Tác động của Hiệp định EVFTA/CPTPP đến thuế xuất nhập khẩu Việt Nam
Bạn là một chủ doanh nghiệp xuất nhập khẩu, hoặc nhân viên phòng kinh doanh/ngoại thương, đang muốn hiểu rõ hơn về cách các hiệp định thương mại tự do (FTA) như EVFTA và CPTPP ảnh hưởng tới thuế xuất – nhập khẩu, để từ đó lên kế hoạch chiến lược xuất khẩu, tối ưu chi phí thuế và cạnh tranh quốc tế.
Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, EVFTA (Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU) và CPTPP (Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương) là hai hiệp định “chiến lược” mà Việt Nam tham gia, mở ra cơ hội nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức cho hệ thống thuế và hoạt động thương mại. Bài viết này, AGS sẽ phân tích các cam kết thuế, tác động tích cực – hạn chế và khuyến nghị để doanh nghiệp tận dụng lợi thế.
1. Tổng quan về cam kết thuế trong EVFTA và CPTPP
1.1 Cam kết thuế trong EVFTA
-
Theo cam kết của EVFTA, EU sẽ xóa bỏ thuế nhập khẩu ngay khi hiệp định có hiệu lực với 85,6% số dòng thuế, tương đương khoảng 70,3% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam vào EU.
-
Trong lộ trình 7 năm, EU sẽ xóa tiếp phần lớn các dòng thuế còn lại, và tới 10 năm sau hiệp định, khoảng 99% dòng thuế nhập khẩu từ EU vào Việt Nam sẽ được xóa bỏ.
-
Về phía Việt Nam, khi nhập khẩu hàng hóa từ EU, cam kết xóa bỏ thuế nhập khẩu với 48,5% số dòng thuế ngay từ khi có hiệu lực, tương đương 64,5% kim ngạch nhập khẩu từ EU.
-
Với thuế xuất khẩu, Việt Nam cam kết loại bỏ hầu hết thuế, phí xuất khẩu (trừ một số mặt hàng ưu tiên được bảo lưu), theo lộ trình tối đa 15 năm đối với các dòng thuế được bảo lưu.
-
Ngoài ra, biểu thuế xuất khẩu ưu đãi trong giai đoạn 2022 – 2027 được dự kiến có mức thuế trung bình giảm từ 14,8% (năm 2022) xuống còn 7,5% (năm 2027).
1.2 Cam kết thuế trong CPTPP
-
Trong CPTPP, các nước thành viên cam kết xóa bỏ hoặc cắt giảm thuế nhập khẩu đối với hàng hóa có xuất xứ từ Việt Nam theo lộ trình, với rất nhiều mặt hàng được miễn ngay (EIF – Exclusion in First day) hoặc theo lộ trình 3‑7 năm.
-
Ví dụ, Nhật Bản sẽ xóa thuế ngay cho 86% số dòng thuế, tương ứng khoảng 93,6% kim ngạch xuất khẩu từ Việt Nam vào Nhật Bản; sau 5 năm sẽ đạt gần 90% dòng thuế.
-
Về thuế xuất khẩu, trong dự thảo biểu thuế ưu đãi giai đoạn 2022–2027, thuế suất trung bình xuất khẩu ưu đãi sẽ giảm từ 8,3% (năm 2022) xuống còn 3,6% (năm 2027), áp dụng cho 603 dòng thuế.
2. Tác động tích cực của EVFTA và CPTPP lên thuế và hoạt động xuất nhập khẩu
2.1 Giảm chi phí thuế, nâng cao khả năng cạnh tranh
-
Việc xóa bỏ hoặc giảm thuế nhập khẩu giúp hàng hóa Việt Nam vào các nước EU, Nhật Bản, Canada, Úc… có mức giá cạnh tranh hơn nhờ không phải gánh gánh thuế cao.
-
Với CPTPP, nhiều mặt hàng nông – thủy sản, dệt may, da giày sẽ được hưởng ưu đãi sâu, thúc đẩy xuất khẩu sang các nước thành viên.
-
Theo thống kê, trong 4 tháng đầu năm 2025, xuất khẩu của Việt Nam sang các nước CPTPP đạt khoảng 19,1 tỷ USD, tăng 8,1% so cùng kỳ, phần nào phản ánh hiệu ứng ưu đãi thuế quan từ CPTPP.
2.2 Kích thích tăng trưởng xuất khẩu và mở rộng thị trường
-
EVFTA được dự báo giúp kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU tăng thêm khoảng 42% vào năm 2025 so với kịch bản không có hiệp định.
-
Các ngành như dệt may, da giày có thể tăng xuất khẩu mạnh: dệt tăng ~6%, may ~14%, da giày ~34% vào năm 2030.
-
EVFTA giúp đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, giảm phụ thuộc vào các thị trường truyền thống châu Á.
