Cùng học BOKI 3KYU(簿記3級) Phần 11. 固定資産 - Tài sản cố định

Chào mừng các bạn đã quay trở lại với series tự học Boki 3kyu! Trong các bài trước, chúng ta đã cùng tìm hiểu về các loại tài sản lưu động như tiền mặt, tiền gửi ngân hàng hay các khoản phải thu. Tuy nhiên, để một doanh nghiệp vận hành trơn tru và tạo ra lợi nhuận bền vững, không thể không nhắc đến những "cỗ máy" hoạt động bền bỉ qua nhiều năm tháng. Đó chính là Tài sản cố định (固定資産 - Kotei Shisan).
Đây là một trong những phần quan trọng nhất, chiếm tỷ trọng điểm cao trong kỳ thi Boki 3kyu và cũng là nghiệp vụ thực tế phát sinh thường xuyên nhất tại phòng kế toán. Hãy cùng AGS đào sâu mọi ngóc ngách của chủ đề này nhé!

1. Tài sản lưu động và Tài sản cố định

Trong kế toán, việc phân loại tài sản không chỉ dựa vào tên gọi mà dựa vào Mục đích sử dụng và Thời gian sử dụng.

1.1 Tài sản lưu động và tài sản cố định

Tài sản lưu động (流動資産 - Ryudo Shisan): Là những tài sản có tính thanh khoản cao, dự kiến sẽ chuyển thành tiền hoặc tiêu hao trong vòng một chu kỳ kinh doanh hoặc một năm. Ví dụ: Hàng hóa mua về để bán ngay, hoặc tiền mặt dùng để chi trả hàng ngày.

Tài sản cố định (固定資産 - Kotei Shisan): Là những tài sản mà doanh nghiệp nắm giữ với mục đích sử dụng lâu dài cho hoạt động sản xuất, kinh doanh (trên 1 năm) chứ không phải để bán lại kiếm lời trong ngắn hạn.

1.2 Phân loại trong Tài sản cố định

Tài sản cố định được chia làm hai loại chính là Tài sản cố định hữu hìnhTài sản cố định vô hình. Tuy nhiên, ở cấp độ 3kyu, chúng ta sẽ tập trung 100% sức lực vào Tài sản cố định hữu hình (有形固定資産 - Yukei Kotei Shisan).
Bốn "gương mặt thân quen" mà bạn phải nhớ mặt đặt tên bao gồm:
  • 建物 (Tatemono - Kiến trúc thượng tầng/Nhà cửa): Bao gồm văn phòng công ty, nhà kho, nhà máy, cửa hàng.
  • 土地 (Tochi - Đất đai): Mặt bằng dùng để xây dựng văn phòng hoặc kho bãi.
  • 車両運搬具 (Sharyo Unpangu - Phương tiện vận tải): Ô tô tải giao hàng, xe hơi dùng cho giám đốc đi giao dịch, hay thậm chí là xe gắn máy của nhân viên giao hàng.
  • 備品 (Bihin - Thiết bị, dụng cụ): Những vật dụng có giá trị lớn và dùng lâu dài như máy tính, máy photocopy, bàn ghế văn phòng, máy điều hòa.
1.2 Phân loại trong Tài sản cố định
Tài sản cố định là phần quan trọng của doanh nghiệp

2. Giai đoạn Mua Tài sản (取得 - Shotoku)

Giai đoạn đầu tiên của "vòng đời" tài sản chính là lúc mua về. Sai lầm phổ biến nhất của người mới học là chỉ hạch toán giá mua vào tài sản.

2.1 Công thức xác định Giá trị ghi sổ (取得原価 - Shotoku Genka)

Khi mua tài sản, tất cả các chi phí phát sinh để đưa tài sản đó vào trạng thái sẵn sàng sử dụng đều phải được tính vào giá trị của tài sản. Cần phải ghi nhớ công thức

Giá trị ghi sổ = Giá mua (購入代価) + Chi phí liên quan (付随費用)

Chi phí liên quan (付随費用 - Fuzui Hiyo) bao gồm:
  • Phí môi giới bất động sản (khi mua đất, nhà).
  • Thuế trước bạ, phí đăng ký biển số (khi mua xe).
  • Phí vận chuyển, phí lắp đặt, chạy thử (khi mua máy móc, thiết bị).
Tại sao lại như vậy? Theo nguyên tắc phù hợp trong kế toán, các chi phí này phát sinh để tạo ra tài sản sử dụng cho nhiều năm, nên chúng không được phép ghi nhận hết vào chi phí của một tháng duy nhất mà phải "vốn hóa" vào tài sản.

