Ý nghĩa và nguồn gốc 10 câu ca dao tục ngữ Nhật Bản
Trong quá trình học tiếng Nhật, bạn có bao giờ bắt gặp những câu nói ngắn
gọn nhưng chứa đựng triết lý sâu sắc của người Nhật chưa? Đó chính là
Kotowaza (ことわざ) – những tục ngữ, thành ngữ được truyền lại qua
nhiều thế hệ. Mỗi câu Kotowaza không chỉ giúp bạn hiểu thêm về ngôn ngữ, mà
còn phản ánh cách người Nhật nhìn nhận cuộc sống, con người và tự
nhiên.
Bài viết hôm nay AGS sẽ giới thiệu 5 câu Kotowaza phổ biến và ý nghĩa nhất,
giúp bạn vừa học tiếng Nhật hiệu quả, vừa khám phá nét đẹp trong tư duy và
văn hóa Nhật Bản. Hãy cùng theo dõi nhé!
1. Kotowaza (ことわざ) nghĩa là?
Từ "ことわざ (Kotowaza) được cấu tạo bởi hai phần:
こと「言」trong 言葉 (ngôn ngữ), わざ「業」 trong 神業 (thần kì) hay 離れ業
(màn trình diễn phi thường)" - mang nghĩa hành động, việc
làm.
Vì vậy, "Kotowaza" có thể hiểu theo nghĩa gốc là "nghệ thuật của ngôn từ" - những lời nói chứa đựng hành động và sức mạnh.
Chính vì thế, chỉ với vài từ ngắn gọn, một câu Kotowaza cũng có thể lay
động lòng người, truyền cảm hứng hoặc tiếp thêm dũng khí. Có câu thì sắc
bén, có câu dịu dàng, đôi khi chân thành, đôi khi châm biếm - tất cả đều
phản ánh tinh tế tâm hồn người Nhật. Tuy nhiên, cũng có những Kotowaza mang
hàm ý cay nghiệt, nên khi sử dụng cần lưu ý ngữ cảnh để không vô tình làm
tổn thương người khác.
2. 10 câu tục ngữ thường gặp và cách sử dụng
2.1 後は野となれ山となれ - Sau này thì ra sao cũng được
- Ý nghĩa:
Ví dụ, khi nói
「やるだけのことはやったのだから、後はどうにでもなれ!」 (Tôi đã làm hết sức rồi, còn lại ra sao thì ra!), người ta thể hiện quyết tâm và sự buông bỏ nhẹ nhõm sau khi đã nỗ lực hết
mình.
Đôi khi nó còn được dùng với ý nghĩa tích cực, như một cách chuyển cảm xúc
sang hướng mới và tiến lên phía trước.
- Nguồn gốc:
Câu này được cho là bắt nguồn từ tác phẩm『冥途の飛脚』(Meido no hikyaku)
của Chikamatsu Monzaemon (1653–1725), một nhà soạn kịch nổi tiếng thời Edo.
Trong tác phẩm có câu thoại:
「半殺業者も人の金、はては妙極まり過ぎて、あとは野となれ山となれ和泉や」
Câu nói này xuất hiện trong bối cảnh nhân vật chính, đang vướng vào việc nợ
nần, định bỏ trốn khỏi thị trấn cùng người yêu. Câu nói thể hiện tâm trạng
"dù có ra sao thì cũng mặc kệ", miễn sao làm được điều muốn làm trong khoảnh
khắc đó. Từ đó, câu này được cho là phát triển thành:
「あとは野となれ山となれ」(sau đó thì ra sao cũng được)
- Câu tục ngữ mang ý nghĩa trái ngược:
「自分で蒔いた種は自分で刈り取る」 (Jibunde maitataneha jibunde karitoru): Gieo hạt gì thì gặt hạt đó - nghĩa là phải chịu trách nhiệm với những
việc mình làm, hoàn toàn đối lập với tinh thần "sau này ra sao thì ra" của
câu trên. Câu này đúng với tinh thần của câu "Gieo nhân nào, gặt quả đó" mà
chúng ta bắt gặp trong ca dao tục ngữ Tiếng Việt.
2.2 医者の不養生 - Thầy thuốc mà không biết giữ gìn sức khỏe
- Ý nghĩa:
Câu tục ngữ này nói về việc một bác sĩ - người luôn khuyên người khác phải
chú ý đến sức khỏe nhưng chính bản thân lại không làm như vậy. Nói cách
khác, dù hiểu điều đó là đúng nhưng không thực hành; hoặc chỉ nói mà không
làm.
Câu này còn được dùng để chỉ những người "nói thì hay nhưng làm thì không", hay "lý thuyết suông, thiếu thực hành".
- Nguồn gốc:
Câu này bắt nguồn từ tác phẩm 『風流志道軒伝』
(Fuuryuushidoukenden) do 風来山人(Fuurai Sanjin) -
một học giả, nhà phát minh, thi nhân và nhà dân tộc học nổi tiếng của
Nhật.
