NGÀY XỬA NGÀY XƯA CÓ MỘT LOẠI THUẾ TÊN LÀ THUẾ CARBON.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng trở thành vấn đề toàn cầu, giảm phát thải khí nhà kính đang là một trong những ưu tiên quan trọng của nhiều quốc gia và doanh nghiệp. Các chính sách định giá carbon, thuế carbon và thị trường tín chỉ carbon đang từng bước được triển khai nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế phát thải thấp.
Đối với doanh nghiệp, đây không chỉ là vấn đề tuân thủ các yêu cầu về môi trường mà còn liên quan trực tiếp đến chi phí, hoạt động xuất khẩu và năng lực cạnh tranh. Vì vậy, việc chủ động xây dựng chiến lược khử carbon đang ngày càng trở nên cần thiết.
Như vậy, việc sử dụng tín chỉ carbon không chỉ là hành động “mua”, mà cần được thiết kế một cách tổng thể, kết hợp giữa lựa chọn – sử dụng – công bố thông tin, nhằm bảo đảm độ tin cậy và tính bền vững cho chiến lược khí hậu của doanh nghiệp.
Vậy thuế Carbon là gì (Carbon Tax là gì)?
Thuế carbon là một công cụ chính sách kinh tế nhằm giảm phát thải khí nhà kính thông qua việc đánh thuế trực tiếp vào lượng khí CO₂ phát sinh từ các hoạt động sản xuất và tiêu dùng. Mục tiêu chính của thuế này là khuyến khích các thực thể giảm thiểu phát thải bằng cách tăng chi phí liên quan đến việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch và các hoạt động gây ô nhiễm khác. Các loại thuế carbon có thể được áp dụng trực tiếp (dựa trên lượng phát thải CO₂ đo lường được) hoặc gián tiếp (thông qua thuế nhiên liệu). Theo một báo cáo của Ngân hàng Thế giới, khoảng 46 quốc gia trên thế giới đã áp dụng các biện pháp định giá carbon (bao gồm thuế carbon và hệ thống mua bán tín chỉ carbon), với mức giá dao động từ 0.46 đến hơn 167 USD/tấn CO₂, tùy thuộc vào từng khu vực.Ngoài ra, cơ chế thuế carbon không chỉ giúp giảm phát thải mà còn mang lại nguồn thu cho ngân sách nhà nước, được sử dụng để đầu tư vào các dự án phát triển bền vững và công nghệ xanh. Đây là lý do tại sao thuế carbon được xem là một công cụ “hai trong một” – vừa bảo vệ môi trường vừa thúc đẩy kinh tế.Bối cảnh
Biến đổi khí hậu là mối đe dọa nghiêm trọng đối với sự tồn tại của nhân loại. Doanh nghiệp vừa là một trong những nguồn phát thải chính trên toàn cầu, vừa là chủ thể đóng vai trò trung tâm trong việc giải quyết vấn đề này. Theo IMF, trong tổng nhu cầu đầu tư khoảng 2 nghìn tỷ USD mỗi năm để chuyển đổi sang phát thải ròng bằng 0 (net zero), 80% được cho là sẽ do khu vực doanh nghiệp đảm nhận. Quá trình khử carbon của doanh nghiệp mang lại nhiều tác động đa chiều như: thúc đẩy áp dụng công nghệ, huy động vốn và lan tỏa ảnh hưởng tích cực trong toàn bộ chuỗi giá trị. Những doanh nghiệp đi đầu còn có thể nắm bắt các cơ hội kinh doanh mới trong thị trường carbon thấp. Bộ hướng dẫn lần này được công bố nhằm chỉ ra cách thức doanh nghiệp nên sử dụng tín chỉ carbon khi xây dựng và thực thi các kế hoạch khử carbon có độ tin cậy cao. Đây là một tài liệu đang được cập nhật liên tục, và khi doanh nghiệp đưa ra các tuyên bố như “carbon neutral” hay “net zero”, họ bắt buộc phải nêu rõ tiêu chuẩn áp dụng tại thời điểm đó và tuân thủ đúng các tiêu chuẩn này.Khử carbon của doanh nghiệp và vai trò của thị trường carbon
