Cắt giảm điều kiện kinh doanh dịch vụ kế toán, tăng hậu kiểm
Thị trường dịch vụ kế toán, kiểm toán đang đứng trước những thay đổi đáng chú ý khi Chính phủ đề xuất sửa đổi Luật Kế toán và Luật Kiểm toán độc lập theo hướng cắt giảm điều kiện kinh doanh, đơn giản hóa thủ tục hành chính và mở rộng đối tượng được cung cấp dịch vụ. Định hướng này được kỳ vọng sẽ giảm chi phí tuân thủ, tạo thêm cơ hội cho các cá nhân, tổ chức tham gia thị trường và đáp ứng tốt hơn nhu cầu ngày càng đa dạng của nền kinh tế. Tuy nhiên, khi các điều kiện tiền kiểm được nới lỏng, yêu cầu về hậu kiểm, chất lượng dịch vụ và trách nhiệm pháp lý cũng trở thành vấn đề cần được đặc biệt quan tâm.
1. Đề xuất cắt giảm điều kiện kinh doanh dịch vụ kế toán
1.1. Mở rộng đối tượng được cung cấp dịch vụ kế toán
Một trong những thay đổi đáng chú ý trong dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Kế toán và Luật Kiểm toán độc lập là định hướng cắt giảm toàn bộ điều kiện kinh doanh và thủ tục hành chính đối với dịch vụ kế toán. Theo Chính phủ, việc này nhằm giảm chi phí tuân thủ cho các chủ thể tham gia thị trường, đồng thời tạo điều kiện để nhiều cá nhân và tổ chức có năng lực chuyên môn có thể cung cấp dịch vụ kế toán. Điểm đáng chú ý nằm ở việc dự thảo đề xuất cho phép cá nhân cung cấp dịch vụ kế toán dưới danh nghĩa cá nhân hoặc thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ kế toán, thay vì yêu cầu cá nhân phải hành nghề trong một tổ chức cung cấp dịch vụ như cách tiếp cận hiện hành. Đây là thay đổi có thể tác động trực tiếp đến cách thức tham gia thị trường của những người có chuyên môn về kế toán.
Với cơ chế này, một người có chuyên môn và đáp ứng các yêu cầu về nghiệp vụ, đạo đức nghề nghiệp có thể có thêm lựa chọn trong việc cung cấp dịch vụ. Thay vì nhất thiết phải gắn hoạt động hành nghề với một tổ chức cụ thể, cá nhân có thể chủ động hơn trong việc tiếp cận khách hàng và tổ chức hoạt động cung cấp dịch vụ của mình. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh nhu cầu thuê ngoài các công việc kế toán có thể xuất hiện ở nhiều nhóm doanh nghiệp khác nhau. Đối với các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ, việc sử dụng dịch vụ kế toán bên ngoài thường có thể phù hợp hơn so với việc duy trì một bộ phận kế toán có quy mô lớn. Khi thị trường có thêm nhiều chủ thể cung cấp dịch vụ, khách hàng có thể có nhiều lựa chọn hơn về nhà cung cấp, phạm vi công việc và cách thức hợp tác. Về mặt thị trường, điều này có thể góp phần tăng nguồn cung và tạo ra môi trường cạnh tranh giữa các đơn vị cung cấp dịch vụ.
1.2. Thay đổi yêu cầu về chứng chỉ và điều kiện của doanh nghiệp dịch vụ kế toán
Bên cạnh việc mở rộng đối tượng cung cấp dịch vụ, dự thảo còn đề xuất thay đổi cách tiếp cận đối với chứng chỉ hành nghề. Theo nội dung được đưa ra thảo luận, cá nhân cung cấp dịch vụ kế toán chỉ cần đáp ứng các tiêu chuẩn về trình độ chuyên môn, nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp tương tự người làm kế toán tại doanh nghiệp, thay vì bắt buộc phải có chứng chỉ như một điều kiện để cung cấp dịch vụ.
