Kiểm toán số: Đổi mới phương thức giám sát tài chính công

    Trong quá trình xây dựng Chính phủ số và nền kinh tế số, hoạt động quản lý tài chính công ngày càng tạo ra khối lượng dữ liệu lớn từ ngân sách, kho bạc, thuế, hải quan và đấu thầu. Sự thay đổi này cũng đặt ra yêu cầu đổi mới đối với hoạt động kiểm toán, khi phương thức kiểm tra hồ sơ truyền thống không còn đủ để khai thác toàn diện các nguồn thông tin. Vì vậy, kiểm toán số đang trở thành hướng đi quan trọng giúp Kiểm toán Nhà nước nâng cao khả năng phân tích dữ liệu, phát hiện bất thường và chuyển dần từ kiểm tra sai phạm sang chủ động nhận diện, cảnh báo rủi ro trong quản lý tài chính công.

1. Kiểm toán số thay đổi phương thức giám sát tài chính công

1.1. Từ kiểm tra hồ sơ đến làm chủ dữ liệu

Trong tiến trình chuyển đổi số, các hoạt động quản lý tài chính – ngân sách nhà nước ngày càng được thực hiện trên môi trường điện tử. Từ quản lý ngân sách, kho bạc điện tử, hóa đơn điện tử của cơ quan thuế đến hệ thống thông quan tự động của hải quan và đấu thầu qua mạng, mỗi giao dịch đều tạo ra dữ liệu có giá trị đối với công tác quản lý và giám sát. Điều này làm thay đổi đáng kể môi trường hoạt động của kiểm toán, đồng thời mở ra khả năng khai thác dữ liệu ở quy mô lớn hơn nhiều so với phương thức kiểm toán truyền thống.

https://baokiemtoan.vn/vi/bai-viet/kiem-toan-so-doi-moi-phuong-thuc-giam-sat-tai-chinh-cong

Khi các đối tượng kiểm toán đã vận hành chủ yếu trên nền tảng số, việc kiểm tra chỉ dựa trên hồ sơ giấy và chứng từ riêng lẻ sẽ ngày càng bộc lộ hạn chế. Phương pháp chọn mẫu có thể giúp kiểm toán viên tập trung nguồn lực vào một số giao dịch đại diện, nhưng đồng thời vẫn tồn tại khả năng bỏ sót những dấu hiệu bất thường nằm rải rác trong một tập dữ liệu lớn. Đặc biệt, những sai sót mang tính hệ thống hoặc các mối liên hệ bất thường giữa nhiều giao dịch khác nhau có thể khó được nhận diện nếu chỉ xem xét từng hồ sơ độc lập. Trong bối cảnh đó, kiểm toán số không đơn thuần là việc đưa máy tính hay phần mềm vào thay thế hồ sơ giấy. Quan trọng hơn, đây là sự thay đổi trong cách tiếp cận đối tượng kiểm toán, từ việc kiểm tra từng chứng từ sang khai thác dữ liệu để nhìn nhận toàn diện hơn về hoạt động quản lý và sử dụng nguồn lực công.

1.2. Xây dựng nền tảng dữ liệu cho hoạt động kiểm toán

Để chuyển sang phương thức kiểm toán dựa trên dữ liệu, việc xây dựng và khai thác các cơ sở dữ liệu chuyên ngành có vai trò nền tảng. Dữ liệu kiểm toán cần bảo đảm nguyên tắc “đúng, đủ, sạch, sống”, đồng thời từng bước được kết nối, liên thông với dữ liệu từ các cơ quan quản lý nhà nước. Khi các nguồn dữ liệu được chuẩn hóa và kết nối hiệu quả, kiểm toán viên có thể đối chiếu thông tin giữa nhiều hệ thống khác nhau thay vì chỉ phụ thuộc vào tài liệu do đơn vị được kiểm toán cung cấp.