2.2 Ví dụ hạch toán (Shiwake)

Ví dụ 1: Công ty mua một máy photocopy (Bihin) với giá 300.000 yên. Phí vận chuyển và lắp đặt là 20.000 yên. Công ty đã thanh toán toàn bộ bằng chuyển khoản ngân hàng.

Phân tích ảnh hưởng đến BS & PL:
  • BS: Tài sản 備品 (Bihin) tăng lên với tổng giá trị là 320.000 yên (giá mua + phí liên quan). Đồng thời, tài sản 普通預金 (Futsu Yokin) giảm đi 320.000 yên. Đây là sự hoán đổi giữa các tài sản trong BS.
  • PL: Không ảnh hưởng. Việc mua tài sản không làm phát sinh chi phí ngay lập tức tại thời điểm này.

仕訳 như sau:

  • 借方: 備品 (Thiết bị, dụng cụ) 320.000
  • 貸方: 普通預金 (Tiền gửi ngân hàng) 320.000

Chú ý: Khi làm việc với TSCĐ, bạn sẽ thường xuyên gặp các giao dịch chưa thanh toán ngay. Đối với việc chưa thanh toán ngày mà không liên quan tới hàng hóa thì chúng ta sẽ sử dụng 2 tài khoản là 未払金 (Mibaraikin - Phải trả khác) hoặc 未収入金 (Mishunyuukin - Phải thu khác)

Ví dụ 2: Mua xe tải giá 1.000.000 yên, sẽ trả tiền vào tháng sau.

Phân tích ảnh hưởng đến BS & PL:
  • BS: Tài sản 車両運搬具 (Sharyo Unpangu) tăng lên 1.000.000 yên. Đồng thời, một khoản Nợ phải trả 未払金 (Mibaraikin) cũng tăng lên tương ứng. Tổng quy mô bảng cân đối kế toán tăng.
  • PL: Không ảnh hưởng.

仕訳 như sau:

  • 借方: 車両運搬具 (Phương tiện vận tải) 1.000.000
  • 貸方: 未払金 (Phải trả khác) 1.000.000

3. Nghiệp vụ Thuê Tài sản (Văn phòng, Đất đai)

Không phải lúc nào công ty cũng đủ tiềm lực tài chính để mua đứt tài sản. Việc thuê tài sản phát sinh các tài khoản đặc thù mà bạn cần phân biệt rõ.
Khi thuê nhà, ngoài tiền thuê hàng tháng, chúng ta thường mất thêm các khoản phí ban đầu.
  • 支払家賃 (Shiharai Yachin - Chi phí tiền thuê nhà): Đây là khoản chi phí định kỳ hàng tháng.
  • 支払手数料 (Shiharai Tesuryo - Chi phí hoa hồng): Trả cho đơn vị môi giới. Đây là chi phí phát sinh một lần.
  • 差入保証金 (Sashiire Hos hokin - Tiền ký quỹ/Tiền đặt cọc): Đây là tài sản của công ty vì chúng ta sẽ lấy lại được sau khi kết thúc hợp đồng.
Chi phí dành cho thuế đất trong BOKI gọi là 支払地代 (Shiharai Chidai - Chi phí tiền thuê đất).

Ví dụ 3: Công ty thuê một văn phòng mới. Tiền thuê tháng đầu là 150.000 yên, tiền cọc là 300.000 yên, phí môi giới là 75.000 yên. Tất cả trả bằng tiền mặt.

Phân tích ảnh hưởng đến BS & PL:
  • BS: Tài sản 現金 (Genkin) giảm 525.000 yên. Đồng thời, một tài sản mới là 差入保証金 (Sashiire Hoshokin) tăng 300.000 yên (do tiền cọc có thể thu hồi).
  • PL: Phát sinh hai loại chi phí là 支払家賃 (Shiharai Yachin) và 支払手数料 (Shiharai Tesuryo) làm giảm lợi nhuận trong kỳ (Vốn chủ sở hữu giảm).

仕訳 như sau:

  • 借方:
    支払家賃 (Chi phí tiền thuê nhà) 150.000
    差入保証金 (Tiền ký quỹ) 300.000
    支払手数料 (Chi phí hoa hồng) 75.000
  • 貸方: 現金 (Tiền mặt) 525.000

4. Sửa chữa, Tân trang và Nâng cấp (Repair vs. Improvement)

Sau một thời gian sử dụng, tài sản cần được bảo trì hoặc nâng cấp. Việc hạch toán vào "Chi phí" hay "Tài sản" phụ thuộc vào bản chất của hành động đó.