Nếu được thông qua, đây sẽ là một thay đổi tương đối lớn bởi chứng chỉ vốn được xem là một trong những công cụ giúp cơ quan quản lý xác định điều kiện hành nghề của người cung cấp dịch vụ. Việc chuyển từ yêu cầu chứng chỉ bắt buộc sang yêu cầu về trình độ, chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho thấy cách quản lý đang hướng tới việc giảm rào cản gia nhập thị trường. Dự thảo đồng thời đề xuất bỏ yêu cầu mỗi doanh nghiệp cung cấp dịch vụ kế toán phải có ít nhất hai người có chứng chỉ hành nghề kế toán hoặc kiểm toán viên. Quy định này nếu được loại bỏ sẽ giúp các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ có thêm sự linh hoạt trong việc tổ chức nguồn nhân lực và xây dựng mô hình hoạt động phù hợp với quy mô thực tế.
Ngoài ra, dự thảo cũng đề xuất không tiếp tục giới hạn doanh nghiệp cung cấp dịch vụ kế toán chỉ được hoạt động dưới một số hình thức doanh nghiệp nhất định. Nhìn tổng thể, các đề xuất này đều có cùng định hướng là giảm những rào cản gia nhập thị trường, tạo điều kiện để nguồn lực xã hội được tham gia vào hoạt động cung cấp dịch vụ kế toán nhiều hơn. Từ góc độ phát triển thị trường, đây có thể được xem là một bước chuyển từ cách quản lý dựa nhiều vào điều kiện gia nhập sang cách quản lý chú trọng hơn đến năng lực thực tế và trách nhiệm của chủ thể trong quá trình hoạt động. Tuy nhiên, chính sự thay đổi này cũng đặt ra yêu cầu phải có một cơ chế kiểm soát phù hợp để bảo đảm việc mở rộng đối tượng cung cấp dịch vụ không dẫn đến tình trạng chất lượng dịch vụ bị giảm sút.
1.3. Đơn giản hóa thủ tục nhưng vẫn phải bảo đảm chất lượng dịch vụ
Việc đề xuất cắt giảm điều kiện kinh doanh không diễn ra độc lập mà gắn với sự thay đổi trong khả năng quản lý bằng dữ liệu của cơ quan nhà nước. Theo Bộ Tài chính, cơ quan thuế và cơ quan đăng ký kinh doanh hiện đã có dữ liệu liên quan đến các chủ thể cung cấp dịch vụ thông qua hoạt động đăng ký kinh doanh và kê khai thuế. Đây là cơ sở để cơ quan quản lý từng bước chuyển sang phương thức quản lý dựa trên thông tin và dữ liệu thay vì chỉ dựa vào các giấy phép hoặc điều kiện được kiểm tra trước khi chủ thể tham gia thị trường. Khi thông tin được cập nhật và kết nối giữa các cơ quan, cơ quan quản lý có thể theo dõi hoạt động của các đơn vị cung cấp dịch vụ một cách thuận lợi hơn.
Bộ Tài chính cũng dự kiến phối hợp với UBND các tỉnh, thành phố để kết nối và chia sẻ dữ liệu, đồng thời công khai thông tin liên quan đến năng lực cũng như kết quả xử lý vi phạm về chất lượng dịch vụ kế toán, kiểm toán. Thông tin này dự kiến được công khai trên Cổng thông tin điện tử của Bộ Tài chính và địa phương. Việc công khai thông tin có thể tạo thêm một cơ chế để thị trường tự sàng lọc. Khi khách hàng có khả năng tiếp cận thông tin về năng lực và lịch sử vi phạm của nhà cung cấp, việc lựa chọn dịch vụ sẽ không chỉ dựa trên mức phí mà còn có thể dựa trên uy tín và chất lượng hoạt động. Ngược lại, các đơn vị cung cấp dịch vụ cũng phải quan tâm hơn đến việc duy trì chất lượng bởi kết quả hoạt động và việc xử lý vi phạm có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận khách hàng trong tương lai.
