Quyền lợi người lao động khi công ty phá sản có được ưu tiên
Bài viết này sẽ phân tích cụ thể các quy định pháp lý hiện hành, giúp người lao động hiểu rõ quyền lợi của mình và biết cách chủ động bảo vệ lợi ích kinh tế khi doanh nghiệp dừng hoạt động.
1. Bản chất pháp lý của hiện tượng "Doanh nghiệp phá sản"
Để hiểu được quyền lợi của mình được xử lý như thế nào, trước hết người lao động cần phân biệt rõ hai khái niệm thường bị đánh đồng trong đời sống thực tế: Doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động/mất khả năng thanh toán và Doanh nghiệp bị tuyên bố phá sản.Theo quy định của pháp luật Việt Nam (Luật Phá sản hiện hành), một doanh nghiệp được coi là mất khả năng thanh toán khi không thực hiện nghĩa vụ thanh toán khoản nợ trong thời hạn 03 tháng kể từ ngày đến hạn thanh toán. Tuy nhiên, việc mất khả năng thanh toán mới chỉ là điều kiện cần.
Doanh nghiệp chỉ chính thức bị coi là phá sản khi có Quyết định tuyên bố phá sản của Tòa án nhân dân có thẩm quyền sau khi đã tiến hành các thủ tục luật định.
Khi Tòa án thụ lý và giải quyết phá sản, toàn bộ tài sản còn lại của doanh nghiệp sẽ được kiểm kê, định giá và thanh lý để thiết lập một "khối tài sản phá sản". Khối tài sản này không được phân chia một cách tùy tiện hay theo nguyên tắc "ai đến trước đòi trước", mà phải tuân thủ nghiêm ngặt theo Thứ tự phân chia tài sản được pháp luật quy định để bảo đảm tính công bằng và an sinh xã hội.
2. Quyền lợi của người lao động theo hợp đồng lao động có được ưu tiên thanh toán?
Câu trả lời ngắn gọn và mang tính khẳng định tối cao của pháp luật là: CÓ và ĐƯỢC ƯU TIÊN Ở THỨ HẠNG RẤT CAO.Nhà nước luôn đặt con người và an sinh xã hội lên vị trí trung tâm. Người lao động là bên yếu thế trong quan hệ lao động, họ bán sức lao động để kiếm sống và nuôi sống gia đình.
Do đó, khi doanh nghiệp đổ vỡ, các khoản nợ đối với người lao động không bị xếp ngang hàng với các chủ nợ thương mại thông thường (như nhà cung cấp, đối tác kinh doanh) mà được đưa vào nhóm ưu tiên đặc biệt.
Cụ thể, theo quy định về Thứ tự phân chia tài sản khi Thẩm phán ra quyết định tuyên bố phá sản doanh nghiệp, khối tài sản thanh lý sẽ được phân rã để trả nợ theo thứ tự bậc thang như sau:
1. Thứ nhất:
Chi phí phá sản: Đây là các chi phí bắt buộc phải chi trả để bộ máy giải quyết phá sản vận hành (lệ phí Tòa án, chi phí đăng báo, thù lao cho Quản tài viên hoặc doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản...). Nếu không có chi phí này thì không thể thu hồi và thanh lý được tài sản.2. Thứ hai:
Quyền lợi của người lao động: Ngay sau khi khấu trừ chi phí phá sản (thường chiếm tỷ trọng nhỏ), dòng tiền đầu tiên thu được từ việc bán tài sản của công ty phải được dùng để chi trả cho người lao động.3. Thứ ba:
Khoản nợ phát sinh sau khi mở thủ tục phá sản nhằm mục đích phục hồi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp (nếu có giai đoạn phục hồi bất thành).4. Thứ tư:
Nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước (thuế, tiền thuê đất...); các khoản nợ không có bảo đảm phải trả cho các chủ nợ trong danh sách chủ nợ; các khoản nợ có bảo đảm chưa được thanh toán do giá trị tài sản bảo đảm không đủ.Như vậy, xét về thứ tự ưu tiên chung, người lao động chỉ đứng sau chi phí thủ tục phá sản và đứng TRƯỚC toàn bộ các cơ quan Thuế (Nhà nước) cùng tất cả các chủ nợ không có bảo đảm khác. Điều này minh chứng cho chính sách bảo hộ mạnh mẽ của pháp luật đối với giai cấp lao động.
