng hợp số liệu để lập báo cáo kế toán và cung cấp thông tin cho quản lý.
Các nhiệm vụ này được thực hiện theo trình tự và quy trình rõ ràng trong hệ thống kế toán của doanh nghiệp.

3. Yêu cầu kế toán.

  • Phản ánh đầy đủ: Mọi nghiệp vụ kinh tế và tài chính phát sinh phải được ghi nhận vào chứng từ kế toán, sổ kế toán và báo cáo tài chính một cách đầy đủ.
  • Phản ánh kịp thời: Thông tin và số liệu kế toán phải được ghi nhận đúng thời điểm, đúng thời gian quy định.
  • Rõ ràng và chính xác: Thông tin kế toán cần phản ánh một cách rõ ràng, dễ hiểu và chính xác.
  • Trung thực và thực tế: Các thông tin và số liệu kế toán phải trung thực, phản ánh đúng bản chất của các sự việc kinh tế phát sinh.
  • Liên tục và hệ thống: Thông tin kế toán cần được ghi nhận liên tục từ khi bắt đầu đến khi kết thúc các hoạt động kinh tế, đảm bảo tính liên tục và hệ thống từ kỳ trước đến kỳ này.
  • Sắp xếp khoa học: Thông tin và số liệu kế toán phải được phân loại, sắp xếp theo trình tự logic, có hệ thống và có thể so sánh được giữa các kỳ.

4. Một số nguyên tắc kế toán chung được thừa nhận.

  • Nguyên tắc cơ sở dồn tích (Accrual Basis Principle): Theo nguyên tắc này, doanh thu và chi phí được ghi nhận vào thời điểm chúng phát sinh, không phụ thuộc vào thời điểm tiền được nhận hoặc chi ra. Điều này giúp phản ánh chính xác kết quả hoạt động kinh doanh trong từng kỳ kế toán, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố thanh toán tiền mặt.
  • Nguyên tắc giá gốc (Historical Cost Principle): Các tài sản và nợ phải trả của doanh nghiệp được ghi nhận và báo cáo trên cơ sở giá trị tại thời điểm chúng được mua hoặc phát sinh, chứ không phải theo giá trị hiện hành. Điều này đảm bảo rằng báo cáo tài chính của doanh nghiệp không bị ảnh hưởng bởi những thay đổi ngắn hạn của thị trường.
  • Nguyên tắc phù hợp (Matching Principle): Nguyên tắc này yêu cầu doanh nghiệp ghi nhận chi phí tương ứng với doanh thu mà chi phí đó đóng góp. Điều này giúp phản ánh chính xác hiệu quả của hoạt động kinh doanh trong một kỳ kế toán.
  • Nguyên tắc nhất quán (Consistency Principle): Nguyên tắc này yêu cầu doanh nghiệp sử dụng cùng một phương pháp kế toán trong suốt các kỳ kế toán, trừ khi có lý do đặc biệt để thay đổi. Điều này giúp tạo ra sự so sánh giữa các kỳ kế toán, hỗ trợ việc phân tích tài chính và đánh giá hiệu quả hoạt động.
  • Nguyên tắc thận trọng (Prudence Principle): Đây là nguyên tắc bảo đảm rằng các khoản lỗ tiềm ẩn phải được ghi nhận ngay khi chúng được dự đoán, trong khi lợi nhuận chỉ được ghi nhận khi chúng thực sự chắc chắn. Điều này giúp tránh việc doanh nghiệp báo cáo quá lạc quan về tình hình tài chính của mình.
  • Nguyên tắc hoạt động liên tục (Going Concern Principle): Nguyên tắc này giả định rằng doanh nghiệp sẽ tiếp tục hoạt động trong tương lai gần, không có ý định hoặc yêu cầu phải giải thể hoặc thu hẹp hoạt động. Điều này ảnh hưởng đến cách ghi nhận tài sản và nợ phải trả của doanh nghiệp.

5. Đơn vị tính sử dụng trong kế toán.

Đơn vị tiền tệ chính: Trong kế toán, đơn vị tiền tệ được sử dụng là đồng Việt Nam

6. Kỳ kế toán – Nguyên lý kế toán.

  • Kỳ kế toán năm: Kéo dài 12 tháng, bắt đầu từ ngày 1 tháng 1 và kết thúc vào ngày 31 tháng 12 theo năm dương lịch. Một số đơn vị có đặc thù riêng có thể chọn kỳ kế toán năm kéo dài 12 tháng theo thời gian khác nhưng phải thông báo cho cơ quan tài chính.
  • Kỳ kế toán quý: Kéo dài 3 tháng, từ ngày 1 của tháng đầu tiên trong quý đến ngày cuối cùng của tháng cuối quý.
  • Kỳ kế toán tháng: Tính từ ngày 1 đến ngày cuối cùng của tháng đó.

7. Phương trình kế toán cơ bản.

Tổng Tài sản = Tổng Nguồn vốn

Tài sản =Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu

Tài sản dài hạn + Tài sản ngắn hạn = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu.

8. Các Báo cáo tài chính cơ bản.

  • Bảng cân đối kế toán: là một báo cáo tài chính tổng hợp phản ánh tổng quát toàn bộ tài sản của doanh nghiệp theo 2 cách phân loại: kết cấu của tài sản và nguồn hình thành của tài sản dưới hình thức tiền tệ tại một thời điểm nhất định.
  • Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh: à một báo cáo tài chính tổng hợp, phản ánh tổng quát tình hình doanh thu, chi phí tương ứng và kết quả kinh doanh trong một kỳ kế toán của Doanh nghiệp. Đồng thời, nó cũng cho thấy tình hình thực hiện nghĩa vụ với Nhà nước của đơn vị.
  • Báo cáo lưu chuyển tiền tệ: là một loại báo cáo tài chính thể hiện dòng tiền ra và dòng tiền vào của một tổ chức trong một khoảng thời gian nhất định (tháng, quý hay năm tài chính).Báo cáo này là một công cụ giúp nhà quản lý tổ chức kiểm soát dòng tiền của tổ chức
  • Thuyết minh báo cáo tài chính nhằm giải trình thêm về các chỉ tiêu đã phản ánh trên các Báo cáo tài chính tổng hợp và các chính sách kế toán đã áp dụng để ghi nhận các nghiệp

Thông tin khác

Thông tin tuyển dụng và hướng dẫn

Nguồn: Nguyên Lý Kế Toán Là Gì? Tóm Tắt Kiến Thức Nguyên Lý Kế Toán |
Next Post Previous Post