Cùng học BOKI 3KYU(簿記3級) Phần 11. 固定資産 - Tài sản cố định
1. Tài sản lưu động và Tài sản cố định
1.1 Tài sản lưu động và tài sản cố định
Tài sản lưu động (流動資産 - Ryudo Shisan): Là những tài sản có tính thanh khoản cao, dự kiến sẽ chuyển thành tiền hoặc tiêu hao trong vòng một chu kỳ kinh doanh hoặc một năm. Ví dụ: Hàng hóa mua về để bán ngay, hoặc tiền mặt dùng để chi trả hàng ngày.
1.2 Phân loại trong Tài sản cố định
- 建物 (Tatemono - Kiến trúc thượng tầng/Nhà cửa): Bao gồm văn phòng công ty, nhà kho, nhà máy, cửa hàng.
- 土地 (Tochi - Đất đai): Mặt bằng dùng để xây dựng văn phòng hoặc kho bãi.
- 車両運搬具 (Sharyo Unpangu - Phương tiện vận tải): Ô tô tải giao hàng, xe hơi dùng cho giám đốc đi giao dịch, hay thậm chí là xe gắn máy của nhân viên giao hàng.
- 備品 (Bihin - Thiết bị, dụng cụ): Những vật dụng có giá trị lớn và dùng lâu dài như máy tính, máy photocopy, bàn ghế văn phòng, máy điều hòa.
| Tài sản cố định là phần quan trọng của doanh nghiệp |
2. Giai đoạn Mua Tài sản (取得 - Shotoku)
2.1 Công thức xác định Giá trị ghi sổ (取得原価 - Shotoku Genka)
Giá trị ghi sổ = Giá mua (購入代価) + Chi phí liên quan (付随費用)
- Phí môi giới bất động sản (khi mua đất, nhà).
- Thuế trước bạ, phí đăng ký biển số (khi mua xe).
- Phí vận chuyển, phí lắp đặt, chạy thử (khi mua máy móc, thiết bị).
2.2 Ví dụ hạch toán (Shiwake)
Ví dụ 1: Công ty mua một máy photocopy (Bihin) với giá 300.000 yên. Phí vận chuyển và lắp đặt là 20.000 yên. Công ty đã thanh toán toàn bộ bằng chuyển khoản ngân hàng.
- BS: Tài sản 備品 (Bihin) tăng lên với tổng giá trị là 320.000 yên (giá mua + phí liên quan). Đồng thời, tài sản 普通預金 (Futsu Yokin) giảm đi 320.000 yên. Đây là sự hoán đổi giữa các tài sản trong BS.
- PL: Không ảnh hưởng. Việc mua tài sản không làm phát sinh chi phí ngay lập tức tại thời điểm này.
仕訳 như sau:
- 借方: 備品 (Thiết bị, dụng cụ) 320.000
- 貸方: 普通預金 (Tiền gửi ngân hàng) 320.000
Chú ý: Khi làm việc với TSCĐ, bạn sẽ thường xuyên gặp các giao dịch chưa thanh toán ngay. Đối với việc chưa thanh toán ngày mà không liên quan tới hàng hóa thì chúng ta sẽ sử dụng 2 tài khoản là 未払金 (Mibaraikin - Phải trả khác) hoặc 未収入金 (Mishunyuukin - Phải thu khác)
- BS: Tài sản 車両運搬具 (Sharyo Unpangu) tăng lên 1.000.000 yên. Đồng thời, một khoản Nợ phải trả 未払金 (Mibaraikin) cũng tăng lên tương ứng. Tổng quy mô bảng cân đối kế toán tăng.
- PL: Không ảnh hưởng.
仕訳 như sau:
- 借方: 車両運搬具 (Phương tiện vận tải) 1.000.000
- 貸方: 未払金 (Phải trả khác) 1.000.000
3. Nghiệp vụ Thuê Tài sản (Văn phòng, Đất đai)
- 支払家賃 (Shiharai Yachin - Chi phí tiền thuê nhà): Đây là khoản chi phí định kỳ hàng tháng.
- 支払手数料 (Shiharai Tesuryo - Chi phí hoa hồng): Trả cho đơn vị môi giới. Đây là chi phí phát sinh một lần.
- 差入保証金 (Sashiire Hos hokin - Tiền ký quỹ/Tiền đặt cọc): Đây là tài sản của công ty vì chúng ta sẽ lấy lại được sau khi kết thúc hợp đồng.
Ví dụ 3: Công ty thuê một văn phòng mới. Tiền thuê tháng đầu là 150.000 yên, tiền cọc là 300.000 yên, phí môi giới là 75.000 yên. Tất cả trả bằng tiền mặt.
- BS: Tài sản 現金 (Genkin) giảm 525.000 yên. Đồng thời, một tài sản mới là 差入保証金 (Sashiire Hoshokin) tăng 300.000 yên (do tiền cọc có thể thu hồi).
- PL: Phát sinh hai loại chi phí là 支払家賃 (Shiharai Yachin) và 支払手数料 (Shiharai Tesuryo) làm giảm lợi nhuận trong kỳ (Vốn chủ sở hữu giảm).
