40+ thuật ngữ & phần mềm kế toán cho người mới đi làm

Bạn vừa bắt đầu đi làm trong ngành kế toán và cảm thấy bối rối với hàng loạt thuật ngữ chuyên ngành cùng các phần mềm kế toán mà đồng nghiệp sử dụng hằng ngày? 

Đừng lo! Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tổng hợp hơn 40 thuật ngữ kế toán thông dụngcác phần mềm kế toán phổ biến nhất hiện nay. Đây là nền tảng kiến thức không thể thiếu giúp bạn nhanh chóng bắt nhịp công việc, làm việc hiệu quả hơn và tự tin hòa nhập vào môi trường kế toán – tài chính chuyên nghiệp.

I. 40+ thuật ngữ kế toán sinh viên cần biết

1. Chi phí (Expenses)

Chi phí là các khoản chi ra để phục vụ hoạt động kinh doanh và tạo ra doanh thu cho doanh nghiệp. Có bốn loại chi phí cơ bản: chi phí cố định, chi phí biến đổi, chi phí dồn tích và chi phí hoạt động.

2. Doanh thu (Revenue)

Doanh thu là tổng thu nhập doanh nghiệp thu được từ việc bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ trước khi trừ đi các chi phí phát sinh. Bao gồm cả doanh thu bán chịu và khoản giảm trừ như hàng trả lại.

3. Tài sản (Assets)

Tài sản là toàn bộ những gì doanh nghiệp sở hữu, bao gồm tài sản hữu hình (tiền mặt, máy móc, nhà xưởng) và tài sản vô hình (bản quyền, nhãn hiệu, bằng sáng chế).

4. Nợ phải trả (Liabilities)

Là các khoản nghĩa vụ tài chính mà doanh nghiệp phải thanh toán, có thể là ngắn hạn hoặc dài hạn như vay ngân hàng, nợ nhà cung cấp, thuế phải nộp.

5. Các khoản phải thu (Accounts Receivable)

Là số tiền mà khách hàng còn nợ doanh nghiệp sau khi mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ. Đây là một loại tài sản lưu động trên bảng cân đối kế toán.

6. Bảng cân đối kế toán (Balance Sheet)

Là báo cáo tài chính thể hiện tình hình tài chính của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định. Công thức cơ bản: Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu.

7. Báo cáo kết quả kinh doanh (Income Statement)

Hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, giúp thể hiện tình hình doanh thu, chi phí và lợi nhuận hoặc lỗ trong một kỳ kế toán cụ thể.

8. Năm tài chính (Fiscal Year)

Là khoảng thời gian mà doanh nghiệp sử dụng để theo dõi kết quả tài chính, thường kéo dài 12 tháng và có thể trùng hoặc khác với năm dương lịch.

9. Tỷ suất lợi nhuận ròng (Net Profit Margin)

Chỉ số thể hiện mức độ sinh lời, được tính bằng lợi nhuận ròng chia cho doanh thu và nhân 100 để ra phần trăm.

10. Trích trước (Accruals)

Là những khoản chi phí hoặc doanh thu đã phát sinh nhưng chưa được ghi sổ kế toán, giúp doanh nghiệp phản ánh đúng kết quả tài chính theo kỳ.

11. Cơ sở kế toán dồn tích (Accrual Basis Accounting)

Là phương pháp ghi nhận doanh thu và chi phí ngay khi phát sinh, không phụ thuộc vào dòng tiền thực tế, nhằm phản ánh chính xác hoạt động tài chính của doanh nghiệp.

12. Chi phí dồn tích (Accrued Expense)

Chi phí đã phát sinh nhưng chưa được thanh toán trong kỳ kế toán, ví dụ như tiền lương chưa trả hoặc hóa đơn chưa đến hạn.

13. Chi phí nợ xấu (Bad Debt Expense)

Là chi phí được ghi nhận khi doanh nghiệp xác định không thể thu hồi các khoản nợ từ khách hàng.

