Cùng học BOKI 3KYU(簿記3級) Phần 9. 手形取引 - Hối phiếu


Trong giao dịch giữa các doanh nghiệp, không phải lúc nào việc thanh toán cũng diễn ra ngay bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản. Để thuận tiện cho việc mua bán chịu và quản lý dòng tiền, các doanh nghiệp thường sử dụng 手形(てがた – hối phiếu / kỳ phiếu)như một công cụ thanh toán.

Trong chương trình 簿記3級 (BOKI 3級), người học sẽ làm quen với 手形取引(てがたとりひき – giao dịch hối phiếu), đặc biệt là 約束手形(やくそくてがた – kỳ phiếu cam kết). Đây là một nội dung quan trọng vì nó liên quan trực tiếp đến các khoản phải thu và phải trả trong doanh nghiệp.

1. 手形 là gì? (Trong BOKI 3級 chủ yếu học 約束手形)

手形(てがた) là một chứng từ có giá trị pháp lý, trong đó người phát hành cam kết sẽ thanh toán một số tiền nhất định vào một thời điểm trong tương lai.

Trong chương trình BOKI 3級, chủ yếu học về: 約束手形(やくそくてがた – kỳ phiếu cam kết)

Đây là loại hối phiếu trong đó:

Người phát hành cam kết sẽ trả tiền cho người nhận vào ngày đáo hạn đã ghi trên kỳ phiếu
Nói cách khác, 約束手形 giống như một lời hứa trả tiền bằng văn bản có giá trị pháp lý.

2. Sự khác nhau giữa 手形 và 小切手

Nhiều người dễ nhầm lẫn giữa 手形(hối phiếu) 小切手(こぎって – séc), tuy nhiên hai công cụ thanh toán này có sự khác biệt rõ ràng.

小切手 (séc) là công cụ thanh toán mà người nhận có thể mang đến ngân hàng để nhận tiền ngay.

Trong khi đó, 手形 là công cụ thanh toán có thời hạn thanh toán trong tương lai, nghĩa là người nhận phải chờ đến ngày đáo hạn mới có thể nhận tiền.

Chính vì đặc điểm này, 手形 thường được sử dụng trong giao dịch mua bán chịu giữa các doanh nghiệp.

3. Các tài khoản kế toán sử dụng trong 手形取引

Trong kế toán BOKI 3級, khi hạch toán các giao dịch liên quan đến 手形取引(てがたとりひき – giao dịch hối phiếu), thường sử dụng hai tài khoản chính sau:
  • 受取手形(うけとりてがた – Phải thu hối phiếu)
  • 支払手形(しはらいてがた – Phải trả hối phiếu)
受取手形 là tài khoản thuộc nhóm Tài sản (資産). Tài khoản này được sử dụng khi doanh nghiệp nhận kỳ phiếu từ khách hàng và sẽ thu tiền vào một thời điểm trong tương lai.
Nói cách khác, 受取手形 thể hiện quyền được nhận tiền của doanh nghiệp dựa trên kỳ phiếu đã nhận.

支払手形 là tài khoản thuộc nhóm Nợ phải trả (負債).Tài khoản này được sử dụng khi doanh nghiệp phát hành kỳ phiếu để thanh toán cho nhà cung cấp, cam kết sẽ trả tiền vào ngày đáo hạn.

Hai tài khoản 受取手形 và 支払手形 chỉ được sử dụng trong các giao dịch mua bán hàng hóa (商品売買 – しょうひんばいばい).

Trong những trường hợp không liên quan đến giao dịch mua bán hàng hóa, ví dụ như vay hoặc cho vay tiền bằng kỳ phiếu, thì không sử dụng hai tài khoản này. Thay vào đó sẽ sử dụng các tài khoản khác như:
  • 手形貸付金(てがたかしつけきん – Khoản cho vay bằng kỳ phiếu) → thuộc nhóm Tài sản (資産)
  • 手形借入金(てがたかりいれきん – Khoản vay bằng kỳ phiếu) → thuộc nhóm Nợ phải trả (負債)
Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn khi học BOKI 3級, vì vậy người học cần chú ý phân biệt mục đích sử dụng của kỳ phiếu trong từng giao dịch.

4. Ví dụ hạch toán 手形取引

4.1 Trường hợp nhận kỳ phiếu (受取手形)

Ví dụ 1: Doanh nghiệp bán hàng 100,000円 và nhận 約束手形 từ khách hàng.