2.3 Áp lực cải cách hệ thống thuế & đổi mới mô hình thu ngân sách
-
Do giảm thuế thu nhập từ xuất nhập khẩu, Việt Nam sẽ cần chuyển trọng tâm thu ngân sách sang các loại thu khác (VAT, thuế thu nhập doanh nghiệp cá nhân) để đảm bảo nguồn thu ổn định.
-
Hệ thống thuế, hải quan buộc phải cải cách để đáp ứng yêu cầu minh bạch, đơn giản hóa thủ tục, kiểm soát rủi ro tốt hơn khi ưu đãi thuế tăng.
3. Những thách thức và hạn chế cần lưu ý
3.1 Mất thu ngân sách từ thuế nhập khẩu
-
Khi thuế nhập khẩu bị xóa bỏ/dỡ giảm, nguồn thu từ hoạt động thuế xuất nhập khẩu sẽ bị ảnh hưởng, đặc biệt trong giai đoạn đầu.
Mặc dù lộ trình xóa thuế đã công bố trước, nhưng ngành nào có tỷ trọng nhập khẩu cao thì bị ảnh hưởng sâu hơn.
3.2 Khó khăn trong tận dụng ưu đãi thuế
-
Nhiều doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, thiếu năng lực chứng minh xuất xứ, áp dụng quy tắc xuất xứ; do đó mặc dù có ưu đãi, họ chưa thể hưởng đầy đủ.
-
Tỷ lệ tận dụng ưu đãi EVFTA chỉ từ ~14,8% (năm 2020) tăng lên ~42,5% (năm 2023) — còn thấp so tiềm năng.
3.3 Cạnh tranh từ nhập khẩu
-
Khi thuế nhập khẩu từ EU hay các nước CPTPP về Việt Nam giảm mạnh, hàng nhập khẩu có thể ồ ạt đổ vào, gây áp lực cạnh tranh lên sản xuất trong nước.
-
Các ngành yếu về công nghệ và chuỗi giá trị khó cạnh tranh sẽ chịu rủi ro bị thị phần thu hẹp.
3.4 Cân bằng cơ cấu kinh tế & điều chỉnh chính sách
-
Việt Nam cần kiện toàn chính sách hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi, nâng cao năng lực sản xuất, quản lý.
-
Việc bảo lưu một số mặt hàng “nhạy cảm” (ví dụ: ô tô, xăng dầu, thuốc lá, quặng) khiến cơ hội lợi thuế không hoàn toàn được mở.
4. Gợi ý cho doanh nghiệp & khuyến nghị chính sách
4.1 Đối với doanh nghiệp
-
Xây dựng hệ thống chứng minh xuất xứ chặt chẽ để đủ điều kiện hưởng ưu đãi thuế.
-
Tái cơ cấu sản phẩm, tìm thị trường mới để tận dụng lợi thế thuế ưu đãi.
-
Nâng cao năng lực sản xuất, cải thiện chất lượng và công nghệ để cạnh tranh được với hàng nhập khẩu.
-
Quản trị dòng vốn, tài chính để ứng phó biến động thuế và cạnh tranh quốc tế.
4.2 Đối với nhà nước / chính sách
-
Cải cách thuế & hải quan để đảm bảo minh bạch, thuận lợi và kiểm soát rủi ro.
-
Hỗ trợ kỹ thuật cho doanh nghiệp nhỏ về chứng nhận xuất xứ, thông tin FTA, đào tạo.
-
Đa dạng hóa nguồn thu ngân sách, giảm phụ thuộc vào thuế xuất nhập khẩu.
-
Kiểm soát nhập khẩu “ăn bờ, ăn bụi” từ các sản phẩm nhập rẻ, không rõ xuất xứ để bảo vệ ngành nội địa.
Kết luận
Hiệp định EVFTA và CPTPP đóng vai trò nền tảng trong chiến lược mở cửa kinh tế của Việt Nam. Chúng mang lại lợi thế giảm thuế mạnh mẽ, giúp doanh nghiệp xuất khẩu tiếp cận thị trường mới, chi phí cạnh tranh hơn. Tuy nhiên, đi cùng với đó là áp lực giảm thu ngân sách từ thuế nhập khẩu, cạnh tranh nội địa gia tăng và thách thức trong việc tận dụng ưu đãi thuế.
Doanh nghiệp nếu chủ động chuẩn bị về xuất xứ, năng lực sản xuất, định vị sản phẩm, sẽ có cơ hội bứt phá. Còn với nhà nước, việc đồng hành hỗ trợ, điều chỉnh chính sách và nâng cấp thể chế là điều kiện để biến thách thức thành động lực phát triển.
Công ty AGS cảm ơn bạn đã dành thời gian để đọc bài viết này. Hy vọng bạn đã có được những thông tin bổ ích. Hãy tiếp tục theo dõi chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin cũng như cơ hội việc làm tại AGS nhé.
Thông tin khác
Nguồn: Sưu tầm Internet