Việc làm chủ dữ liệu cũng giúp Kiểm toán Nhà nước có cái nhìn rộng hơn về quá trình quản lý, phân bổ và sử dụng nguồn lực quốc gia. Dữ liệu từ ngân sách có thể được đối chiếu với dữ liệu kho bạc, thuế, hải quan hoặc đấu thầu để phát hiện những điểm bất thường mà một nguồn dữ liệu riêng lẻ khó phản ánh đầy đủ. Theo đó, dữ liệu không còn chỉ là nguồn thông tin phục vụ kiểm toán sau khi giao dịch đã phát sinh mà dần trở thành một công cụ quan trọng để nhận diện rủi ro ngay trong quá trình quản lý tài chính công.

2. Từ phát hiện sai phạm đến cảnh báo rủi ro

2.1. Phân tích dữ liệu lớn nâng cao khả năng phát hiện bất thường

Một trong những thay đổi quan trọng nhất mà kiểm toán số mang lại là khả năng xử lý và phân tích khối lượng dữ liệu rất lớn trong thời gian ngắn. Trong phương thức kiểm toán truyền thống, kiểm toán viên thường phải lựa chọn một số mẫu giao dịch, hồ sơ hoặc chứng từ để kiểm tra, từ đó đánh giá mức độ tuân thủ và xác định những vấn đề có khả năng phát sinh trong toàn bộ dữ liệu. Phương pháp chọn mẫu vẫn có vai trò nhất định trong kiểm toán, nhưng khi các hoạt động tài chính công ngày càng được thực hiện trên môi trường điện tử, lượng dữ liệu phát sinh ngày càng lớn và đa dạng, việc chỉ dựa vào kiểm tra thủ công hoặc kiểm tra một số mẫu có thể khiến một số dấu hiệu bất thường bị bỏ sót.

Trong môi trường số, dữ liệu từ các giao dịch tài chính, ngân sách, mua sắm công hay việc thực hiện chính sách có thể được tập hợp và phân tích trên quy mô lớn. Công nghệ phân tích dữ liệu kết hợp với trí tuệ nhân tạo cho phép hệ thống rà soát hàng triệu dòng dữ liệu, tìm kiếm những giao dịch có đặc điểm khác biệt hoặc những mối quan hệ bất thường giữa các dữ liệu. Nhờ đó, phạm vi phân tích không còn bị giới hạn bởi số lượng hồ sơ mà kiểm toán viên có thể kiểm tra trực tiếp. Thay vào đó, dữ liệu có thể được phân tích toàn diện hơn, giúp kiểm toán viên có cái nhìn rõ hơn về tình hình quản lý, phân bổ và sử dụng nguồn lực công.

Điểm đáng chú ý là giá trị của phân tích dữ liệu không chỉ nằm ở khả năng xử lý nhanh mà còn ở khả năng tìm ra những mối liên hệ mà phương pháp kiểm tra thông thường khó nhận diện. Chẳng hạn, hệ thống có thể hỗ trợ phát hiện các giao dịch được phân mảnh với mục đích né tránh quy định về đấu thầu, nhận diện những trường hợp có sự trùng lặp trong đối tượng thụ hưởng chính sách hoặc tìm ra những giao dịch có đặc điểm không phù hợp với xu hướng chung của dữ liệu. Những dấu hiệu này nếu được xem xét riêng lẻ có thể không tạo ra sự khác biệt rõ ràng, nhưng khi được phân tích trên một tập dữ liệu lớn, các mối quan hệ bất thường có thể trở nên rõ nét hơn.

Từ kết quả phân tích, kiểm toán viên có thể xác định những khu vực, đơn vị hoặc nhóm giao dịch có mức độ rủi ro cao để tiến hành kiểm tra chuyên sâu. Điều này giúp hoạt động kiểm toán sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn, bởi thời gian và nhân lực không phải phân bổ đồng đều cho tất cả các nội dung mà có thể tập trung vào những vấn đề thực sự cần được xem xét. Đồng thời, việc khai thác dữ liệu trên quy mô lớn cũng góp phần hạn chế nguy cơ bỏ sót những sai lệch có tính hệ thống, qua đó nâng cao chất lượng của bằng chứng và kết luận kiểm toán.