4.1 Sửa chữa (修繕 - Shuzen)

Là những hoạt động nhằm khôi phục lại trạng thái ban đầu của tài sản hoặc bảo trì định kỳ.
Bản chất: Chi phí doanh thu (収益的な支出 - Shuuekiteki na Shishutsu). Nên tài khoản hạch toán tương ứng sẽ là tài khoản chi phí: Tài khoản: 修繕費 (Shuzen-hi - Chi phí sửa chữa).

4.2 Cải tạo/Nâng cấp (改良 - Kairyo)

Là những hoạt động làm tăng giá trị kinh tế, kéo dài tuổi thọ hoặc bổ sung thêm công năng mới cho tài sản. Bản chất: Chi phí vốn (資本的な支出 - Shihonteki na Shishutsu).
Tài khoản: Cộng trực tiếp vào Tên tài sản (建物, 土地...).

4.3 Hạch toán

Ví dụ 4: Công ty thực hiện sửa chữa tòa nhà văn phòng hết tổng cộng 800.000 yên. Trong đó, 500.000 yên là tiền sơn lại tường và thay kính vỡ (sửa chữa), 300.000 yên là tiền xây thêm hệ thống thang thoát hiểm mới (nâng cấp). Thanh toán bằng tiền gửi ngân hàng.

Phân tích ảnh hưởng đến BS & PL:
  • BS: Tài sản 普通預金 (Futsu Yokin) giảm 800.000 yên. Tài sản 建物 (Tatemono) tăng thêm 300.000 yên (do phần nâng cấp làm tăng giá trị tài sản).
  • PL: Chi phí 修繕費 (Shuzen-hi) tăng 500.000 yên, làm giảm trực tiếp lợi nhuận trong kỳ.

仕訳 như sau:

  • 借方:
    修繕費 (Chi phí sửa chữa) 500.000
    建物 (Kiến trúc thượng tầng) 300.000
  • 貸方: 普通預金 (Tiền gửi ngân hàng) 800.000

5. Khấu hao Tài sản cố định (減価償却 - Genka Shokyaku)

Đây là phần "khó nhằn" nhất nhưng cũng thú vị nhất. Tài sản (trừ đất) sẽ cũ đi, hỏng hóc theo thời gian. Kế toán không thể đợi đến 10 năm sau khi tài sản hỏng mới ghi nhận lỗ, mà phải phân bổ giá trị đó vào chi phí từng kỳ.

5.1 Phương pháp đường thẳng (定額法 - Teigakuho)

Trong Boki 3kyu, đây là phương pháp duy nhất bạn cần học. Nó giả định rằng tài sản hao mòn đều đặn qua các năm. Chúng ta có công thức như sau:

Mức khấu hao năm = (Giá trị ghi sổ - Giá trị thanh lý) / Số năm sử dụng

Trong đó:
  • Giá trị ghi sổ (取得原価): Giá lúc mua + phí liên quan.
  • Giá trị thanh lý (残存価額 - Zanzon Kagaku): Giá trị dự kiến bán được sau khi hết hạn sử dụng (Thường trong đề thi cho là 0 hoặc 10% giá trị gốc).
  • Số năm sử dụng (耐用年数 - Taiyo Nensu): Thời gian dự kiến sử dụng tài sản.

5.2 Hai phương pháp hạch toán (Cực kỳ quan trọng)

A. Phương pháp trực tiếp (直接法 - Chokutetsu-ho)

Ghi giảm trực tiếp vào tài sản. Cách này nhìn vào sổ sách sẽ thấy ngay giá trị còn lại của tài sản, nhưng lại mất đi thông tin về giá mua gốc.
仕訳
  • (Nợ) 減価償却費 (Chi phí khấu hao)
  • (Có) 建物 (Tên tài sản)

B. Phương pháp gián tiếp (間接法 - Kansetsu-ho)

Sử dụng tài khoản trung gian là 減価償却累計額 (Genka Shokyaku Ruikeigaku - Hao mòn lũy kế). Đây là cách các doanh nghiệp Nhật Bản thường dùng.
仕訳
  • (Nợ) 減価償却費 (Chi phí khấu hao)
  • (Có) 減価償却累計額 (Hao mòn lũy kế)
減価償却累計額 ( Hao mòn lũy kế) không phải là tài sản thuần túy cũng không phải là nợ phải trả theo nghĩa thông thường — mà nó thuộc một nhóm đặc biệt gọi là: Tài khoản điều chỉnh giảm tài sản

Ví dụ 5: Ngày 1/4 (đầu năm tài chính), mua thiết bị giá 600.000 yên, thiết bị có thời gian sử dụng 5 năm, giá trị thanh lý bằng 0. Đến ngày 31/3 năm sau (kết thúc năm tài chính), thực hiện quyết toán. Doanh nghiệp hạch toán khấu hao theo phương pháp gián tiếp.