14. Vốn (Capital)

Là nguồn tài chính mà chủ sở hữu hoặc nhà đầu tư góp vào doanh nghiệp để phục vụ hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư dài hạn.

15. Cơ sở kế toán tiền mặt (Cash Basis Accounting)

Là phương pháp ghi nhận doanh thu và chi phí khi có dòng tiền thực tế (nhận tiền hoặc chi tiền). Thường áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ.

16. Khấu hao (Depreciation)

Là quá trình phân bổ chi phí tài sản cố định (như máy móc, xe cộ) theo thời gian sử dụng. Khấu hao ảnh hưởng đến chi phí và lợi nhuận trong báo cáo tài chính.

17. Cổ tức (Dividends)

Là khoản lợi nhuận doanh nghiệp chia cho cổ đông, có thể dưới dạng tiền mặt, cổ phiếu hoặc tài sản khác.

18. Chi phí cố định (Fixed Expenses)

Là những chi phí không thay đổi trong ngắn hạn, bất kể hoạt động sản xuất kinh doanh có tăng hay giảm, ví dụ như tiền thuê văn phòng, bảo hiểm, lương nhân viên hành chính.

19. Chi phí biến đổi (Variable Expenses)

Là chi phí thay đổi theo khối lượng sản xuất hoặc doanh số, như nguyên vật liệu, chi phí vận chuyển, hoa hồng bán hàng.

20. Chi phí hoạt động (Operating Expenses)

Là toàn bộ chi phí phục vụ cho hoạt động vận hành thường xuyên của doanh nghiệp, bao gồm điện, nước, lương nhân viên, tiếp thị, văn phòng phẩm,...

21. Dự báo tài chính (Financial Forecasting)

Là quá trình dự đoán tình hình tài chính tương lai dựa trên dữ liệu lịch sử và xu hướng hiện tại. Doanh nghiệp thường dùng để lập ngân sách, kế hoạch tăng trưởng và ra quyết định đầu tư.

22. Sổ cái (General Ledger)

Là hệ thống lưu trữ toàn bộ các giao dịch kế toán của doanh nghiệp. Từ sổ cái, kế toán có thể tổng hợp dữ liệu để lập báo cáo tài chính.

23. Báo cáo lãi lỗ (Profit and Loss Statement – P&L)

Là báo cáo tài chính cho thấy doanh nghiệp lãi hay lỗ trong một khoảng thời gian, thể hiện chi tiết doanh thu, chi phí và lợi nhuận ròng.

24. Cân đối thử (Trial Balance)

Là bảng kiểm tra sự cân bằng giữa tổng nợ và tổng có trong các tài khoản kế toán. Giúp phát hiện sai sót trước khi lập báo cáo tài chính.

25. Tín dụng (Credit – Trong kế toán)

Là phần ghi nhận giá trị giảm ở một số tài khoản hoặc tăng ở tài khoản nợ phải trả và vốn chủ sở hữu. Là một nửa trong hệ thống kế toán kép.

26. Vốn chủ sở hữu (Owner's Equity)

Là phần tài sản còn lại sau khi trừ nợ phải trả. Thể hiện giá trị ròng của doanh nghiệp do chủ sở hữu nắm giữ.

27. Giá vốn hàng bán (COGS – Cost of Goods Sold)

Là tổng chi phí để sản xuất ra hàng hóa hoặc dịch vụ đã bán, bao gồm nguyên vật liệu, nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất khác.

28. Nhật ký chung (General Journal)

Là nơi ghi nhận các giao dịch tài chính ban đầu trước khi chuyển vào sổ cái. Giúp theo dõi đầy đủ lịch sử kế toán.

29. Thu nhập ròng (Net Income)

Là lợi nhuận cuối cùng của doanh nghiệp sau khi đã trừ tất cả chi phí, thuế và các khoản khấu hao. Còn gọi là "lợi nhuận sau thuế".