Tuy nhiên, dữ liệu và công khai thông tin chỉ thực sự phát huy hiệu quả nếu đi cùng một cơ chế hậu kiểm đủ mạnh. Khi điều kiện gia nhập thị trường được giảm xuống, số lượng chủ thể tham gia có thể tăng, đồng nghĩa với việc cơ quan quản lý cần có khả năng nhận diện những trường hợp có nguy cơ cao và tập trung kiểm tra vào những trường hợp đó. Vì vậy, cắt giảm điều kiện kinh doanh phải được nhìn nhận cùng với việc xây dựng phương thức giám sát mới thay vì chỉ đơn giản là loại bỏ thủ tục.
2. Cắt giảm điều kiện kinh doanh phải đi cùng hậu kiểm
2.1. Chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm cần kiểm soát rủi ro
Một trong những vấn đề lớn nhất được đặt ra khi sửa đổi pháp luật là sự chuyển dịch từ tiền kiểm sang hậu kiểm. Trong phương thức tiền kiểm, Nhà nước sử dụng các điều kiện kinh doanh, chứng chỉ hoặc giấy chứng nhận để kiểm soát chủ thể ngay từ thời điểm tham gia thị trường. Khi những công cụ này được cắt giảm, trọng tâm quản lý sẽ chuyển sang quá trình theo dõi, kiểm tra và xử lý sau khi dịch vụ đã được cung cấp. Về nguyên tắc, hậu kiểm có thể giúp giảm đáng kể gánh nặng thủ tục và tạo môi trường thuận lợi hơn cho hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, phương thức này cũng đòi hỏi cơ quan quản lý phải có khả năng phát hiện sai phạm và xử lý rủi ro nhanh chóng. Nếu hậu kiểm không đủ hiệu quả, việc cắt giảm tiền kiểm có thể tạo ra khoảng trống trong quản lý.
Ủy ban Kinh tế và Tài chính cho rằng việc chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm là thay đổi lớn và cần được đánh giá kỹ về rủi ro. Đặc biệt, nhóm doanh nghiệp siêu nhỏ và hộ kinh doanh cần được quan tâm bởi đây là những đối tượng có thể gặp hạn chế trong việc đánh giá năng lực thực tế của nhà cung cấp dịch vụ kế toán. Một doanh nghiệp có bộ phận tài chính – kế toán tương đối đầy đủ có thể có khả năng kiểm tra, đối chiếu và đánh giá công việc của đơn vị cung cấp dịch vụ. Tuy nhiên, đối với một hộ kinh doanh hoặc doanh nghiệp rất nhỏ không có nhân sự chuyên môn, việc đánh giá một người cung cấp dịch vụ có thực sự đủ năng lực hay không sẽ khó khăn hơn. Khi đó, nếu cơ chế xác nhận năng lực và hậu kiểm không đủ hiệu quả, rủi ro có thể trực tiếp rơi vào khách hàng.
2.2. Hậu kiểm cần được thực hiện dựa trên mức độ rủi ro
Một trong những hướng được đề xuất là xây dựng cơ chế hậu kiểm dựa trên rủi ro thay vì kiểm tra tất cả chủ thể theo cùng một cách. Điều này có nghĩa là cơ quan quản lý có thể sử dụng dữ liệu về hoạt động của các đơn vị cung cấp dịch vụ để nhận diện những trường hợp có dấu hiệu bất thường hoặc nguy cơ vi phạm cao. Chẳng hạn, thay vì kiểm tra dàn trải toàn bộ thị trường, cơ quan quản lý có thể tập trung nguồn lực vào những trường hợp có dấu hiệu vi phạm, có lịch sử xử lý sai phạm hoặc có những yếu tố cho thấy chất lượng dịch vụ cần được xem xét. Cách tiếp cận này vừa giúp giảm nguồn lực quản lý vừa phù hợp hơn với mục tiêu chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm.
