Luật Quản lý thuế 2025 có gì mới? Doanh nghiệp, hộ kinh doanh cần chuẩn bị gì từ 01/7/2026
Xin chào bạn đọc, chào mừng bạn đến với chuyên mục Pháp luật – Thuế.
Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 đã được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025 và có hiệu lực từ 01/07/2026. Không chỉ dừng lại ở việc sửa đổi kỹ thuật, đạo luật này đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong tư duy quản lý thuế tại Việt Nam: lấy chuyển đổi số – quản lý rủi ro – tuân thủ tự nguyện làm nền tảng.
Dựa trên nội dung Luật, bài viết giúp bạn:
- Nhận diện các điểm mới cốt lõi của Luật Quản lý thuế 2025;
- Đánh giá tác động thực tiễn đối với doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cá nhân.

I. Một số điểm mới quan trọng của Luật Quản lý thuế 2025
1. Chuyển đổi tư duy quản lý: Lấy người nộp thuế làm trung tâm
Luật Quản lý thuế 2025 đánh dấu bước chuyển rõ nét từ tư duy “quản lý – kiểm soát” sang “phục vụ – đồng hành”, trong đó người nộp thuế được đặt ở vị trí trung tâm. Các quyền của người nộp thuế không chỉ được ghi nhận về mặt nguyên tắc mà còn gắn với cơ chế thực thi cụ thể, khả thi hơn so với Luật 2019.
Theo đó, người nộp thuế được bảo đảm quyền tiếp cận thông tin, được hướng dẫn, giải thích chính sách thuế, được bảo mật dữ liệu, đồng thời được mở rộng các quyền bảo vệ lợi ích trực tiếp như hoàn thuế, miễn, giảm thuế theo cơ chế tự động, khiếu nại, khởi kiện và yêu cầu bồi thường khi bị thiệt hại.
Những quy định này thể hiện định hướng nhất quán của Luật 2025 trong việc xây dựng mối quan hệ minh bạch, cân bằng giữa Nhà nước và người nộp thuế, qua đó củng cố niềm tin, khuyến khích tuân thủ tự nguyện và giảm rủi ro phát sinh trong quá trình thực hiện nghĩa vụ thuế.
2. Phân nhóm người nộp thuế và quản lý rủi ro – trụ cột của Luật mới
Luật Quản lý thuế 2025 lần đầu tiên chính thức hóa cơ chế phân nhóm người nộp thuế ngay trong Điều 3 về quy định các nguyên tắc quản lý thuế. Điều này khẳng định phân nhóm không còn là giải pháp nghiệp vụ thuần túy, mà đã trở thành định hướng quản lý mang tính nền tảng.
Theo Điều 3 Luật Quản lý thuế 2025, các tiêu chí phân nhóm người nộp thuế bao gồm:
- Ngành nghề, lĩnh vực hoạt động, đặc thù và phương thức hoạt động;
- Loại hình pháp lý và cơ cấu sở hữu;
- Quy mô hoạt động, quy mô doanh thu và mức độ đóng góp ngân sách nhà nước;
- Mức độ tuân thủ và lịch sử tuân thủ pháp luật về thuế của người nộp thuế.
Có thể thấy, việc đưa quy định phân nhóm người nộp thuế lên cấp độ nguyên tắc luật định không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật, mà còn thể hiện rõ sự chuyển dịch tư duy quản lý thuế từ “bình quân – hành chính” sang “phân loại – quản lý rủi ro”. Đối với người nộp thuế, đặc biệt là doanh nghiệp tuân thủ tốt, đây là cơ hội để được hưởng cơ chế quản lý thuận lợi hơn, giảm tần suất thanh tra, kiểm tra và tăng tính ổn định trong hoạt động sản xuất, kinh doanh
3. Mở rộng và làm rõ đối tượng nộp thuế, bao gồm tổ chức, cá nhân nước ngoài
Luật Quản lý thuế 2025 đã làm rõ và mở rộng phạm vi người nộp thuế so với các quy định trước đây, đặc biệt đối với tổ chức, cá nhân nước ngoài. Theo Khoản 1 Điều 2 Luật Quản lý thuế 2025, người nộp thuế không chỉ bao gồm các chủ thể trong nước mà còn bao gồm cả tổ chức, cá nhân nước ngoài có liên quan đến hoạt động kinh doanh hoặc phát sinh thu nhập tại Việt Nam.