Bước đầu tiên trong khử carbon là đo lường và báo cáo phát thải, tiếp theo là xây dựng kế hoạch đáng tin cậy phù hợp với Thỏa thuận Paris. Trong quá trình thực hiện, nguyên tắc cơ bản là ưu tiên tối đa việc cắt giảm trực tiếp, và chỉ sử dụng tín chỉ carbon như một biện pháp bổ trợ cho phần phát thải còn lại. Thị trường carbon thúc đẩy đầu tư vào các dự án khử carbon thông qua giá trị tài chính của tín chỉ. Theo Ngân hàng Thế giới, việc tận dụng thị trường carbon quốc tế có thể giúp giảm chi phí cắt giảm phát thải lên đến 32%. Chính phủ Singapore khuyến khích doanh nghiệp tự nguyện sử dụng tín chỉ carbon chất lượng cao để xây dựng chiến lược khử carbon đáng tin cậy, đồng thời tích cực thúc đẩy việc sử dụng Thị trường Carbon Tự nguyện (VCM).Lựa chọn và sử dụng tín chỉ carbon
Khi lựa chọn tín chỉ carbon, nguyên tắc cơ bản là phải đáp ứng 7 nguyên tắc của ICC (như: tính bổ sung, tính lâu dài, tránh tính hai lần, v.v.). Đồng thời, mức độ phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế như ICVCM hay CORSIA cũng được coi trọng. Ngoài ra, các yếu tố như năm phát hành (vintage) có phù hợp với giai đoạn mục tiêu phát thải của doanh nghiệp hay không, cũng như việc có hay không áp dụng điều chỉnh tương ứng (Corresponding Adjustment – CA), đều là những tiêu chí quan trọng trong quá trình đánh giá. Doanh nghiệp không chỉ cần xem xét từng tín chỉ riêng lẻ mà còn phải quản lý rủi ro trên toàn bộ danh mục tín chỉ. Việc lựa chọn tín chỉ carbon không đơn thuần là vấn đề giá cả hay số lượng, mà đòi hỏi sự đánh giá thận trọng dựa trên ba trụ cột: độ tin cậy, tính minh bạch và tính nhất quán. Đây chính là yếu tố tạo nên sức thuyết phục cho các hành động khử carbon của doanh nghiệp. Tín chỉ carbon cần được sử dụng như biện pháp bổ trợ cho nỗ lực cắt giảm, dựa trên đánh giá khoa học về khả năng giảm phát thải. Việc xác định lượng phát thải còn lại thông qua các công cụ như MACC hay chuẩn so sánh ngành là hết sức quan trọng. Bên cạnh đó, việc xây dựng danh mục tín chỉ phân tán rủi ro thông qua kết hợp xếp hạng, bảo hiểm và xác nhận của bên thứ ba cũng được khuyến nghị. Doanh nghiệp cần công bố thông tin minh bạch về chất lượng, nguồn gốc và mục đích sử dụng tín chỉ để gia tăng niềm tin từ các bên liên quan.Tác động của xu hướng định giá carbon đối với doanh nghiệp Việt Nam
Xu hướng áp dụng các cơ chế định giá carbon trên thế giới đang tạo ra những thay đổi đáng kể đối với hoạt động sản xuất, xuất khẩu và quản trị doanh nghiệp. Đối với các doanh nghiệp Việt Nam, vấn đề carbon không còn chỉ được xem là một yêu cầu liên quan đến môi trường mà ngày càng trở thành một yếu tố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất, khả năng tiếp cận thị trường và năng lực cạnh tranh quốc tế. Đặc biệt, Liên minh châu Âu (EU) đang triển khai Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (Carbon Border Adjustment Mechanism – CBAM). Cơ chế này nhằm áp dụng một