2.2. Chủ động nhận diện rủi ro thay vì chỉ xử lý sai phạm

Giá trị lớn hơn của kiểm toán số không chỉ nằm ở việc phát hiện được nhiều bất thường hơn mà còn ở khả năng thay đổi cách tiếp cận đối với rủi ro. Trong phương thức kiểm toán truyền thống, hoạt động kiểm toán thường được thực hiện sau khi các nghiệp vụ tài chính đã phát sinh. Kiểm toán viên thu thập hồ sơ, kiểm tra chứng từ, đối chiếu số liệu và xác định những sai phạm hoặc hạn chế còn tồn tại để đưa ra kết luận, kiến nghị. Đây là cách tiếp cận có ý nghĩa trong việc xác định trách nhiệm và chấn chỉnh những vấn đề đã xảy ra, nhưng thường mang tính phản ứng sau khi rủi ro đã xuất hiện.

Khi dữ liệu được thu thập và phân tích một cách có hệ thống, kiểm toán số tạo điều kiện để hoạt động kiểm toán chuyển dần sang hướng chủ động hơn. Những dấu hiệu bất thường có thể được nhận diện ngay từ quá trình phân tích dữ liệu, trước khi vấn đề phát triển thành sai phạm lớn hoặc gây ra hậu quả đáng kể. Thay vì chỉ đặt câu hỏi “đã xảy ra sai phạm gì?”, hoạt động kiểm toán có thể hướng nhiều hơn đến việc xác định “khu vực nào đang có rủi ro?” và “dấu hiệu nào cho thấy rủi ro có thể phát sinh?”. Đây chính là cơ sở để chuyển từ tư duy phát hiện sai phạm sang cảnh báo rủi ro.

Sự thay đổi này đặc biệt quan trọng đối với quản lý tài chính công, bởi các nguồn lực được quản lý và sử dụng có quy mô lớn, liên quan đến nhiều cơ quan, đơn vị và đối tượng khác nhau. Nếu chỉ phát hiện vấn đề sau khi thất thoát, lãng phí hoặc sử dụng nguồn lực không hiệu quả đã xảy ra thì việc khắc phục thường cần thêm nhiều thời gian và nguồn lực. Ngược lại, nếu các dấu hiệu rủi ro được nhận diện sớm, cơ quan quản lý có thể có thêm cơ sở để rà soát quy trình, điều chỉnh hoạt động kiểm soát hoặc tăng cường giám sát đối với những lĩnh vực có nguy cơ cao.

Do đó, cảnh báo rủi ro có thể được xem là một bước phát triển quan trọng của kiểm toán số. Kiểm toán không chỉ đóng vai trò đánh giá những gì đã xảy ra mà còn có thể cung cấp thông tin phục vụ việc phòng ngừa và hạn chế rủi ro trong tương lai. Khi dữ liệu được cập nhật, kết nối và phân tích thường xuyên, hoạt động kiểm toán có điều kiện tiến gần hơn đến một phương thức giám sát mang tính chủ động, trong đó các dấu hiệu bất thường được phát hiện càng sớm thì khả năng ngăn ngừa tổn thất và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công càng lớn.

2.3. Rút ngắn thời gian kiểm toán trực tiếp

Bên cạnh khả năng phát hiện bất thường và cảnh báo rủi ro, kiểm toán dựa trên dữ liệu còn có thể thay đổi đáng kể cách thức kiểm toán viên làm việc với đơn vị được kiểm toán. Trước đây, một phần đáng kể thời gian kiểm toán được dành cho việc thu thập hồ sơ, rà soát chứng từ và đối chiếu số liệu trực tiếp tại đơn vị. Khi lượng tài liệu cần kiểm tra ngày càng lớn, quá trình này có thể tiêu tốn nhiều nhân lực và thời gian, đồng thời tạo ra áp lực nhất định đối với cả kiểm toán viên và đơn vị được kiểm toán.