Cụ thể, tổ chức nước ngoài và cá nhân nước ngoài có hoạt động kinh doanh tại Việt Nam hoặc có thu nhập phát sinh tại Việt Nam được xác định là người nộp thuế theo quy định của pháp luật thuế, không phụ thuộc vào việc có hay không hiện diện thương mại tại Việt Nam.
4. Hệ thống hơn về nội dung quản lý thuế
Luật Quản lý thuế 2025 không chỉ liệt kê các nghiệp vụ như Luật 2019, mà tái cấu trúc nội dung quản lý theo hướng hệ thống và hiện đại hơn. Hoạt động quản lý được tổ chức dựa trên phân nhóm người nộp thuế, gắn với các trụ cột như quản lý nghiệp vụ thuế, quản lý rủi ro và mức độ tuân thủ, quản lý thông tin và hóa đơn – chứng từ.
Về bản chất, các nội dung quản lý thuế không thay đổi, nhưng được sắp xếp lại trong một hệ thống thống nhất, dựa trên dữ liệu và rủi ro. Cách tiếp cận này thể hiện sự chuyển dịch sang quản lý số, quản lý rủi ro và khuyến khích tuân thủ tự nguyện, vừa nâng cao hiệu quả quản lý, vừa tạo thuận lợi cho người nộp thuế.
5. Mã số thuế gắn với số định danh cá nhân
Luật Quản lý thuế 2025 xác định mã số thuế của cá nhân, hộ gia đình và hộ kinh doanh chính là số định danh cá nhân theo pháp luật về căn cước, thể hiện rõ định hướng quản lý thuế dựa trên dữ liệu thống nhất. Quy định này giúp đồng bộ thông tin giữa cơ sở dữ liệu thuế với dữ liệu dân cư, ngân hàng và các hệ thống liên quan, qua đó giảm trùng lặp, sai lệch và hạn chế tình trạng một cá nhân sử dụng nhiều mã số thuế.
Về lâu dài, việc gắn mã số thuế với số định danh cá nhân tạo nền tảng cho quản lý thu nhập, tài sản và nghĩa vụ thuế theo vòng đời người nộp thuế, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, tăng tính minh bạch và thúc đẩy phát triển hệ sinh thái dữ liệu số trong lĩnh vực tài chính – thuế.
6. Quản lý thuế đối với kinh tế số, chuyển đổi số và thương mại điện tử
6.1. Quản lý thuế đối với kinh tế số, chuyển đổi số
Luật Quản lý thuế 2025 tiếp tục xác định chuyển đổi số là trụ cột xuyên suốt, với khung pháp lý tương đối đầy đủ về ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý thuế tại các Điều 32, 33 và 35. Trọng tâm là chuyển từ mô hình quản lý thủ công sang quản lý thuế dựa trên dữ liệu và đánh giá rủi ro.
Theo đó, Nhà nước ưu tiên tự động hóa toàn bộ quy trình quản lý thuế, từ thu thập, xử lý dữ liệu đến phân loại rủi ro và đánh giá mức độ tuân thủ. Hệ thống thông tin quản lý thuế được xác định là hạ tầng “xương sống”, cho phép tích hợp, khai thác dữ liệu từ nhiều nguồn nhằm phục vụ quản lý rủi ro và ra quyết định hiệu quả hơn.
Đặc biệt, Luật 2025 chính thức ghi nhận giá trị pháp lý của các thông báo, quyết định hành chính thuế được ban hành tự động trên hệ thống điện tử, có ký số và cho phép người nộp thuế tra cứu, phản hồi. Cách tiếp cận này vừa nâng cao tính minh bạch, nhất quán trong quản lý thuế, vừa giảm thủ tục hành chính và tăng khả năng bảo vệ quyền lợi của người nộp thuế trong bối cảnh kinh tế số.
6.2. Quản lý thuế đối thương mại điện tử
Điều 13 Luật Quản lý thuế 2025 đã bổ sung và làm rõ nghĩa vụ khai thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử và nền tảng số, nhằm tăng cường quản lý thuế đối với khu vực kinh tế số đang phát triển nhanh và tiềm ẩn rủi ro thất thu.