Dự thảo cũng được đề nghị bổ sung các nguyên tắc về khai báo, chia sẻ dữ liệu và lưu giữ hồ sơ dịch vụ. Nhà cung cấp dịch vụ có thể phải cập nhật thông tin trực tuyến vào hệ thống dữ liệu tập trung và lưu giữ hồ sơ trong thời hạn nhất định để phục vụ việc truy xuất khi cần thiết. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với lĩnh vực kế toán bởi hồ sơ dịch vụ không chỉ phản ánh quá trình cung cấp dịch vụ mà còn có thể là cơ sở để xác định trách nhiệm khi phát sinh sai sót. Nếu dữ liệu được lưu trữ đầy đủ và có khả năng truy xuất, cơ quan quản lý sẽ thuận lợi hơn trong việc xác định vấn đề nằm ở đâu, trách nhiệm thuộc về chủ thể nào và mức độ vi phạm ra sao.
2.3. Không để trách nhiệm quản lý chuyển hoàn toàn sang khách hàng
Một vấn đề khác được đặt ra là việc bỏ chứng chỉ kế toán viên với tư cách điều kiện bắt buộc để cung cấp dịch vụ không nên đồng nghĩa với việc hoàn toàn loại bỏ công cụ xác nhận năng lực chuyên môn. Cơ quan thẩm tra cơ bản đồng tình với định hướng không sử dụng chứng chỉ như một điều kiện kinh doanh, nhưng đề nghị nghiên cứu duy trì chứng chỉ với vai trò là giấy xác nhận năng lực chuyên môn.
Điều này xuất phát từ sự chênh lệch về khả năng đánh giá giữa các khách hàng. Không phải doanh nghiệp hay hộ kinh doanh nào cũng có đủ chuyên môn để kiểm tra một người cung cấp dịch vụ có thực sự đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp hay không. Nếu Nhà nước giảm vai trò của các công cụ xác nhận năng lực nhưng không tạo ra công cụ thay thế, một phần rủi ro có thể bị chuyển sang người sử dụng dịch vụ.
Phó Chủ tịch Quốc hội Nguyễn Khắc Định cũng đặt vấn đề rằng nếu bỏ chứng chỉ hành nghề, điều kiện cấp chứng chỉ và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh mà không có giải pháp phòng ngừa và khắc phục rủi ro thì có thể dẫn tới việc chuyển rủi ro từ cơ chế quản lý sang khách hàng. Vì vậy, mục tiêu của cải cách không nên chỉ dừng lại ở việc giảm số lượng giấy tờ mà cần hướng tới việc thay đổi cách thức quản lý. Nhà nước có thể giảm tiền kiểm nhưng vẫn phải duy trì khả năng xác định năng lực, theo dõi hoạt động, phát hiện vi phạm và xử lý trách nhiệm. Khi đó, doanh nghiệp được hưởng lợi từ thủ tục đơn giản hơn nhưng vẫn có cơ chế bảo vệ khi sử dụng dịch vụ.
3. Phân tầng năng lực và trách nhiệm khi mở rộng thị trường
3.1. Mở rộng quyền cung cấp dịch vụ phải gắn với năng lực
Một trong những câu hỏi được đặt ra tại phiên thảo luận là thị trường dịch vụ kế toán hiện nay thực sự thiếu nhà cung cấp hay còn những nguyên nhân khác khiến dịch vụ chưa được sử dụng rộng rãi. Đây là vấn đề quan trọng bởi nếu chỉ nhìn vào số lượng chủ thể cung cấp dịch vụ để quyết định chính sách thì có thể chưa phản ánh đầy đủ nhu cầu thực tế của thị trường.
Theo số liệu được nêu tại phiên họp, hiện có khoảng 525 cá nhân hành nghề tại 191 đơn vị kinh doanh dịch vụ kế toán và khoảng 118 doanh nghiệp kiểm toán có cung cấp dịch vụ kế toán. Trong khi đó, Việt Nam có gần 1,1 triệu doanh nghiệp và khoảng 98% là doanh nghiệp nhỏ, vừa và siêu nhỏ. Những con số này cho thấy thị trường vẫn còn dư địa lớn để phát triển. Tuy nhiên, dư địa thị trường không đồng nghĩa với việc chỉ cần tăng số lượng người cung cấp dịch vụ là có thể giải quyết toàn bộ vấn đề. Cần đánh giá thêm số lượng doanh nghiệp thực tế đang sử dụng dịch vụ kế toán, số lượng khách hàng bình quân của mỗi đơn vị cung cấp và chi phí mà khách hàng phải bỏ ra.