mức giá carbon đối với một số hàng hóa nhập khẩu có cường độ phát thải cao, qua đó hạn chế nguy cơ doanh nghiệp chuyển hoạt động sản xuất sang những quốc gia có tiêu chuẩn môi trường thấp hơn. Trong giai đoạn đầu, CBAM tập trung vào một số nhóm hàng hóa có lượng phát thải lớn như sắt thép, nhôm, xi măng, phân bón, điện và hydro. Đối với doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu các mặt hàng thuộc phạm vi điều chỉnh của CBAM sang EU, việc kiểm kê và xác định lượng phát thải khí nhà kính trong quá trình sản xuất sẽ ngày càng trở nên quan trọng. Doanh nghiệp không chỉ cần quan tâm đến số lượng hàng hóa xuất khẩu mà còn phải có khả năng cung cấp thông tin đáng tin cậy về lượng phát thải gắn với sản phẩm. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải từng bước xây dựng hệ thống thu thập dữ liệu, đo lường và báo cáo phát thải một cách nhất quán. Trên thực tế, việc đo lường phát thải carbon có thể liên quan đến nhiều hoạt động trong doanh nghiệp, từ việc sử dụng điện, nhiên liệu, nguyên vật liệu cho đến quá trình vận chuyển và sản xuất. Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định rõ phạm vi phát thải, nguồn dữ liệu và phương pháp tính toán ngay từ đầu. Việc lưu trữ dữ liệu đầy đủ cũng giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn khi cần kiểm tra, xác minh hoặc cung cấp thông tin cho khách hàng và đối tác quốc tế. Bên cạnh yêu cầu về dữ liệu, doanh nghiệp cũng cần xem xét các giải pháp giảm phát thải phù hợp với đặc điểm hoạt động. Một số giải pháp có thể bao gồm nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, chuyển đổi sang nguồn năng lượng tái tạo, cải tiến máy móc và dây chuyền sản xuất, tối ưu hóa nguyên vật liệu hoặc giảm lượng chất thải phát sinh. Những biện pháp này không chỉ giúp giảm lượng phát thải mà trong nhiều trường hợp còn góp phần tiết kiệm chi phí vận hành trong dài hạn. Một điểm đáng lưu ý là doanh nghiệp không nên phụ thuộc hoàn toàn vào việc mua tín chỉ carbon để bù đắp lượng phát thải. Tín chỉ carbon nên được xem là một công cụ hỗ trợ trong chiến lược khử carbon tổng thể. Trước tiên, doanh nghiệp cần xác định những nguồn phát thải có thể cắt giảm trực tiếp và xây dựng lộ trình giảm phát thải phù hợp. Đối với phần phát thải khó loại bỏ trong ngắn hạn, doanh nghiệp mới có thể cân nhắc sử dụng tín chỉ carbon có chất lượng cao và đáp ứng các tiêu chuẩn phù hợp. Ngoài ra, xu hướng định giá carbon cũng có thể tạo ra cơ hội kinh doanh mới cho doanh nghiệp Việt Nam. Khi nhu cầu đối với các sản phẩm có mức phát thải thấp ngày càng tăng, những doanh nghiệp chủ động chuyển đổi công nghệ và công bố minh bạch thông tin môi trường có thể tạo được lợi thế cạnh tranh so với các doanh nghiệp chậm thay đổi. Các sản phẩm có dấu chân carbon thấp cũng có khả năng đáp ứng tốt hơn yêu cầu của các tập đoàn đa quốc gia và các chuỗi cung ứng quốc tế. Để chủ động trước những thay đổi này, doanh nghiệp có thể bắt đầu từ việc xây dựng hệ thống quản lý carbon nội bộ. Trước hết, doanh nghiệp cần xác định các nguồn phát thải chính và tiến