Theo quy định mới, nghĩa vụ thuế được xác định dựa trên vai trò của nền tảng trong giao dịch. Trường hợp nền tảng có chức năng đặt hàng và thanh toán, chủ quản nền tảng (kể cả trong nước và nước ngoài) có trách nhiệm khấu trừ, kê khai và nộp thuế thay cho người kinh doanh, qua đó giảm thủ tục cho người bán và nâng cao hiệu quả thu thuế. Ngược lại, nếu nền tảng không có chức năng đặt hàng và thanh toán, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh vẫn phải trực tiếp khai và nộp thuế theo quy định.
Cách tiếp cận này giúp phân định rõ trách nhiệm giữa người kinh doanh và chủ nền tảng, thu hẹp khoảng trống quản lý thuế trong thương mại điện tử và góp phần bảo đảm sự công bằng giữa kinh doanh truyền thống và kinh doanh trên nền tảng số.
7. Sửa đổi, bổ sung các thủ tục hành chính thuế theo hướng đơn giản hóa và số hóa
Về thủ tục hành chính thuế, Luật Quản lý thuế 2025 tiếp tục khẳng định định hướng cải cách theo hướng không làm phát sinh thủ tục hành chính mới, đồng thời sửa đổi, bổ sung 07 thủ tục hành chính và nhóm thủ tục hành chính hiện hành nhằm phù hợp với mô hình quản lý thuế dựa trên chuyển đổi số và quản lý rủi ro.
Các nội dung sửa đổi tập trung vào những khâu cốt lõi như đăng ký thuế gắn với kết nối, chia sẻ dữ liệu; khai, tính và khấu trừ thuế phù hợp với hệ thống thông tin quản lý thuế và hóa đơn điện tử; nộp thuế, xử lý tiền nộp thừa, chậm nộp theo hướng minh bạch và thuận lợi hơn. Đồng thời, thủ tục hoàn, miễn, giảm thuế được điều chỉnh để triển khai cơ chế tự động dựa trên dữ liệu và rủi ro; thủ tục quản lý nợ thuế, kiểm tra thuế và ấn định thuế được hoàn thiện theo hướng có trọng tâm, dựa trên phân tích dữ liệu.
Nhìn tổng thể, các sửa đổi này không làm tăng nghĩa vụ của người nộp thuế, mà nhằm chuẩn hóa quy trình, đẩy mạnh số hóa, giảm chi phí tuân thủ và nâng cao hiệu quả quản lý thuế cũng như mức độ tuân thủ tự nguyện trong thực tiễn.
8. Tiền chậm nộp và công khai thông tin: Siết chặt nhưng minh bạch
Luật Quản lý thuế 2025 tiếp tục duy trì mức tiền chậm nộp 0,03%/ngày nhằm bảo đảm tính răn đe, đồng thời làm rõ các trường hợp được miễn tiền chậm nộp do sự kiện bất khả kháng và trách nhiệm tự tính, tự khai của người nộp thuế. Song song đó, luật nhấn mạnh nghĩa vụ của cơ quan thuế trong việc thông báo, giải thích rõ ràng, hạn chế áp dụng cứng nhắc gây hiểu nhầm.
Về công khai thông tin, Luật 2025 thu hẹp và quy định chặt chẽ hơn các trường hợp được công khai, chỉ áp dụng đối với những hành vi vi phạm nghiêm trọng như trốn thuế, chây ỳ nợ thuế kéo dài hoặc không chấp hành yêu cầu hợp pháp của cơ quan thuế. Cách tiếp cận này thể hiện sự cân bằng giữa yêu cầu kỷ cương, minh bạch trong quản lý thuế và việc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp, uy tín của người nộp thuế.
9. Bổ sung cơ chế hoàn thuế, miễn, giảm thuế tự động
Theo Điều 19 Luật Quản lý thuế 2019, cơ quan quản lý thuế được trao các nhóm quyền hạn cơ bản gồm: thu thập thông tin, kiểm tra – thanh tra thuế, ấn định thuế, cưỡng chế thi hành, xử phạt vi phạm, áp dụng biện pháp ngăn chặn, ủy nhiệm thu thuế, áp dụng cơ chế APA và mua thông tin, dữ liệu phục vụ quản lý thuế.