Việc thu thập những thông tin này có thể giúp xác định rõ hơn đâu là nguyên nhân khiến thị trường chưa phát triển tương xứng với quy mô nền kinh tế. Nếu vấn đề nằm ở chi phí, khả năng tiếp cận hoặc chất lượng dịch vụ thì việc cắt giảm điều kiện kinh doanh chỉ giải quyết được một phần. Ngược lại, nếu rào cản gia nhập thực sự là nguyên nhân chính thì việc mở rộng đối tượng cung cấp dịch vụ có thể tạo ra tác động tích cực rõ rệt hơn.
3.2. Không phải mọi dịch vụ kế toán đều có mức độ rủi ro giống nhau
Một điểm đáng chú ý trong các ý kiến thảo luận là yêu cầu phân tầng năng lực và trách nhiệm khi mở rộng quyền cung cấp dịch vụ. Không phải mọi công việc kế toán đều có mức độ phức tạp và rủi ro giống nhau. Một cá nhân thực hiện công việc kế toán, ghi chép sổ sách cho một hộ kinh doanh bán lẻ có quy mô nhỏ sẽ có phạm vi công việc và mức độ rủi ro khác với người thực hiện công việc kế toán cho một đơn vị sử dụng hàng trăm tỷ đồng ngân sách hoặc quản lý tài sản công. Nếu tất cả các trường hợp đều được đặt dưới cùng một tiêu chuẩn mà không xem xét sự khác biệt về quy mô và mức độ rủi ro, cơ chế quản lý có thể không phù hợp với thực tế.
Do đó, mở rộng quyền tham gia thị trường cần gắn với năng lực tương ứng. Những công việc có mức độ phức tạp và rủi ro cao hơn có thể đòi hỏi yêu cầu về năng lực, kinh nghiệm và trách nhiệm nghề nghiệp cao hơn. Ngược lại, đối với các dịch vụ có phạm vi đơn giản hơn, việc đặt quá nhiều điều kiện có thể vô tình tạo thêm rào cản không cần thiết. Cách tiếp cận này cũng phù hợp với mục tiêu chuyển sang quản lý dựa trên rủi ro. Thay vì áp dụng một bộ điều kiện giống nhau cho toàn bộ thị trường, cơ quan quản lý có thể tập trung nhiều hơn vào những hoạt động có khả năng tạo ra tác động lớn nếu xảy ra sai sót.
3.3. Trách nhiệm của bên cung cấp và bên sử dụng dịch vụ cần được xác định rõ
Khi hoạt động cung cấp dịch vụ được mở rộng, vấn đề trách nhiệm giữa bên cung cấp và bên sử dụng dịch vụ càng trở nên quan trọng. Trong thực tế, chất lượng thông tin kế toán không chỉ phụ thuộc vào người thực hiện công việc kế toán mà còn phụ thuộc vào thông tin và chứng từ do doanh nghiệp, hộ kinh doanh hoặc tổ chức thuê dịch vụ cung cấp. Do đó, nếu phát sinh sai sót, cần có cơ chế xác định rõ trách nhiệm của từng bên. Nhà cung cấp dịch vụ phải chịu trách nhiệm đối với phần công việc chuyên môn thuộc phạm vi đã nhận thực hiện. Trong khi đó, bên thuê dịch vụ phải có trách nhiệm cung cấp thông tin, chứng từ và dữ liệu đầy đủ, chính xác theo phạm vi trách nhiệm của mình.