Trong tác phẩm có câu「医者の不養生、坊主の不信心」(Bác sĩ không biết dưỡng sinh, nhà sư không có lòng tin). Nghĩa là "Dù là người khuyên người khác giữ sức khỏe, nếu bản thân không
chú ý đến sức khỏe mình thì cũng chẳng khác gì một thầy thuốc tồi".
Từ đó chúng ta có thể thấy sự tương đồng giữa câu 医者の不養生 và
câu "Nói một đằng, làm một nẻo".
2.3 馬の耳に念仏 - Niệm phật vào tai ngựa
- Ý nghĩa:
Câu này mang nghĩa rằng nói với người không chịu lắng nghe thì vô ích, dù
có nói bao nhiêu cũng không có tác dụng"
Trong ca dao tục ngữ Việt, chúng ta cũng có câu tương tự để hiểu rõ ý nghĩa
hơn của câu này là "Nước đổ đầu vịt" hay "Đàn gảy tai trâu"
- Những câu có ý nghĩa tương tự:
「犬に論語」(Inu ni rongo): Dạy Luận Ngữ cho chó (nói điều cao
siêu với kẻ không hiểu).
「猫に小判」(Neko ni koban): Cho mèo đồng tiền vàng (lãng phí
khi nói điều quý báu với người không biết giá trị).
2.4 女心と秋の空 - Tâm hồn người phụ nữ và mùa thu
- Ý nghĩa:
Giống như bầu trời mùa thu dễ thay đổi, tâm lý của phụ nữ cũng dễ thay đổi,
"Sáng nắng, chiều mưa".
- Nguồn gốc:
Câu 「女心と秋の空」(Tâm hồn phụ nữ và bầu trời mùa thu) được
cho là bắt nguồn từ câu cũ 「男心と秋の空」
(Tâm hồn đàn ông và bầu trời mùa thu).
Ban đầu, câu tục ngữ nói về người đàn ông, ám chỉ rằng tình cảm của họ thay
đổi nhanh chóng, dễ thay lòng.
Ngày xưa, khi phụ nữ ngoại tình sẽ bị trừng phạt nặng nề, trong khi đàn ông
thì không bị xử lý nghiêm khắc, đặc biệt là trong thời Edo. Khi đó, những người đàn ông quyền thế có vợ lẽ hoặc kỹ nữ là chuyện bình
thường, nên việc thay lòng không bị xem là vấn đề. Tuy nhiên, từ thời Minh Trị đến thời Chiêu Hòa, cùng với sự thay đổi vị thế
xã hội của phụ nữ, quan niệm cũng thay đổi.
Từ đó, câu「女心と秋の空」ra đời, mang ý rằng phụ nữ cũng có tâm trạng thay
đổi thất thường như bầu trời mùa thu.
2.5 海老で鯛を釣る - Câu cá tráp bằng con tôm
- Ý nghĩa:
Câu tục ngữ này xuất phát từ việc dùng con tôm nhỏ, rẻ tiền để câu cá tráp
đắt tiền. Từ đó, nó mang ý nghĩa bỏ ra một khoản đầu tư nhỏ nhưng thu được
lợi ích lớn. Hay nói cách khác, "thả con săn sắt, bắt con cá rô".
- Những câu tương tự:
「一攫千金」(Ikkakusenkin): "Một mẻ kiếm ngàn vàng", chỉ việc
kiếm được nhiều tiền trong một lần may mắn.
「濡れ手で粟」(Nuretedeawa): "Làm ướt tay mà có hạt kê dính vào",
nghĩa là dễ dàng thu được lợi nhuận mà không tốn công sức.
2.6. 木を見て森を見ず
🌸 Ý nghĩa:
Thành ngữ này ví với việc "chỉ nhìn thấy cái cây mà không thấy được cả khu
rừng", mang nghĩa là quá chú ý đến tiểu tiết mà không nhìn ra toàn cảnh hay
bản chất của vấn đề. Hay nói cách khác, "Thấy 1 mà không thấy 10".
🌸 Tục ngữ tương đồng:
「鹿を追う者は山を見ず」 (Người đuổi theo hươu mà không thấy núi)
「木を数えて林を忘れる」 (Đếm cây mà quên rừng)
🌸 Tục ngữ trái nghĩa:
「森を見て木を見ず」 (Thấy rừng mà không thấy cây)
「大局は細部を無視せず」 (Không nên bỏ qua chi tiết trong tổng thể)
2.7 火中の栗を拾う
🌸 Ý nghĩa:
Vì lợi ích của người khác mà cố tình dấn thân vào việc khó khăn hoặc nguy
hiểm. Dù bản thân không được lợi ích gì, nhưng vẫn chấp nhận rủi ro để giải
quyết vấn đề và thể hiện tinh thần trách nhiệm, sự dũng cảm hoặc lòng vị tha.
🌸 Nguồn gốc:
Nguồn gốc được cho là từ truyện ngụ ngôn "Khỉ và Mèo" của Jean de La
Fontaine (1621- 1695), nhà thơ người Pháp.