Với kiểm toán số, nhiều công việc phân tích và đối chiếu ban đầu có thể được thực hiện trên môi trường mạng dựa trên dữ liệu đã được số hóa. Kiểm toán viên có thể tiến hành rà soát sơ bộ, xác định các điểm bất thường và đánh giá những khu vực có khả năng phát sinh rủi ro trước khi thực hiện kiểm tra trực tiếp. Nhờ đó, khi làm việc tại đơn vị, kiểm toán viên có thể tập trung nhiều hơn vào những nội dung trọng yếu đã được xác định từ kết quả phân tích dữ liệu, thay vì dành phần lớn thời gian để thực hiện những công việc kiểm tra mang tính thủ công và lặp lại.

Cách tiếp cận này giúp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực kiểm toán. Khi những nội dung có rủi ro thấp đã được sàng lọc thông qua dữ liệu, nhân lực và thời gian có thể được tập trung cho những vấn đề có mức độ phức tạp hoặc rủi ro cao hơn. Đồng thời, việc giảm thời gian kiểm toán trực tiếp cũng hạn chế mức độ ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của đơn vị được kiểm toán. Đơn vị không phải liên tục chuẩn bị và cung cấp một lượng lớn hồ sơ giấy nếu những thông tin cần thiết đã có thể được khai thác từ hệ thống dữ liệu điện tử.

Quan trọng hơn, việc phân tích dữ liệu trước khi kiểm toán trực tiếp còn giúp kiểm toán viên có sự chuẩn bị tốt hơn về mặt chuyên môn. Những vấn đề cần làm rõ có thể được xác định từ trước, từ đó quá trình kiểm tra tại đơn vị trở nên có trọng tâm và mục tiêu rõ ràng hơn. Khi bằng chứng kiểm toán được xây dựng trên cơ sở dữ liệu có khả năng đối chiếu, phân tích và kiểm chứng, tính khách quan cũng như sức thuyết phục của kết luận và kiến nghị kiểm toán có thể được nâng cao.

Như vậy, kiểm toán số không chỉ giúp phát hiện sai phạm nhanh hơn mà còn góp phần thay đổi toàn bộ quy trình kiểm toán theo hướng dựa trên dữ liệu và quản trị rủi ro. Từ khâu lập kế hoạch, khảo sát đến thực hiện và đưa ra kết luận, dữ liệu có thể trở thành nền tảng xuyên suốt giúp kiểm toán viên xác định đúng trọng tâm, sử dụng hiệu quả nguồn lực và nâng cao chất lượng giám sát tài chính công.

3. Con người vẫn là yếu tố quyết định trong kiểm toán số

3.1. Nâng cao năng lực số cho kiểm toán viên

Dù công nghệ đang ngày càng được ứng dụng sâu vào hoạt động kiểm toán, con người vẫn giữ vai trò quyết định đối với chất lượng và hiệu quả của quá trình chuyển đổi số. Công nghệ có thể thay đổi công cụ làm việc, dữ liệu có thể thay đổi phương thức tiếp cận thông tin, nhưng để biến những dữ liệu đó thành kết quả kiểm toán có giá trị vẫn cần đến kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm và khả năng đánh giá của kiểm toán viên. Vì vậy, cùng với việc đầu tư vào hạ tầng công nghệ và xây dựng các hệ thống dữ liệu, việc chuẩn hóa và nâng cao năng lực số cho đội ngũ cán bộ, công chức, kiểm toán viên cũng trở thành yêu cầu quan trọng.