30. Sổ nhật ký (Sub-Journal / Ledger Book)

Là nơi lưu trữ các giao dịch theo từng nhóm cụ thể như: nhật ký mua hàng, bán hàng, thanh toán,... giúp kế toán dễ theo dõi và đối chiếu.

31. Điều khoản thanh toán (Payment Terms)

Là các điều kiện về thời hạn, tỷ lệ thanh toán,... được thỏa thuận giữa người bán và người mua, ví dụ: trả trước 30%, còn lại sau 30 ngày.

32. Đối soát ngân hàng (Bank Reconciliation)

Là quá trình so sánh giữa sổ sách kế toán và sao kê ngân hàng để đảm bảo số dư khớp nhau, phát hiện sai lệch hoặc gian lận.

33. Đối soát bút toán (Entry Reconciliation)

Là việc kiểm tra và liên kết các dòng ghi sổ kế toán liên quan, chẳng hạn như đối chiếu hóa đơn và thanh toán để xác nhận đã thu/chi đủ.

34. Đề xuất thanh toán (Payment Proposal)

Là bản tổng hợp các khoản thanh toán dự kiến, thường theo nhóm ngân hàng hoặc thời điểm cụ thể, giúp kế toán dễ kiểm soát dòng tiền.

35. Bút toán (Journal Entry)

Là một giao dịch kế toán được ghi lại gồm ít nhất hai dòng: ghi Nợ và ghi Có. Tất cả bút toán phải đảm bảo tổng Nợ = tổng Có.

36. Chi tiết bút toán (Entry Line Item)

Là từng dòng trong một bút toán, thể hiện số tiền và tài khoản liên quan. Một bút toán có thể có nhiều chi tiết.

37. Tài khoản quản trị (Analytic Account)

Là tài khoản phụ để theo dõi chi phí, doanh thu theo dự án, phòng ban hoặc hoạt động cụ thể, giúp phân tích hiệu quả kinh doanh.

38. Bút toán quản trị (Analytic Entry)

Là phần phản ánh các khoản chi phí/doanh thu gắn với tài khoản quản trị để phục vụ phân tích nội bộ, không ảnh hưởng đến sổ sách chính.

39. Biên lai bán hàng (Sales Receipt)

Là chứng từ thể hiện chi tiết giao dịch mua bán, thường dùng trong giao dịch tiền mặt hoặc bán lẻ, thay cho hóa đơn.

40. Tài sản cố định (Fixed Assets)

Là những tài sản có giá trị lớn, sử dụng dài hạn trong hoạt động sản xuất kinh doanh như nhà xưởng, máy móc, xe,… và được trích khấu hao định kỳ.

II. Một số phần mềm kế toán phổ biến dành cho sinh viên và doanh nghiệp

1. Phần mềm kế toán MISA

MISA là phần mềm kế toán được phát triển bởi Công ty Cổ phần MISA – một trong những doanh nghiệp công nghệ phần mềm hàng đầu Việt Nam. Phần mềm này đáp ứng đầy đủ các nghiệp vụ kế toán theo chuẩn mực Việt Nam, hỗ trợ lập báo cáo tài chính, phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp, và tự động đối chiếu sổ sách.
Tính năng nổi bật:
  • Tự động lập báo cáo tài chính và kiểm tra sổ sách.
  • Cảnh báo sai sót kịp thời trong chứng từ, nguyên vật liệu, thời hạn thanh toán,...
  • Giao diện dễ sử dụng, hỗ trợ cập nhật chính sách kế toán mới nhất.

2. Phần mềm kế toán Smart Pro

Smart Pro là phần mềm kế toán của Công ty Phần mềm Năng Động, phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ và sản xuất.