Phó Chủ tịch Quốc hội Nguyễn Hồng Diên đề nghị cần quy định rõ trách nhiệm của bên cung cấp dịch vụ, bên thuê dịch vụ và người đại diện theo pháp luật của đơn vị thuê, đặc biệt liên quan đến tính chính xác, trung thực của số liệu kế toán, báo cáo tài chính và trách nhiệm bồi thường khi xảy ra vi phạm. Việc quy định rõ trách nhiệm có ý nghĩa không chỉ trong việc xử lý sai phạm mà còn tạo động lực để các bên thực hiện đúng nghĩa vụ ngay từ đầu. Nếu trách nhiệm pháp lý được xác định rõ, tình trạng khi xảy ra sai sót thì bên cung cấp dịch vụ và khách hàng cùng cho rằng trách nhiệm thuộc về phía còn lại sẽ được hạn chế. Về lâu dài, một thị trường dịch vụ kế toán phát triển ổn định cần dựa trên sự cân bằng giữa quyền tham gia thị trường, năng lực chuyên môn và trách nhiệm pháp lý. Mở rộng thị trường là cần thiết, nhưng quyền cung cấp dịch vụ càng rộng thì yêu cầu về trách nhiệm tương ứng càng phải rõ ràng.
4. Hướng tới thị trường dịch vụ kế toán, kiểm toán hiệu quả và bền vững
4.1. Cắt giảm thủ tục phải đi cùng công cụ quản lý phù hợp
Đối với dịch vụ kiểm toán độc lập, Chính phủ cũng đề xuất cắt giảm hai điều kiện kinh doanh, đơn giản hóa thủ tục hành chính và giảm 50% thời gian giải quyết thủ tục cấp, cấp lại, điều chỉnh Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kiểm toán. Những đề xuất này cho thấy tinh thần chung của dự án luật là rà soát những điều kiện và thủ tục không còn phù hợp để giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc đơn giản hóa thủ tục trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán vẫn cần được thực hiện thận trọng bởi đây là những ngành nghề có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thông tin tài chính.
Thông tin kế toán và báo cáo tài chính không chỉ phục vụ nội bộ doanh nghiệp. Những thông tin này còn có thể được sử dụng trong hoạt động quản lý thuế, tín dụng và nhiều quyết định kinh tế khác. Vì vậy, nếu chất lượng thông tin bị ảnh hưởng bởi dịch vụ kế toán không bảo đảm, tác động của sai sót có thể không dừng lại ở doanh nghiệp thuê dịch vụ. Chính vì vậy, thay vì chỉ đặt câu hỏi “có nên bỏ điều kiện kinh doanh hay không”, vấn đề quan trọng hơn là sau khi bỏ điều kiện thì Nhà nước sẽ quản lý bằng công cụ nào. Đây cũng là lý do các ý kiến tại phiên họp nhấn mạnh yêu cầu phải bổ sung công cụ nhận diện, phòng ngừa và kiểm soát rủi ro.
4.2. Quản lý bằng dữ liệu có thể trở thành nền tảng của hậu kiểm
Trong bối cảnh cơ quan thuế và cơ quan đăng ký kinh doanh đã có dữ liệu về doanh nghiệp và hoạt động đăng ký, việc kết nối và chia sẻ dữ liệu có thể tạo nền tảng cho phương thức quản lý mới. Nếu dữ liệu về nhà cung cấp dịch vụ, năng lực, quá trình hoạt động và kết quả xử lý vi phạm được cập nhật trên hệ thống tập trung, cơ quan quản lý sẽ có thêm cơ sở để theo dõi thị trường. Đồng thời, doanh nghiệp và tổ chức sử dụng dịch vụ cũng có thể tiếp cận thông tin cần thiết để đưa ra quyết định lựa chọn nhà cung cấp.
Đối với nhà cung cấp dịch vụ, cơ chế này cũng tạo ra áp lực cạnh tranh về chất lượng. Khi thông tin về quá trình hoạt động và vi phạm có thể được công khai, uy tín không còn chỉ là yếu tố mang tính thị trường mà trở thành một phần quan trọng trong khả năng tiếp cận khách hàng. Tuy nhiên, để hệ thống này hoạt động hiệu quả, dữ liệu cần được cập nhật đầy đủ, có khả năng truy xuất và được chia sẻ giữa các cơ quan có liên quan. Đồng thời, cơ chế xử lý vi phạm cũng cần đủ rõ ràng để hậu kiểm thực sự có tác dụng phòng ngừa và răn đe, thay vì chỉ phát hiện sai phạm sau khi hậu quả đã xảy ra.