仕訳 như sau:
- 借方:支払家賃 (Chi phí tiền thuê nhà) 150.000差入保証金 (Tiền ký quỹ) 300.000支払手数料 (Chi phí hoa hồng) 75.000
- 貸方: 現金 (Tiền mặt) 525.000
4. Sửa chữa, Tân trang và Nâng cấp (Repair vs. Improvement)
4.1 Sửa chữa (修繕 - Shuzen)
4.2 Cải tạo/Nâng cấp (改良 - Kairyo)
4.3 Hạch toán
Ví dụ 4: Công ty thực hiện sửa chữa tòa nhà văn phòng hết tổng cộng 800.000 yên. Trong đó, 500.000 yên là tiền sơn lại tường và thay kính vỡ (sửa chữa), 300.000 yên là tiền xây thêm hệ thống thang thoát hiểm mới (nâng cấp). Thanh toán bằng tiền gửi ngân hàng.
- BS: Tài sản 普通預金 (Futsu Yokin) giảm 800.000 yên. Tài sản 建物 (Tatemono) tăng thêm 300.000 yên (do phần nâng cấp làm tăng giá trị tài sản).
- PL: Chi phí 修繕費 (Shuzen-hi) tăng 500.000 yên, làm giảm trực tiếp lợi nhuận trong kỳ.
仕訳 như sau:
- 借方:修繕費 (Chi phí sửa chữa) 500.000建物 (Kiến trúc thượng tầng) 300.000
- 貸方: 普通預金 (Tiền gửi ngân hàng) 800.000
5. Khấu hao Tài sản cố định (減価償却 - Genka Shokyaku)
5.1 Phương pháp đường thẳng (定額法 - Teigakuho)
Mức khấu hao năm = (Giá trị ghi sổ - Giá trị thanh lý) / Số năm sử dụng
- Giá trị ghi sổ (取得原価): Giá lúc mua + phí liên quan.
- Giá trị thanh lý (残存価額 - Zanzon Kagaku): Giá trị dự kiến bán được sau khi hết hạn sử dụng (Thường trong đề thi cho là 0 hoặc 10% giá trị gốc).
- Số năm sử dụng (耐用年数 - Taiyo Nensu): Thời gian dự kiến sử dụng tài sản.
5.2 Hai phương pháp hạch toán (Cực kỳ quan trọng)
A. Phương pháp trực tiếp (直接法 - Chokutetsu-ho)
- (Nợ) 減価償却費 (Chi phí khấu hao)
- (Có) 建物 (Tên tài sản)
B. Phương pháp gián tiếp (間接法 - Kansetsu-ho)
- (Nợ) 減価償却費 (Chi phí khấu hao)
- (Có) 減価償却累計額 (Hao mòn lũy kế)
Ví dụ 5: Ngày 1/4 (đầu năm tài chính), mua thiết bị giá 600.000 yên, thiết bị có thời gian sử dụng 5 năm, giá trị thanh lý bằng 0. Đến ngày 31/3 năm sau (kết thúc năm tài chính), thực hiện quyết toán. Doanh nghiệp hạch toán khấu hao theo phương pháp gián tiếp.
- BS: Tài sản giảm đi gián tiếp thông qua tài khoản 減価償却累計額 (Genka Shokyaku Ruikeigaku) tăng lên bên Có. Đây là tài khoản đối ứng làm giảm giá trị thuần của tài sản trên BS.
- PL: Chi phí 減価償却費 (Genka Shokyaku-hi) tăng lên 120.000 yên, phản ánh sự hao mòn tài sản vào chi phí kinh doanh, làm giảm lợi nhuận.
仕訳 như sau:
- 借方: 減価償却費 (Chi phí khấu hao) 120.000
- 貸方: 減価償却累計額 (Hao mòn lũy kế) 120.000
6. Bán thanh lý Tài sản cố định (売却 - Baikaku)
6.1 Công thức tính toán
Giá trị còn lại = Giá trị gốc - Hao mòn lũy kế (tính đến thời điểm bán)
- Nếu Giá bán lớn hơn Giá trị còn lại thì doanh nghiệp lời, ghi nhận lợi nhuận vào tài khoản 固定資産売却益 (Lợi nhuận thanh lý TSCĐ).
- Nếu Giá bán nhỏ hơn Giá trị còn lại, thì có nghĩa là doanh nghiệp bán lỗ, chúng ta sẽ ghi nhận lỗ thông qua tài khoản 固定資産売却損 (Lỗ thanh lý TSCĐ).
6.2 Ví dụ hạch toán chi tiết
Ví dụ 6: Công ty bán một chiếc xe tải vào ngày đầu năm tài chính.
- 借方:現金 (Tiền mặt) 800.000減価償却累計額 (Hao mòn lũy kế) 1.800.000
- 貸方:車両運搬具 (Phương tiện vận tải) 2.500.000固定資産売却益 (Lợi nhuận thanh lý TSCĐ) 100.000
Lời kết
Nguồn: Tổng hợp