Phân tích giao dịch:

Doanh nghiệp bán hàng nên phát sinh doanh thu. Đồng thời doanh nghiệp nhận được một kỳ phiếu từ khách hàng, tạo ra khoản phải thu.

Các yếu tố kế toán thay đổi:
  • Tài sản tăng → 受取手形(Phải thu hối phiếu)
  • Doanh thu tăng → 売上(Doanh thu bán hàng)
仕訳
  • 借方:受取手形(Phải thu hối phiếu)100,000
  • 貸方:売上(Doanh thu bán hàng)100,000

4.2 Trường hợp phát hành kỳ phiếu (支払手形)

Ví dụ 2: Doanh nghiệp mua hàng 80,000円 và phát hành 約束手形 để thanh toán sau.

Phân tích giao dịch

Doanh nghiệp mua hàng và cam kết sẽ thanh toán bằng kỳ phiếu trong tương lai.

Các yếu tố kế toán thay đổi:
  • Tài sản tăng → 仕入(Giá trị hàng mua)
  • Nợ phải trả tăng → 支払手形(Phải trả hối phiếu)
仕訳
  • 借方:仕入(Giá trị hàng mua)80,000
  • 貸方:支払手形(Phải trả hối phiếu)80,000

5. Nhượng lại hối phiếu(手形の裏書譲渡)

Trong một số trường hợp, doanh nghiệp có thể dùng kỳ phiếu đã nhận được để thanh toán cho nhà cung cấp. Việc chuyển giao quyền nhận tiền của kỳ phiếu cho người khác được gọi là:
裏書譲渡(うらがきじょうと – nhượng lại hối phiếu).

Ví dụ 3: Doanh nghiệp dùng kỳ phiếu 100,000円 nhận từ khách hàng để thanh toán cho nhà cung cấp.

Phân tích giao dịch

Doanh nghiệp sử dụng kỳ phiếu để thanh toán khoản nợ phải trả cho nhà cung cấp.

Các yếu tố kế toán thay đổi:
  • Nợ phải trả giảm → 買掛金(Phải trả người bán)
  • Tài sản giảm → 受取手形(Phải thu hối phiếu)
仕訳
  • 借方:買掛金(Phải trả người bán)100,000
  • 貸方:受取手形(Phải thu hối phiếu)100,000

6. Chiết khấu hối phiếu(手形の割引)

Trong trường hợp doanh nghiệp cần tiền trước khi kỳ phiếu đến hạn, doanh nghiệp có thể mang kỳ phiếu đến ngân hàng để chiết khấu (割引 – わりびき).

Ngân hàng sẽ trả tiền trước nhưng trừ đi một khoản lãi chiết khấu.

Ví dụ 4: Do cần vốn lưu động, doanh nghiệp mang kỳ phiếu trí giá 100,000円 đến ngân hàng để chiết khấu.
Giá trị kỳ phiếu: 100,000円
Phí chiết khấu của ngân hàng: 2,000円
Số tiền nhận được: 98,000円

Phân tích giao dịch

Doanh nghiệp nhận tiền từ ngân hàng trước thời hạn và phát sinh chi phí chiết khấu.

Các yếu tố kế toán thay đổi:
  • Tài sản tăng → 当座預金 / 普通預金(Tiền gửi ngân hàng)98,000
  • Tài sản giảm → 受取手形(Phải thu hối phiếu)100,000
  • Chi phí tăng → 支払利息(Chi phí lãi chiết khấu)2,000
仕訳
  • 借方:普通預金(Tiền gửi ngân hàng)98,000
  • 借方:支払利息(Chi phí lãi chiết khấu)2,000
  • 貸方:受取手形(Phải thu hối phiếu)100,000

7. Vay và cho vay bằng kỳ phiếu(手形による貸付・借入)

Trong một số trường hợp vay mượn tiền, doanh nghiệp có thể sử dụng 約束手形(やくそくてがた – kỳ phiếu cam kết) thay cho giấy vay tiền(借用証書 – しゃくようしょうしょ).

Trong trường hợp này:
  • Bên vay sẽ phát hành kỳ phiếu
  • Bên cho vay sẽ nhận kỳ phiếu đó
Tuy nhiên đây không phải giao dịch mua bán hàng hóa, vì vậy không sử dụng các tài khoản kế toán:
  • 支払手形(Phải trả hối phiếu)
  • 受取手形(Phải thu hối phiếu)
Thay vào đó sẽ sử dụng các tài khoản:
  • 手形貸付金(てがたかしつけきん – Khoản cho vay bằng kỳ phiếu) → Tài sản
  • 手形借入金(てがたかりいれきん – Khoản vay bằng kỳ phiếu) → Nợ phải trả
Ví dụ 5: Cho vay bằng kỳ phiếu và lãi được khấu trừ trước
Doanh nghiệp cho một công ty khác vay 100,000円 trong 3 tháng.
Tiền lãi là 3,000円, và lãi được khấu trừ ngay khi cho vay.