3. Các khoản quyền lợi cụ thể của người lao động được bảo vệ gồm những gì?
Pháp luật không chỉ nói chung chung là "quyền lợi", mà định danh rất rõ ràng các dòng tiền cụ thể mà doanh nghiệp có nghĩa vụ phải thanh toán đầy đủ cho người lao động bao gồm:a) Khoản nợ lương
Đây là số tiền lương mà doanh nghiệp còn nợ người lao động tính đến thời điểm mở thủ tục phá sản. Nó bao gồm lương căn bản, lương theo hiệu suất, tiền làm thêm giờ, tiền lương của các ngày phép năm chưa nghỉ bằng tiền, và các khoản phụ cấp, trợ cấp khác đã được cấu thành trong quy chế lương của doanh nghiệp và giao kết trên hợp đồng lao động (HĐLĐ).b) Trợ cấp thôi việc
Đối với những người lao động đã làm việc thường xuyên cho doanh nghiệp từ đủ 12 tháng trở lên, khi HĐLĐ chấm dứt do doanh nghiệp bị phá sản, họ có quyền nhận trợ cấp thôi việc. Mỗi năm làm việc được trợ cấp một nửa tháng tiền lương (trừ đi thời gian người lao động đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp theo quy định và thời gian làm việc đã được người sử dụng lao động chi trả trợ cấp thôi việc trước đó).c) Bảo hiểm xã hội (BHXH), Bảo hiểm y tế (BHYT), Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN)
Một trong những cái bẫy lớn nhất mà người lao động hay gặp phải tại các công ty trên bờ vực phá sản là việc công ty "găm" tiền đóng bảo hiểm. Họ vẫn trừ tiền lương hàng tháng của người lao động nhưng không đóng lên cơ quan BHXH, dẫn đến việc chốt sổ BHXH bị treo, người lao động không thể hưởng chế độ thai sản, ốm đau hay thất nghiệp.Khi phá sản, khoản nợ đóng BHXH, BHYT, BHTN này cũng nằm trong danh mục ưu tiên thanh toán thứ hai. Tiền tài sản thanh lý sẽ được trích nộp thẳng cho cơ quan BHXH để hoàn thành nghĩa vụ đóng và thực hiện chốt sổ cho người lao động.
d) Các quyền lợi khác theo hợp đồng lao động và thỏa ước lao động tập thể
Nếu doanh nghiệp và công đoàn đã ký kết một Bản Thỏa ước lao động tập thể (TƯLĐTT) hoặc trong HĐLĐ có những cam kết đặc thù (ví dụ: tiền thưởng cuối năm cam kết cố định, tiền hỗ trợ mất việc làm cao hơn luật định, các khoản bảo hiểm sức khỏe tự nguyện mua cho người lao động...), các khoản này đều có giá trị pháp lý và được xếp vào nhóm nợ ưu tiên thanh toán như lương.4. Nguyên tắc "Thanh toán theo tỷ lệ"
Mặc dù luật quy định người lao động nằm ở nhóm ưu tiên thứ hai, nhưng có một thực tế phũ phàng mà chúng ta phải thẳng thắn nhìn nhận: Có những doanh nghiệp khi phá sản, tài sản hoàn toàn trống rỗng hoặc giá trị còn lại quá bèo bọt.Pháp luật đưa ra nguyên tắc phân chia tài sản cực kỳ nghiêm ngặt tại Điều khoản về phá sản như sau:
- Thanh toán dứt điểm theo thứ tự: Phải thanh toán hoàn toàn đủ 100% cho nhóm thứ nhất thì mới chuyển sang thanh toán cho nhóm thứ hai.
Nếu nhóm thứ nhất tiêu tốn hết sạch tài sản của doanh nghiệp thì nhóm thứ hai (người lao động) sẽ không còn tiền để nhận.
- Thanh toán theo tỷ lệ phần trăm: Nếu giá trị tài sản còn lại sau khi trừ chi phí phá sản (nhóm 1) không đủ để thanh toán toàn bộ nghĩa vụ nợ đối với nhóm thứ hai, thì toàn bộ số tiền còn lại đó sẽ được chia đều theo tỷ lệ phần trăm tương ứng với số nợ của từng người lao động.
Ví dụ thực tế minh họa:
Công ty X bị tòa án tuyên bố phá sản. Sau khi thanh lý toàn bộ máy móc, nhà xưởng và thu hồi công nợ, khối tài sản của công ty còn lại trị giá 1 tỷ đồng.- Bước 1: Khấu trừ chi phí phá sản (Nhóm 1): 100 triệu đồng. Số tiền còn lại là 900 triệu đồng.