So với Luật Quản lý thuế 2019, Luật Quản lý thuế 2025 không thu hẹp các quyền hạn của cơ quan thuế, nhưng điều chỉnh trọng tâm và cách thức thực hiện theo hướng quản lý hiện đại, dựa trên dữ liệu và rủi ro. Các quyền như thu thập thông tin, kiểm tra – thanh tra, ấn định thuế, cưỡng chế, xử phạt hay mua thông tin, dữ liệu vẫn được duy trì, song được đặt trong khuôn khổ chặt chẽ và minh bạch hơn.
Theo đó, quyền yêu cầu cung cấp thông tin gắn chặt với hệ thống dữ liệu số và đi kèm yêu cầu cao hơn về bảo mật; hoạt động kiểm tra, thanh tra được thực hiện trên cơ sở phân tích rủi ro, hạn chế trùng lặp và kiểm tra đại trà; quyền ấn định thuế không còn là công cụ phổ biến trong bối cảnh nguyên tắc tự khai – tự tính – tự chịu trách nhiệm được đề cao. Các biện pháp cưỡng chế, xử phạt và mua dữ liệu tiếp tục được áp dụng nhưng phải bảo đảm chuẩn hóa quy trình và kiểm soát chặt chẽ mục đích sử dụng.
Nhìn tổng thể, Luật Quản lý thuế 2025 thể hiện sự chuyển dịch từ mô hình can thiệp hành chính trực tiếp sang mô hình giám sát dựa trên dữ liệu, tăng cường trách nhiệm giải trình của cả cơ quan thuế và người nộp thuế, qua đó cân bằng giữa hiệu quả quản lý và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người nộp thuế trong bối cảnh số hóa và hội nhập.
10. Sửa đổi, bổ sung thủ tục hành chính thuế
Luật Quản lý thuế 2025 không đặt ra thêm thủ tục hành chính mới, qua đó tránh làm gia tăng gánh nặng tuân thủ cho người nộp thuế. Thay vào đó, luật tập trung sửa đổi, bổ sung 07 thủ tục hoặc nhóm thủ tục hiện hành và bãi bỏ 02 thủ tục không còn phù hợp, nhằm loại bỏ quy trình chồng chéo, kém hiệu quả.
Các điều chỉnh này gắn chặt với ứng dụng công nghệ thông tin và chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ. Định hướng xuyên suốt là đơn giản hóa thủ tục, đẩy mạnh số hóa và giảm chi phí tuân thủ, qua đó tạo thuận lợi hơn cho doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cá nhân trong việc thực hiện nghĩa vụ thuế.
11. Xử lý nợ thuế phát sinh trước 01/7/2026 theo luật mới
Điều 53 Luật Quản lý thuế 2025 quy định rõ cơ chế xử lý các khoản thuế phát sinh trước thời điểm luật có hiệu lực, nhằm bảo đảm tính liên tục và thống nhất trong áp dụng pháp luật. Theo đó, các khoản thuế được miễn, giảm hoặc không thu phát sinh trước ngày 01/7/2026 tiếp tục được xử lý theo Luật Quản lý thuế 2019 và các văn bản hướng dẫn, nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người nộp thuế và tránh xáo trộn chính sách.
Đối với các khoản tiền thuế nợ đến hết ngày 30/6/2026, Luật 2025 được áp dụng để xử lý theo các cơ chế mới về quản lý nợ, khoanh nợ, xóa nợ và cưỡng chế thi hành. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm tính kế thừa, vừa tạo cơ sở pháp lý để xử lý dứt điểm nợ thuế tồn đọng, qua đó tăng cường kỷ cương và hiệu quả quản lý thuế trong giai đoạn tiếp theo.
12. Giảm thời hạn khai bổ sung hồ sơ khai thuế – siết kỷ luật nhưng rõ ràng hơn
Luật Quản lý thuế 2025 rút ngắn thời hạn khai bổ sung hồ sơ khai thuế từ 10 năm theo Điều 47 Luật 2019 xuống còn 5 năm, đồng thời quy định rõ hơn các điều kiện và giới hạn áp dụng. Sự điều chỉnh này phản ánh xu hướng siết chặt kỷ luật tuân thủ, nâng cao tính ổn định và minh bạch của dữ liệu thuế, buộc người nộp thuế chủ động rà soát, điều chỉnh sai sót sớm hơn.