Thực tế cho thấy, khi hoạt động kiểm toán ngày càng dựa nhiều hơn vào dữ liệu, kiểm toán viên không chỉ cần nắm vững nghiệp vụ kiểm toán truyền thống mà còn phải có khả năng sử dụng các công cụ số để thu thập, xử lý và phân tích thông tin. Việc đào tạo vì thế cũng cần chuyển từ việc phổ biến kiến thức chung sang phát triển kỹ năng thực hành, gắn với từng vị trí công việc và yêu cầu nghiệp vụ cụ thể. Chương trình “Bình dân học vụ số” được triển khai tại Kiểm toán Nhà nước là một trong những hoạt động theo hướng này. Trong 8 tháng đầu năm 2026, Kiểm toán Nhà nước đã hoàn thành chương trình kỹ năng số sớm, với 2.027 cán bộ, công chức, viên chức và người lao động hoàn thành đào tạo sau 1,5 tháng triển khai kế hoạch.

Định hướng này cho thấy chuyển đổi số trong kiểm toán không chỉ là câu chuyện đưa phần mềm hay trí tuệ nhân tạo vào quy trình nghiệp vụ. Quan trọng hơn, kiểm toán viên phải thực sự có khả năng làm việc trong môi trường số và sử dụng dữ liệu như một nguồn thông tin quan trọng cho hoạt động chuyên môn. Từ “học số” đến “làm số” là một quá trình chuyển đổi về cả kỹ năng lẫn tư duy, trong đó mỗi cán bộ cần chủ động làm chủ công nghệ thay vì chỉ sử dụng công nghệ như một công cụ hỗ trợ đơn thuần. Khi năng lực số được nâng cao đồng đều, các hệ thống và nền tảng kiểm toán số mới có thể phát huy đầy đủ giá trị trong thực tiễn.

3.2. Từ “học số” đến “làm số”

Điểm quan trọng của chuyển đổi số không nằm ở việc cán bộ biết sử dụng một phần mềm hay công cụ công nghệ, mà ở khả năng biến những kỹ năng đó thành phương thức làm việc thường xuyên. Đối với kiểm toán viên, việc sử dụng dữ liệu phải trở thành một phần của quá trình khảo sát, đánh giá rủi ro, lựa chọn nội dung kiểm toán và thực hiện các thủ tục kiểm toán. Theo định hướng được nêu trong bài viết, chuyển đổi số trước hết là chuyển đổi về con người, trong đó trọng tâm là thay đổi tư duy và hành động. Điều này cho thấy công nghệ không nên được nhìn nhận như một công cụ đứng bên ngoài hoạt động kiểm toán mà cần được tích hợp vào chính quy trình nghiệp vụ. Việc đào tạo cũng đang có xu hướng chuyển từ phổ cập kiến thức chung sang phát triển kỹ năng gắn với từng vị trí việc làm. Cách tiếp cận này giúp kiểm toán viên không chỉ “biết về công nghệ” mà còn có khả năng sử dụng công nghệ để giải quyết những vấn đề thực tế trong từng cuộc kiểm toán.

3.3. AI hỗ trợ nhưng không thay thế kiểm toán viên

Sự phát triển của dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo đang giúp kiểm toán viên xử lý khối lượng thông tin lớn nhanh hơn, đồng thời hỗ trợ nhận diện các giao dịch hoặc dữ liệu có dấu hiệu bất thường. Tuy nhiên, công nghệ chỉ có thể hỗ trợ quá trình phát hiện và phân tích ban đầu, còn việc đánh giá bản chất của vấn đề vẫn đòi hỏi phán đoán chuyên môn của con người. Một thuật toán có thể phát hiện một giao dịch khác biệt với phần còn lại của dữ liệu, nhưng để xác định liệu đó là sai phạm, rủi ro hay chỉ đơn giản là một trường hợp đặc thù thì vẫn cần kiểm toán viên xem xét dựa trên nghiệp vụ, quy định pháp luật và bối cảnh thực tế.