4.3. Hướng tới thị trường dịch vụ kế toán, kiểm toán phát triển bền vững
Nhìn tổng thể, việc sửa đổi Luật Kế toán và Luật Kiểm toán độc lập đang hướng đến một thay đổi lớn hơn về phương thức quản lý thị trường. Mục tiêu không chỉ là loại bỏ một số điều kiện hoặc giảm thủ tục hành chính mà còn tạo ra môi trường trong đó nhiều chủ thể có năng lực có thể tham gia cung cấp dịch vụ, trong khi Nhà nước chuyển trọng tâm sang giám sát chất lượng và kiểm soát rủi ro. Tuy nhiên, để chính sách phát huy hiệu quả, các nội dung sửa đổi cần dựa trên đánh giá đầy đủ về thực tiễn hoạt động của thị trường. Việc xác định nguyên nhân khiến dịch vụ kế toán chưa được sử dụng rộng rãi, đánh giá chi phí của khách hàng, năng lực của nhà cung cấp và những rủi ro có thể phát sinh sẽ giúp chính sách sát với thực tế hơn.
Ủy ban Thường vụ Quốc hội cũng nhấn mạnh rằng không phải mọi nội dung trong các nghị quyết của Chính phủ đều cần được đưa ngay vào luật. Những chính sách được luật hóa cần là những vấn đề đã đủ độ chín, rõ ràng, cần thiết và phù hợp. Cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng đối với việc cắt giảm điều kiện kinh doanh, bởi một thay đổi trong luật có thể tác động đến rất nhiều chủ thể trên thị trường. Vì vậy, cải cách hiệu quả không nên được đo bằng số lượng điều kiện kinh doanh bị loại bỏ mà cần được đánh giá bằng kết quả thực tế sau cải cách. Nếu doanh nghiệp giảm được chi phí tuân thủ, khách hàng tiếp cận dịch vụ thuận lợi hơn, nhà cung cấp có môi trường cạnh tranh lành mạnh hơn và cơ quan quản lý vẫn kiểm soát được rủi ro, khi đó mục tiêu cải cách mới thực sự đạt được.
Kết luận
Đề xuất sửa đổi Luật Kế toán và Luật Kiểm toán độc lập đang cho thấy định hướng thay đổi đáng kể trong cách quản lý hoạt động cung cấp dịch vụ kế toán, kiểm toán. Việc cắt giảm điều kiện kinh doanh, đơn giản hóa thủ tục và mở rộng đối tượng được cung cấp dịch vụ có thể tạo thêm dư địa cho thị trường phát triển, đồng thời giảm chi phí tuân thủ cho các chủ thể tham gia.
Tuy nhiên, cắt giảm tiền kiểm không có nghĩa là giảm yêu cầu quản lý. Khi nhiều cá nhân và tổ chức hơn được tham gia thị trường, việc kiểm soát năng lực, chất lượng dịch vụ, trách nhiệm pháp lý và lịch sử tuân thủ càng trở nên quan trọng. Một hệ thống hậu kiểm dựa trên dữ liệu và mức độ rủi ro sẽ là yếu tố quan trọng để bảo đảm việc mở rộng thị trường không tạo ra khoảng trống trong quản lý.
Về lâu dài, thị trường dịch vụ kế toán, kiểm toán chỉ có thể phát triển bền vững khi ba yếu tố được triển khai đồng thời: mở rộng cơ hội tham gia, kiểm soát chất lượng bằng hậu kiểm và xác định rõ trách nhiệm của từng bên. Đây cũng là điều kiện để quá trình đơn giản hóa thủ tục không chỉ tạo thuận lợi về mặt hành chính mà còn góp phần hình thành một thị trường dịch vụ chuyên môn minh bạch, cạnh tranh và an toàn hơn.
Nguồn: Thúc đẩy phát triển thị trường dịch vụ kế toán, kiểm toán hiệu quả, bền vững - https://baokiemtoan.vn/vi/bai-viet/thuc-day-phat-trien-thi-truong-dich-vu-ke-toan-kiem-toan-hieu-qua-ben-vung