Theo luật mới, quyền khai bổ sung chỉ được thực hiện trước khi cơ quan thuế công bố quyết định thanh tra, kiểm tra; đối với các hồ sơ không thuộc phạm vi, thời kỳ thanh tra, kiểm tra; và không thuộc trường hợp cơ quan điều tra yêu cầu không khai bổ sung. Cách tiếp cận này vừa khuyến khích tự giác khắc phục sai sót, vừa bảo đảm ranh giới rõ ràng giữa quyền của người nộp thuế và thẩm quyền quản lý, kiểm tra của Nhà nước.
13. Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh tự xác định doanh thu hằng năm để tính thuế
Trước đây, theo Điều 51 Luật Quản lý thuế 2019, đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh không thực hiện đầy đủ chế độ kế toán, hóa đơn, chứng từ, cơ quan thuế áp dụng phương pháp khoán thuế và là chủ thể xác định doanh thu, mức thuế khoán làm căn cứ tính thuế. Trong cơ chế này, vai trò chủ động của người nộp thuế còn hạn chế, nghĩa vụ thuế phụ thuộc lớn vào việc ấn định của cơ quan thuế.
Theo Điều 13 Luật Quản lý thuế 2025, cách tiếp cận đã có sự thay đổi căn bản, theo hướng chuyển trách nhiệm xác định doanh thu sang người nộp thuế, cụ thể:
- Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh tự xác định mức doanh thu phát sinh từ hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ, đồng thời tự xác định doanh thu đó thuộc đối tượng chịu thuế hay không chịu thuế theo quy định của pháp luật thuế có liên quan;
- Thực hiện khai thuế và tính thuế theo kỳ tính thuế đối với từng sắc thuế. Cơ quan thuế không còn trực tiếp ấn định doanh thu khoán như trước mà đóng vai trò hỗ trợ, căn cứ vào cơ sở dữ liệu quản lý thuế để cung cấp thông tin, hướng dẫn và giám sát việc khai, tính thuế của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh.
So với quy định trước đây, quy định mới thể hiện rõ sự chuyển dịch từ cơ chế “quản lý bằng ấn định” sang cơ chế “tự khai – tự tính – tự chịu trách nhiệm”, tiệm cận hơn với thông lệ quản lý thuế hiện đại. Điều này góp phần nâng cao tính minh bạch, bình đẳng giữa các chủ thể kinh doanh, nhưng đồng thời cũng gia tăng trách nhiệm tuân thủ đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh trong việc theo dõi doanh thu, lưu giữ thông tin và khai thuế chính xác.

II. Các hành vi bị nghiêm cấm trong quản lý thuế
Luật Quản lý thuế 2025 tiếp tục kế thừa các quy định về hành vi bị nghiêm cấm trong quản lý thuế, đồng thời bổ sung và làm rõ nhiều hành vi mới nhằm tăng cường kỷ cương, bảo đảm minh bạch và an toàn trong môi trường quản lý thuế số. Theo Điều 8 Luật Quản lý thuế 2025, một số hành vi bị nghiêm cấm đáng chú ý bao gồm:
- Lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong quản lý thuế: Để tiết lộ, làm rò rỉ thông tin người nộp thuế trái quy định; hoặc làm sai lệch kết quả kiểm tra, xử lý vi phạm pháp luật về thuế. Quy định này nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức, tính liêm chính và nghĩa vụ bảo mật thông tin của công chức thuế trong bối cảnh dữ liệu thuế ngày càng được số hóa và tập trung.
- Chống đối, trì hoãn hoặc không cung cấp thông tin, tài liệu phục vụ hoạt động kiểm tra, giám sát thuế và các khoản thu khác theo yêu cầu hợp pháp của cơ quan thuế. Việc bổ sung hành vi này nhằm bảo đảm hiệu quả của cơ chế quản lý rủi ro và kiểm tra thuế dựa trên dữ liệu.
- Tạo lập, sử dụng hóa đơn và chứng từ điện tử trái phép, hoặc sử dụng hóa đơn, chứng từ điện tử để phục vụ các hành vi vi phạm trong lĩnh vực quản lý thuế. Đây là quy định đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hóa đơn điện tử trở thành công cụ chủ đạo trong quản lý thuế hiện nay.
- Làm sai lệch dữ liệu, sử dụng sai mục đích, truy cập trái phép hoặc phá hủy hệ thống thông tin của người nộp thuế, cũng như cung cấp, phát tán thông tin sai lệch gây ảnh hưởng đến uy tín, hoạt động của cơ quan quản lý thuế, hệ thống thông tin quản lý thuế hoặc người nộp thuế. Quy định này phản ánh yêu cầu bảo đảm an toàn, an ninh thông tin trong hệ thống quản lý thuế số.