Ưu điểm chính:
  • Giao diện thân thiện, dễ sử dụng ngay cả với người mới.
  • Tích hợp công cụ lọc dữ liệu như Subtotal, PivotTable giống Excel.
  • Hỗ trợ đầy đủ các nghiệp vụ kế toán, thuế, báo cáo tài chính.
  • Bảo mật cao, sao lưu tự động mỗi ngày.
  • Chi phí hợp lý, xuất báo cáo dưới nhiều định dạng.

3. Phần mềm kế toán Excel miễn phí

Phần mềm kế toán trên Excel rất quen thuộc với sinh viên và doanh nghiệp nhỏ. Đây là công cụ miễn phí, cho phép người dùng xây dựng hệ thống kế toán cơ bản.

Lợi ích:
  • Không tốn phí bản quyền.
  • Giao diện đơn giản, linh hoạt tùy chỉnh.
Hạn chế:
  • Tính bảo mật thấp, dễ chỉnh sửa nhầm.
  • Xử lý dữ liệu lớn chậm, không mở rộng tính năng.

4. Phần mềm Fast Accounting

Fast Accounting được sử dụng bởi hơn 20.000 doanh nghiệp. Đây là phần mềm kế toán đa nền tảng, hỗ trợ cả offline và online.
Điểm nổi bật:
  • Hỗ trợ tính giá thành, quản trị tài chính.
  • Có thể lập trình, chỉnh sửa theo yêu cầu doanh nghiệp.
  • Phù hợp với nhiều loại hình doanh nghiệp.

5. Phần mềm kế toán BRAVO

BRAVO 8 là phần mềm kế toán – quản trị doanh nghiệp, được hơn 3.600 doanh nghiệp tin dùng. Tính năng mạnh về xử lý dữ liệu lớn, phân tích chuyên sâu và báo cáo đa chiều.

Tính năng nổi bật:
  • Quản trị tài chính, kế toán, báo cáo thuế, báo cáo quản trị.
  • Tùy chỉnh linh hoạt theo nhu cầu và ngành nghề.
  • Cung cấp dịch vụ tư vấn – đào tạo – bảo trì chuyên nghiệp.

6. Phần mềm kế toán SIMBA

SIMBA được phát triển bởi AsiaSoft, phù hợp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Ưu điểm:
  • Cài đặt nhanh, dễ sử dụng.
  • Tích hợp đầy đủ các phân hệ: tiền mặt, hàng tồn kho, tài sản cố định, giá thành...
  • Phân quyền chi tiết theo từng người dùng.
  • Giá thành rẻ, phù hợp nhiều đối tượng.

7. Phần mềm kế toán EFFECT

EFFECT là phần mềm lâu đời, được hơn 3.000 doanh nghiệp vừa và lớn sử dụng.
Ưu điểm:
  • Tùy chỉnh theo yêu cầu doanh nghiệp.
  • Hỗ trợ chia nhóm ngành kinh doanh, linh hoạt mở rộng.
  • Đáp ứng đầy đủ quy định kế toán của Bộ Tài chính.

8. Phần mềm kế toán 3TSoft

3TSoft là phần mềm kế toán giá rẻ, tích hợp đa ngôn ngữ và xử lý dữ liệu nhanh chóng.

Tính năng:
  • Cho phép nhiều người dùng cùng lúc.
  • Cập nhật miễn phí, hiệu quả chi phí cao.
Hạn chế: giao diện khó sử dụng với người mới.

Kết luận

Hy vọng rằng với danh sách hơn 40 thuật ngữ kế toán cơ bản cùng các phần mềm kế toán phổ biến mà sinh viên nên biết, bạn đã có thêm cái nhìn rõ ràng và dễ hiểu hơn về ngành nghề mình đang theo học. Nắm vững những kiến thức nền tảng này không chỉ giúp bạn học tốt trên giảng đường mà còn là lợi thế khi đi thực tập và làm việc sau này. Đừng quên lưu lại bài viết để tiện tra cứu khi cần thiết!

Thông tin khác

Thông tin tuyển dụng và hướng dẫn

Nguồn: Tổng hợp
Next Post Previous Post