Đây cũng là lý do yêu cầu đối với kiểm toán viên có xu hướng ngày càng cao khi hoạt động kiểm toán số phát triển. Bên cạnh năng lực chuyên môn, kiểm toán viên cần duy trì tư duy phản biện, khả năng đánh giá độc lập, đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm trong quá trình sử dụng công nghệ. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo hay các công cụ phân tích dữ liệu phải được thực hiện trong khuôn khổ kỷ luật nghề nghiệp, tiêu chuẩn chuyên môn và yêu cầu nghiêm ngặt về bảo mật dữ liệu, an toàn thông tin. Công nghệ càng phát triển thì yêu cầu về trách nhiệm của người sử dụng công nghệ càng trở nên quan trọng.

Vì vậy, mục tiêu của kiểm toán số không phải là thay thế kiểm toán viên bằng máy móc mà là giúp kiểm toán viên thực hiện công việc nhanh hơn, chính xác hơn và có khả năng nhận diện rủi ro tốt hơn. Dữ liệu và công nghệ có thể cung cấp thêm bằng chứng, chỉ ra những điểm bất thường và hỗ trợ mở rộng phạm vi phân tích, nhưng quyết định cuối cùng vẫn cần dựa trên đánh giá của con người. Khi kiểm toán viên vừa làm chủ công nghệ, vừa làm chủ dữ liệu và giữ vững năng lực chuyên môn, hoạt động kiểm toán số mới có thể tạo ra những kết luận có chất lượng và nâng cao hiệu quả giám sát tài chính công.

4. Hướng tới nền kiểm toán chuyên nghiệp và hiện đại

4.1. Hoàn thiện hệ thống kiểm toán số

Trong giai đoạn hướng tới năm 2030, việc hoàn thiện hệ thống kiểm toán số sẽ tiếp tục là một trong những định hướng quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả giám sát tài chính công. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc đưa thêm công nghệ vào các khâu kiểm toán mà còn cần được triển khai đồng bộ từ khung pháp lý, cơ sở dữ liệu đến quy trình nghiệp vụ. Khi các quy định và quy trình kiểm toán được điều chỉnh phù hợp với môi trường số, hoạt động khai thác, chia sẻ và phân tích dữ liệu sẽ có cơ sở thực hiện thống nhất, hạn chế tình trạng dữ liệu bị phân tán hoặc thiếu đồng bộ giữa các cơ quan quản lý.

Bên cạnh đó, việc xây dựng và phát triển các nền tảng kiểm toán số dùng chung có ý nghĩa quan trọng trong việc kết nối dữ liệu phục vụ kiểm toán. Khi dữ liệu về ngân sách, tài sản công, đầu tư, mua sắm và các hoạt động tài chính khác được chuẩn hóa và liên kết tốt hơn, kiểm toán viên có thể tiếp cận nguồn thông tin đầy đủ hơn ngay từ giai đoạn lập kế hoạch. Điều này giúp hoạt động kiểm toán không còn phụ thuộc quá nhiều vào việc thu thập hồ sơ thủ công tại từng đơn vị mà có thể chủ động phân tích dữ liệu từ xa, xác định những lĩnh vực có mức độ rủi ro cao và tập trung nguồn lực vào những nội dung thực sự cần kiểm tra sâu.

Tuy nhiên, để hệ thống kiểm toán số phát huy hiệu quả, công nghệ và dữ liệu cần được phát triển song song với năng lực nghiệp vụ. Một hệ thống hiện đại nhưng dữ liệu không đầy đủ, thiếu chính xác hoặc chưa được chuẩn hóa sẽ khó tạo ra kết quả phân tích đáng tin cậy. Ngược lại, dữ liệu được tổ chức tốt nhưng người sử dụng không có khả năng khai thác và đánh giá thông tin thì giá trị của công nghệ cũng bị hạn chế. Vì vậy, quá trình chuyển đổi số trong kiểm toán cần được nhìn nhận như một quá trình tổng thể, trong đó hạ tầng công nghệ, chất lượng dữ liệu và năng lực của kiểm toán viên phải được đầu tư và hoàn thiện đồng thời.