- Bước 2: Giải quyết cho người lao động (Nhóm 2). Tổng số nợ lương, nợ bảo hiểm và trợ cấp của toàn bộ 50 công nhân tại công ty là 1,5 tỷ đồng.
Rõ ràng, số tiền 900 triệu không đủ để trả 1,5 tỷ.
Lúc này, tòa án và quản tài viên sẽ áp dụng nguyên tắc tỷ lệ:
Tỷ lệ thanh toán = 900 triệu/1,5 tỷ = 60%
Như vậy, mỗi người lao động trong công ty sẽ chỉ nhận được 60\% tổng số tiền mà công ty đang nợ họ. Nếu anh A bị nợ tổng cộng 50 triệu đồng, anh A sẽ nhận được thực tế 30 triệu đồng. Khoản nợ 20 triệu còn lại vĩnh viễn không thể thu hồi vì doanh nghiệp đã bị xóa sổ pháp lý.
Trường hợp xấu nhất, nếu công ty nợ nần chồng chất và tài sản thuộc quyền sở hữu của công ty bằng 0 (hoặc tài sản đã bị thế chấp hợp pháp toàn bộ cho ngân hàng từ trước để bảo đảm khoản nợ vay vay vốn), người lao động có nguy cơ rơi vào cảnh "trắng tay".
5. Người lao động cần làm gì để tự cứu mình khi công ty đứng trước bờ vực phá sản?
Sự thụ động và thiếu hiểu biết pháp luật là lý do khiến nhiều người lao động mất đi cơ hội đòi lại quyền lợi chính đáng của mình. Khi nhận thấy công ty có các dấu hiệu bất ổn (nợ lương kéo dài quá 2-3 tháng, giám đốc lánh mặt, nhà xưởng dừng hoạt động, cơ quan bảo hiểm gửi thông báo nợ...), người lao động cần lập tức thực hiện các bước đi chiến lược sau:Bước 1: Thu thập và lưu trữ tất cả chứng cứ chứng minh quan hệ lao động và nợ nần
Đừng đợi đến khi công ty niêm phong nhà xưởng mới đi tìm giấy tờ. Hãy sao lưu ngay lập tức:- Hợp đồng lao động (bản gốc có chữ ký, đóng dấu).
- Các quyết định bổ nhiệm, tăng lương, khen thưởng.
- Bảng lương hàng tháng, phiếu lương, tin nhắn thông báo nhận lương qua ngân hàng (sao kê tài khoản ngân hàng là bằng chứng thép).
- Sổ bảo hiểm xã hội hoặc ảnh chụp màn hình ứng dụng VssID thể hiện quá trình đóng bảo hiểm đến thời điểm bị dừng.
Bước 2: Tận dụng "Quyền nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản"
Theo quy định tại Điều 5 Luật Phá sản hiện hành, người lao động sở hữu quyền pháp lý tương đương với các chủ nợ thương mại hoặc ngân hàng trong việc chủ động xử lý nợ.Cụ thể, khi doanh nghiệp không thực hiện nghĩa vụ trả lương và các khoản nợ khác đến hạn đối với người lao động trong thời hạn 03 tháng, thì người lao động, công đoàn cơ sở hoặc công đoàn cấp trên trực tiếp cơ sở có quyền nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản đối với doanh nghiệp đó.
Việc chủ động áp dụng quy định này mang lại những hiệu quả thực tế rõ rệt: nó buộc doanh nghiệp phải minh bạch hóa tình trạng tài sản hiện có, ngăn chặn các hành vi tẩu tán tài sản trái pháp luật, đồng thời kích hoạt sự can thiệp kịp thời của cơ quan tư pháp (Tòa án và Quản tài viên) để kiểm soát, giám sát chặt chẽ dòng tiền còn lại của công ty nhằm bảo đảm quyền lợi tối đa cho các bên.