👉 Việc nhấn mạnh các hành vi nghiêm cấm cho thấy Luật 2025 không chỉ siết nghĩa vụ của người nộp thuế, mà còn đặt ra yêu cầu cao hơn đối với đạo đức và trách nhiệm của cơ quan thuế.
III. Đánh giá tác động thực tiễn đối với doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cá nhân
Việc Luật Quản lý thuế 2025 chính thức được thông qua không chỉ mang ý nghĩa hoàn thiện khung pháp lý, mà còn tạo ra tác động trực tiếp và dài hạn đến từng nhóm đối tượng trong nền kinh tế.
1. Đối với doanh nghiệp
- Gia tăng yêu cầu tuân thủ nhưng theo hướng minh bạch, công bằng hơn: Doanh nghiệp tuân thủ tốt sẽ được xếp nhóm rủi ro thấp, ít bị thanh tra, kiểm tra, qua đó giảm chi phí tuân thủ và rủi ro pháp lý.
- Thúc đẩy chuẩn hóa dữ liệu kế toán – thuế: Việc mở rộng cơ chế khai thuế, hoàn thuế tự động buộc doanh nghiệp phải đầu tư nghiêm túc vào hệ thống kế toán, hóa đơn điện tử và quản trị dữ liệu.
- Tác động rõ rệt đến doanh nghiệp hoạt động trong kinh tế số, xuyên biên giới: Các doanh nghiệp cung cấp nền tảng số, dịch vụ trung gian thanh toán sẽ phát sinh thêm trách nhiệm khấu trừ, kê khai và nộp thuế thay.
2. Đối với hộ kinh doanh
- Thuận lợi hơn về thủ tục hành chính: Cơ chế tự động hóa trong khai thuế, tính thuế giúp hộ kinh doanh giảm đáng kể thời gian và sai sót khi thực hiện nghĩa vụ thuế.
- Minh bạch hóa doanh thu: Việc sử dụng hóa đơn điện tử từ máy tính tiền và kết nối dữ liệu với cơ quan thuế sẽ hạn chế tình trạng ấn định thuế mang tính chủ quan như trước đây.
- Gia tăng áp lực tuân thủ đối với hộ kinh doanh trên nền tảng số: Các hộ kinh doanh online cần sớm thích ứng với cơ chế khấu trừ, kê khai thông qua nền tảng.
3. Đối với cá nhân
Quản lý thuế gắn với số định danh cá nhân giúp cá nhân dễ dàng thực hiện nghĩa vụ thuế, đồng thời hạn chế rủi ro trùng lặp, sai sót mã số thuế.
- Bảo đảm tốt hơn quyền lợi hợp pháp: Quyền được hoàn thuế, bảo mật thông tin, khiếu nại và bồi thường được quy định rõ ràng hơn, góp phần nâng cao niềm tin vào hệ thống thuế.
- Thuận lợi cho quản lý thu nhập dài hạn: Đặc biệt đối với cá nhân có nhiều nguồn thu hoặc thu nhập từ nền tảng số.
Kết luận
Luật Quản lý thuế 2025 không chỉ là một lần sửa đổi pháp luật, mà phản ánh sự chuyển mình toàn diện của hệ thống quản lý thuế Việt Nam:
- Từ thủ công sang số hóa;
- Từ quản lý cứng sang quản lý rủi ro;
- Từ “đối đầu” sang đồng hành cùng người nộp thuế.
Công ty AGS xin chân thành cảm ơn bạn đã dành thời gian để đọc bài viết này. Hy vọng bạn đã có được những thông tin bổ ích cho cuộc sống và công việc, cũng như khai thác thêm góc nhìn mới về lĩnh vực mà bạn đang quan tâm. Đội ngũ AGS sẽ luôn nỗ lực để mang đến những thông tin mới mẻ và hữu ích đến bạn trong thời gian tới. Hãy tiếp tục theo dõi chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin cùng như cơ hội việc làm tại AGS nhé.
Thông tin khác
Nguồn: https://thuvienphapluat.vn/chinh-sach-phap-luat-moi/vn/ho-tro-phap-luat/chinh-sach-moi/100603/cap-nhat-diem-moi-cua-luat-quan-ly-thue-2025