Phân tích giao dịch

Doanh nghiệp phát sinh khoản cho vay giá trị 100,000円 bằng kỳ phiếu. Đồng thời doanh nghiệp ghi nhận doanh thu lãi vay 3,000円 ngay tại thời điểm cho vay vì khoản lãi đã được khấu trừ trước. Do đó thực tế số tiền doanh nghiệp chuyển cho bên vay là 97,000円.

Các yếu tố kế toán thay đổi:
  • Tài sản tăng → 手形貸付金(Khoản cho vay bằng kỳ phiếu)100,000
  • Tài sản giảm → 普通預金(Tiền gửi ngân hàng) 97,000
  • Doanh thu tăng → 受取利息(Doanh thu lãi cho vay)3,000
仕訳
  • 借方:手形貸付金(Khoản cho vay bằng kỳ phiếu)100,000
  • 貸方:普通預金(Tiền gửi ngân hàng)97,000
  • 貸方:受取利息(Doanh thu lãi cho vay)3,000
Ví dụ 6: Khi kỳ phiếu đến hạn thanh toán, bên vay sẽ thanh toán toàn bộ số tiền ghi trên kỳ phiếu cho bên cho vay vào tài khoản ngân hàng.

Các yếu tố kế toán thay đổi:
  • Tài sản tăng → 普通預金(Tiền gửi ngân hàng)100,000
  • Tài sản giảm → 手形貸付金(Khoản cho vay bằng kỳ phiếu)100,000
仕訳
  • 借方:普通預金(Tiền gửi ngân hàng)100,000
  • 貸方:手形貸付金(Khoản cho vay bằng kỳ phiếu)100,000

8. Sổ phụ liên quan đến giao dịch hối phiếu

Trong kế toán, để quản lý các kỳ phiếu nhận và phát hành, doanh nghiệp thường sử dụng các sổ phụ như:
  • 受取手形記入帳 – sổ theo dõi kỳ phiếu nhận
  • 支払手形記入帳 – sổ theo dõi kỳ phiếu phát hành
Những sổ này giúp doanh nghiệp theo dõi:
  • Ngày phát hành
  • Số tiền kỳ phiếu
  • Ngày đáo hạn
  • Đối tác giao dịch

9. Việc sử dụng hối phiếu trong thực tế

Trong quá khứ, 手形取引 là phương thức thanh toán rất phổ biến trong doanh nghiệp Nhật Bản, đặc biệt trong giao dịch B2B.

Tuy nhiên trong những năm gần đây, chính phủ Nhật Bản khuyến khích giảm sử dụng hối phiếu, thay vào đó sử dụng:
  • Chuyển khoản ngân hàng
  • Thanh toán điện tử
  • 電子記録債権 (nợ điện tử)
Tại Việt Nam, việc sử dụng hối phiếu thương mại trong doanh nghiệp cũng không phổ biến bằng các hình thức thanh toán khác như chuyển khoản ngân hàng hoặc tín dụng thương mại.

Kết luận

手形取引(giao dịch hối phiếu) là hình thức thanh toán cho phép doanh nghiệp trì hoãn việc trả tiền đến một thời điểm trong tương lai. Trong kế toán BOKI 3級, các giao dịch này chủ yếu liên quan đến hai tài khoản là 受取手形 (phải thu hối phiếu) và 支払手形 (phải trả hối phiếu). Ngoài ra, doanh nghiệp còn có thể thực hiện các nghiệp vụ như nhượng lại hối phiếu, chiết khấu hối phiếu hoặc vay và cho vay bằng kỳ phiếu.

Việc hiểu rõ cách vận hành và hạch toán 手形取引 không chỉ giúp người học nắm vững kiến thức trong BOKI 3級, mà còn giúp hiểu rõ hơn về các phương thức thanh toán trong hoạt động kinh doanh giữa các doanh nghiệp.

Công ty AGS cảm ơn bạn đã dành thời gian để đọc bài viết này. Hy vọng bạn đã có được những thông tin bổ ích. Hãy tiếp tục theo dõi chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin cũng như cơ hội việc làm tại AGS nhé. 

Thông tin khác

Nguồn: Tổng hợp
Next Post Previous Post