hành thu thập dữ liệu định kỳ. Tiếp theo, doanh nghiệp có thể thiết lập mục tiêu giảm phát thải theo từng giai đoạn, xác định các biện pháp thực hiện và theo dõi kết quả hàng năm. Việc phân công trách nhiệm rõ ràng giữa các bộ phận như sản xuất, kế toán, mua hàng, logistics và quản lý môi trường cũng rất cần thiết để bảo đảm dữ liệu được tổng hợp đầy đủ. Đồng thời, doanh nghiệp nên theo dõi thường xuyên những thay đổi về chính sách khí hậu và cơ chế định giá carbon tại các thị trường xuất khẩu chính. Các yêu cầu về phát thải có thể tiếp tục được mở rộng trong tương lai và không chỉ giới hạn ở một số ngành sản xuất nhất định. Việc chuẩn bị sớm sẽ giúp doanh nghiệp giảm nguy cơ phát sinh chi phí đột xuất và hạn chế ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu. Nhìn rộng hơn, quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp đang làm thay đổi cách doanh nghiệp đánh giá hiệu quả kinh doanh. Bên cạnh các chỉ tiêu truyền thống như doanh thu, lợi nhuận và chi phí, lượng phát thải và hiệu quả sử dụng năng lượng ngày càng trở thành những yếu tố được khách hàng, nhà đầu tư và đối tác quan tâm. Do đó, quản lý carbon không nên được thực hiện như một hoạt động riêng lẻ mà cần được tích hợp vào chiến lược kinh doanh và quản trị rủi ro của doanh nghiệp. Đối với Việt Nam, việc phát triển thị trường carbon trong nước cũng mở ra cơ hội để doanh nghiệp từng bước làm quen với cơ chế giao dịch và định giá phát thải. Trong thời gian tới, khi các quy định và cơ chế vận hành thị trường carbon tiếp tục được hoàn thiện, doanh nghiệp có khả năng sẽ phải quan tâm nhiều hơn đến việc kiểm kê phát thải, quản lý hạn ngạch, tín chỉ carbon và các nghĩa vụ báo cáo liên quan. Vì vậy, thay vì chờ đến khi các yêu cầu bắt buộc được áp dụng rộng rãi, doanh nghiệp có thể chủ động chuẩn bị từ sớm thông qua việc nâng cao nhận thức nội bộ, xây dựng dữ liệu phát thải đáng tin cậy và từng bước triển khai các giải pháp giảm phát thải. Đây không chỉ là cách để đáp ứng các yêu cầu về môi trường mà còn là bước chuẩn bị cần thiết để doanh nghiệp Việt Nam duy trì khả năng cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu trong bối cảnh kinh tế carbon thấp.Kết luận
Việc doanh nghiệp sử dụng tín chỉ carbon chất lượng cao cùng với xây dựng kế hoạch khử carbon minh bạch sẽ trở thành nguồn gốc của uy tín quốc tế và năng lực cạnh tranh. Trong thời gian tới, các thiết kế thể chế của thị trường carbon mà Singapore đang triển khai sẽ có tác động lớn đến chiến lược khí hậu của doanh nghiệp cũng như quá trình khử carbon của toàn khu vực Đông Nam Á. Doanh nghiệp nên sử dụng tín chỉ carbon như thế nào để phù hợp trong khuôn khổ một kế hoạch khử carbon đáng tin cậy? Và làm thế nào để lựa chọn được các tín chỉ chất lượng cao? Những định hướng cụ thể cho các vấn đề này dự kiến sẽ tiếp tục được làm rõ dựa trên các ý kiến thu thập được trong quá trình tham vấn công chúng hiện đang diễn ra.https://digital.fpt.com/giam-phat-thai/thue-carbon-la-gi-carbon-tax-la-gi-thuc-trang-thue-carbon-tai-viet-nam-va-eu-danh-thue-carbon.html