4.2. Từ làm chủ công cụ đến làm chủ dữ liệu

Kiểm toán số đang tạo ra sự thay đổi đáng kể trong phương thức giám sát tài chính công. Nếu trước đây kiểm toán viên chủ yếu dựa vào hồ sơ, chứng từ và phương pháp chọn mẫu để kiểm tra, thì sự phát triển của dữ liệu lớn và các công cụ phân tích đang cho phép phạm vi kiểm tra được mở rộng hơn. Thay vì chỉ xem xét một phần giao dịch để phát hiện sai phạm, dữ liệu có thể được phân tích trên quy mô lớn, qua đó giúp nhận diện những dấu hiệu bất thường, mối liên hệ giữa các giao dịch hoặc những rủi ro có thể chưa thể hiện rõ khi kiểm tra từng chứng từ riêng lẻ.

Sự thay đổi này cũng làm cho vai trò của kiểm toán viên có nhiều chuyển biến. Công nghệ và trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ xử lý một lượng lớn dữ liệu trong thời gian ngắn, phát hiện những điểm bất thường và cung cấp thông tin phục vụ quá trình kiểm toán. Tuy nhiên, kết quả do hệ thống đưa ra vẫn cần được kiểm toán viên phân tích và đánh giá dựa trên kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm nghề nghiệp và khả năng nhận định rủi ro. Máy móc có thể chỉ ra một giao dịch bất thường, nhưng việc xác định giao dịch đó có thực sự là sai phạm hay không, nguyên nhân xuất phát từ đâu và mức độ ảnh hưởng như thế nào vẫn cần đến phán đoán của con người.

Do đó, chuyển đổi từ “học số” sang “làm số”, từ làm chủ công cụ đến làm chủ dữ liệu không đơn thuần là thay đổi cách thức thực hiện công việc mà còn phản ánh sự thay đổi trong tư duy kiểm toán. Kiểm toán viên cần có khả năng sử dụng công nghệ để khai thác dữ liệu, đồng thời phải biết đặt dữ liệu trong bối cảnh nghiệp vụ và pháp lý để đưa ra kết luận phù hợp. Khi công nghệ được kết hợp với năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm của kiểm toán viên, kiểm toán số sẽ không chỉ giúp phát hiện sai phạm sau khi xảy ra mà còn có thể hỗ trợ nhận diện và cảnh báo rủi ro từ sớm. Đây là cơ sở để hoạt động kiểm toán từng bước chuyển sang hướng chủ động, dựa trên dữ liệu và hiện đại hơn, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, sử dụng tài chính và tài sản công.

5. Kết luận

Kiểm toán số đang mở ra một phương thức mới trong giám sát tài chính công, khi hoạt động kiểm toán từng bước chuyển từ kiểm tra hồ sơ, chứng từ sang khai thác và phân tích dữ liệu. Việc ứng dụng dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và các nền tảng số không chỉ giúp nâng cao khả năng phát hiện sai lệch mà còn hỗ trợ nhận diện rủi ro sớm, góp phần hạn chế thất thoát, lãng phí trong quản lý và sử dụng nguồn lực công.

Tuy nhiên, công nghệ chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi đi cùng với năng lực chuyên môn, tư duy dữ liệu và trách nhiệm nghề nghiệp của đội ngũ kiểm toán viên. Vì vậy, quá trình chuyển đổi sang kiểm toán số không đơn thuần là thay đổi công cụ làm việc mà còn là sự thay đổi về phương thức tư duy và tổ chức hoạt động kiểm toán. Đây sẽ là nền tảng quan trọng để xây dựng hệ thống kiểm toán chuyên nghiệp, hiện đại, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý tài chính và tài sản công trong thời gian tới.

Nguồn: Kiểm toán số: Đổi mới phương thức giám sát tài chính công - https://baokiemtoan.vn/vi/bai-viet/kiem-toan-so-doi-moi-phuong-thuc-giam-sat-tai-chinh-cong

Thông tin khác

Next Post Previous Post