Như vậy mức khấu hao năm là: 600.000 / 5 = 120.000 yên/năm.
Phân tích ảnh hưởng đến BS & PL:
  • BS: Tài sản giảm đi gián tiếp thông qua tài khoản 減価償却累計額 (Genka Shokyaku Ruikeigaku) tăng lên bên Có. Đây là tài khoản đối ứng làm giảm giá trị thuần của tài sản trên BS.
  • PL: Chi phí 減価償却費 (Genka Shokyaku-hi) tăng lên 120.000 yên, phản ánh sự hao mòn tài sản vào chi phí kinh doanh, làm giảm lợi nhuận.

仕訳 như sau:

  • 借方: 減価償却費 (Chi phí khấu hao) 120.000
  • 貸方: 減価償却累計額 (Hao mòn lũy kế) 120.000

6. Bán thanh lý Tài sản cố định (売却 - Baikaku)

Khi một tài sản không còn hữu dụng, doanh nghiệp sẽ bán đi. Lúc này, chúng ta cần thực hiện một phép so sánh quan trọng để biết mình "Lời" hay "Lỗ".

6.1 Công thức tính toán

Trước hết, tìm Giá trị còn lại (帳簿価額 - Chobo Kagaku):

Giá trị còn lại = Giá trị gốc - Hao mòn lũy kế (tính đến thời điểm bán)

So sánh:
  • Nếu Giá bán lớn hơn Giá trị còn lại thì doanh nghiệp lời, ghi nhận lợi nhuận vào tài khoản 固定資産売却益 (Lợi nhuận thanh lý TSCĐ).
  • Nếu Giá bán nhỏ hơn Giá trị còn lại, thì có nghĩa là doanh nghiệp bán lỗ, chúng ta sẽ ghi nhận lỗ thông qua tài khoản 固定資産売却損 (Lỗ thanh lý TSCĐ).

6.2 Ví dụ hạch toán chi tiết

Ví dụ 6: Công ty bán một chiếc xe tải vào ngày đầu năm tài chính.

Giá trị gốc (取得原価): 2.500.000 yên.
Hao mòn lũy kế (累計額): 1.800.000 yên.
Giá bán: 800.000 yên (thu bằng tiền mặt).

Bước 1: Tính giá trị còn lại của chiếc xe:
2.500.000 - 1.800.000 = 700.000 yên.

Bước 2: So sánh với giá bán.
800.000 (bán) > 700.000 (còn lại) nên doanh nghiệp Lãi 100.000 yên.

Bước 3: Ghi sổ (Shiwake):
  • 借方:
    現金 (Tiền mặt) 800.000
    減価償却累計額 (Hao mòn lũy kế) 1.800.000
  • 貸方:
    車両運搬具 (Phương tiện vận tải) 2.500.000
    固定資産売却益 (Lợi nhuận thanh lý TSCĐ) 100.000

Lời kết

Tài sản cố định là xương sống của mọi doanh nghiệp. Việc hiểu rõ cách vận hành của nó từ lúc mua, sử dụng cho đến khi thanh lý không chỉ giúp bạn vượt qua kỳ thi Boki 3kyu một cách dễ dàng mà còn hỗ trợ đắc lực trong công việc quản lý tài chính thực tế tại công ty.

Series "Cùng học Boki 3kyu" sẽ còn tiếp tục với những chủ đề hấp dẫn như "Quyết toán" và "Thuế". Hãy cùng đón đọc và đừng ngần ngại để lại câu hỏi nếu bạn gặp khó khăn ở bất kỳ phần nào nhé!

Công ty AGS cảm ơn bạn đã dành thời gian để đọc bài viết này. Hy vọng bạn đã có được những thông tin bổ ích. Hãy tiếp tục theo dõi chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin cũng như cơ hội việc làm tại AGS nhé. 
Nguồn: Tổng hợp

Thông tin khác

Next Post Previous Post