Bước 3: Cử đại diện tham gia vào Hội nghị chủ nợ
Theo quy định của Luật Phá sản, khi Tòa án thông báo mở thủ tục phá sản, người lao động được xác định tư cách là một đối tượng chủ nợ đặc biệt. Để quá trình làm việc với cơ quan tư pháp diễn ra thuận lợi và đồng bộ, người lao động trong doanh nghiệp nên tập hợp lại và thực hiện ủy quyền bằng văn bản cho một người đại diện pháp lý—có thể là đại diện Ban chấp hành Công đoàn cơ sở hoặc luật sư.Người đại diện được ủy quyền sẽ tham gia vào Hội nghị chủ nợ để thay mặt tập thể người lao động đưa ra các ý kiến và biểu quyết quan trọng. Tùy thuộc vào tình hình thực tế, người đại diện có thể bỏ phiếu đồng ý cho doanh nghiệp thực hiện phương án phục hồi hoạt động kinh doanh (nếu nhận thấy công ty còn khả năng duy trì để giữ việc làm), hoặc bỏ phiếu yêu cầu Tòa án tuyên bố phá sản và tiến hành thanh lý tài sản để sớm giải quyết các khoản nợ lương, bảo hiểm.
Bước 4: Kiểm tra kỹ Danh sách chủ nợ và số tiền nợ do Quản tài viên lập
Sau khi mở thủ tục phá sản, Quản tài viên sẽ lập danh sách các khoản nợ đối với người lao động. Người lao động phải xem xét thật kỹ xem số tiền lương, tiền trợ cấp, tiền bảo hiểm được ghi trong danh sách đó có đúng với thực tế không.Nếu phát hiện sai sót hoặc thiếu hụt, phải lập tức gửi văn bản kiến nghị kèm theo chứng cứ đến Quản tài viên để điều chỉnh trong thời hạn luật định. Nếu bỏ qua bước này, quyền lợi hiển nhiên sẽ bị thâm hụt.
6. Vai trò của Quỹ bảo hiểm thất nghiệp và Tổ chức Công đoàn – Phao cứu sinh thứ hai
Trong trường hợp tài sản còn lại của công ty không đủ để trả lương, người lao động vẫn có thể tựa vào các chính sách an sinh xã hội và tổ chức công đoàn để giảm bớt khó khăn:- Nhờ cơ quan BHXH và Quỹ Bảo hiểm thất nghiệp hỗ trợ: Khi công ty phá sản, cơ quan BHXH sẽ ưu tiên chốt sổ bảo hiểm cho bạn tính đến thời điểm công ty đã đóng đủ tiền (gồm cả phần tiền thu hồi được sau khi thanh lý tài sản).
Có sổ bảo hiểm này, bạn hãy đến Trung tâm dịch vụ việc làm làm thủ tục nhận trợ cấp thất nghiệp. Khoản trợ cấp này bằng 60% mức bình quân tiền lương đóng bảo hiểm của 6 tháng liền kề trước đó, giúp bạn có một khoản thu nhập trang trải cuộc sống trong lúc tìm việc mới.
- Sự đồng hành của Tổ chức Công đoàn: Công đoàn không chỉ dừng lại ở việc thăm hỏi, động viên. Theo luật, công đoàn cấp trên có trách nhiệm hỗ trợ pháp lý miễn phí cho bạn.
Họ có thể cử luật sư đại diện cho người lao động tham gia các phiên tòa để đòi lại quyền lợi về lương và bảo hiểm. Đây là chỗ dựa pháp lý rất thực tế mà bạn nên chủ động liên hệ để được bảo vệ.
Lời kết
Tóm lại, câu trả lời dựa trên nền tảng pháp lý vững chắc là: Quyền lợi của người lao động theo hợp đồng lao động hoàn toàn ĐƯỢC ƯU TIÊN THANH TOÁN hàng đầu khi công ty phá sản, chỉ đứng sau chi phí vận hành thủ tục phá sản của cơ quan tư pháp.Tuy nhiên, giữa câu chữ của luật pháp và thực tế đời sống luôn có một khoảng cách nhất định được quyết định bởi giá trị tài sản thực tế còn lại của doanh nghiệp.
Để không trở thành nạn nhân chịu thiệt thòi lớn nhất khi làn sóng phá sản quét qua, người lao động phải rũ bỏ sự e dè, chủ động nâng cao nhận thức pháp luật, nắm chắc các chứng cứ lao động và biết cách sử dụng các quyền năng mà luật pháp đã trao cho mình. Sự hiểu biết chính là tấm khiên vững chắc nhất bảo vệ bạn trước mọi biến động của thị trường lao động.
Nguồn: Công ty phá sản, quyền lơik của người lao động giải quyết như thế nào? - https://luatvietnam.vn/lao-dong-tien-luong/quyen-loi-cua-nguoi-lao-dong-khi-cong-ty-pha-san-562-27555-article.html