Trong câu chuyện, con khỉ lừa con mèo lấy hạt dẻ đang nướng trong lửa ra giúp
mình. Mèo vì nghe theo nên bị bỏng, trong khi khỉ thì ngồi ăn hết hạt dẻ mà
không bị thương. Câu chuyện ám chỉ những người bị lợi dụng để làm việc nguy
hiểm hoặc chịu rủi ro thay cho người khác, mà bản thân không nhận được lợi ích
gì.
🌸 Tục ngữ tương đồng:
「危ない橋を渡る」(Đi qua cây cầu nguy hiểm) - Dấn thân vào việc đầy
rủi ro.
「虎穴に入らずんば虎子を得ず」(Không vào hang hổ, sao bắt được hổ con)
- Không mạo hiểm thì không có được thành quả.
🌸 Tục ngữ trái nghĩa:
「君子危うきに近寄らず」(Người quân tử tránh xa hiểm nguy).
「触らぬ神に祟りなし」(Không động đến thần thì không bị vạ lây) - Tránh
xa rắc rối để không gặp tai họa.
2.8. 雨降って地固まる
🌸 Ý nghĩa:
Sau khi mưa, mặt đất ướt nhưng lại trở nên rắn chắc và ổn định hơn so với
trước khi mưa.
Từ đó, câu này được dùng để ví von rằng sau khi xảy ra xung đột hoặc chuyện
không vui, mối quan hệ giữa người với người lại trở nên gắn bó hơn. Sau những
cãi vã, chúng ta sẽ lại hiểu nhau hơn và bền chặt hơn.
🌸 Thành ngữ tương đồng:
「喧嘩の後の兄弟会議」(Sau khi cãi nhau, anh em lại càng thân thiết hơn).
「雨の後は上天気」(Sau mưa trời lại sáng).
🌸 Thành ngữ trái nghĩa:
「蟻の穴から堤も崩れる」(Đê lớn cũng có thể sụp từ lỗ kiến nhỏ) - Nghĩa
là chuyện nhỏ có thể dẫn đến sụp đổ lớn, trái với tinh thần tích cực của câu
trên.
2.9. 急がば回れ
🌸 Ý nghĩa:
"Dục tốc bất đạt", "chậm mà chắc". Khi đang vội, thay vì liều lĩnh đi
đường tắt, chọn con đường an toàn và chắc chắn lại thường đến nơi nhanh hơn.
Ngoài ra, để đạt được mục tiêu, không nên hấp tấp hay hành động vội vàng mà
cần bình tĩnh, kiên nhẫn - như vậy sẽ có kết quả tốt hơn.
🌸 Nguồn gốc:
Tục ngữ này bắt nguồn từ một bài thơ của 宗長 (Sōchō, 1448-1532), thi nhân
thời Muromachi.
「もののふの矢橋の舟は速けれど 急がば回れ瀬田の長橋」
(Chiếc thuyền ở bến Yahashi tuy đi nhanh, nhưng nếu vội thì hãy đi vòng qua
cầu dài Seta.)
Trong đó:
“もののふ” nghĩa là võ sĩ (samurai).
“矢橋の舟” là thuyền qua hồ Biwa (nay thuộc tỉnh Shiga), nối giữa
Yahashi (thành Kusatsu ngày nay) và Seta (nay thuộc thành phố Ōtsu).
Ngày xưa, từ Kusatsu đến Kyōto có hai đường đi: Đường bộ sẽ đi qua cầu Seta,
vòng xa nhưng an toàn. Đường thủy qua hồ Biwa, nhanh hơn nhưng nguy hiểm, dễ
bị bão và chìm thuyền.
Vì thế, 「急がば回れ」 nghĩa là "Nếu vội, hãy đi đường vòng - vì an
toàn và chắc chắn sẽ đến nơi sớm hơn."
2.10. 蛙の子は蛙
🌸 Ý nghĩa:
Khi còn nhỏ, con nòng nọc (蛙の子) nhìn khác xa với con ếch trưởng thành,
nhưng sau này lớn lên nó vẫn trở thành ếch. Từ đó, câu tục ngữ này mang nghĩa:
con cái thường giống cha mẹ, cả về tính cách, năng lực hay hoàn cảnh.
Nói cách khác, “Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh.”
🌸 Câu tục ngữ tương đương:
「瓜の蔓に茄子はならぬ」(Dây dưa không thể ra quả cà) - con cái khó
khác hẳn cha mẹ
Kết luận
Mong bạn đã bỏ túi được 10 câu Kotowaza thông dụng. Công ty AGS cám ơn bạn đã dành thời gian đọc bài viết. Hãy tiếp tục theo dõi chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin cũng như cơ hội làm việc tại AGS nhé.Thông tin khác
Thông tin tuyển dụng và hướng dẫn
Thông tin tuyển dụng và Hướng dẫnAGS luôn mở rộng cánh cửa cho những ứng viên muốn thử thách bản thân trong lĩnh vực Kế toán - Kiểm toán - Ngôn ngữ Nhật - Pháp lý - Nhân sự. Xem chi tiết bài viết để biết thêm về Thông tin tuyển dụng tại AGS bạn nhé!
Nguồn: https://jpnculture.net/kotowaza100/
